Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

AGF Aarhus vs Odense 09/02/2026

AGF Aarhus AGF

Chi tiết trận đấu

Odense OBK

Phỏng đoán

7 / 10 của trận đấu cuối cùng AGF Aarhus trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

7 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Odense trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

2 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Cá cược:1x2 - T1

Tỷ lệ cược

1.63
AGF Aarhus AGF

Chi tiết trận đấu

Odense OBK
66 %
Sở hữu bóng
34 %
7 (6)
Những cú sút vào khung thành / Sút xa khung thành
4 (1)
15
Tổng số mũi chích ngừa
5
2
Ảnh bị chặn
0
3
Thủ môn cứu thua
5
7
Fouls
17
2
Thẻ vàng
3
18
Đá phạt
9
9
Đá phạt góc
1
2
Ngoại vi
1
26
Ném biên
14
10 Diêm

7 - Thắng

1 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 6

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 2

Mục tiêu khác biệt

+9

20

11

Ghi bàn

Thừa nhận

+9

20

11

  • 2
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 2
  • 1.1
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.1
  • 29'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 29'
  • 3.1
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.1
  • 31
  • Bàn thắng
  • 31

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
AGF Aarhus AGF

Số liệu thống kê H2H

Odense OBK
  • 60% 3thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 10
  • Ghi bàn
  • 4
  • 2
  • Thẻ vàng
  • 3
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 09/02/26 15:00
AGF Aarhus AGF Aarhus Odense Odense
2 1
TTG 14/12/25 09:00
AGF Aarhus AGF Aarhus Odense Odense
3 1
TTG 11/12/25 13:00
Odense Odense AGF Aarhus AGF Aarhus
1 0
TTG 18/08/25 13:00
Odense Odense AGF Aarhus AGF Aarhus
1 5
TTG 06/07/25 09:00
AGF Aarhus AGF Aarhus Odense Odense
0 0

Resultados mais recentes: AGF Aarhus

Resultados mais recentes: Odense

AGF Aarhus AGF

Bảng xếp hạng

Odense OBK
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 24 15 7 2 47:24 23 52
2 24 13 8 3 59:25 34 47
3 24 10 7 7 35:31 4 37
4 24 11 4 9 39:36 3 37
5 24 12 1 11 40:39 1 37
6 24 10 5 9 31:23 8 35
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 24 8 7 9 39:48 -9 31
2 24 8 5 11 37:38 -1 29
3 24 8 5 11 25:30 -5 29
4 24 8 3 13 32:53 -21 27
5 24 6 5 13 28:46 -18 23
6 24 3 7 14 28:47 -19 16
  • Qualification Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 22 15 5 2 46:23 23 50
2 22 13 7 2 58:23 35 46
3 22 10 6 6 34:28 6 36
4 22 10 4 8 31:22 9 34
5 22 10 3 9 37:35 2 33
6 22 10 1 11 37:39 -2 31
7 22 8 5 9 35:34 1 29
8 22 7 6 9 36:46 -10 27
9 22 7 5 10 22:27 -5 26
10 22 7 3 12 30:49 -19 24
11 22 5 4 13 24:45 -21 19
12 22 3 5 14 26:45 -19 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 12 8 2 2 22:10 12 26
2 12 7 4 1 34:15 19 25
3 12 7 3 2 20:12 8 24
4 12 7 1 4 24:14 10 22
5 12 6 2 4 24:20 4 20
6 12 5 3 4 19:15 4 18
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 12 5 3 4 22:25 -3 18
2 12 4 2 6 11:17 -6 14
3 12 3 4 5 16:18 -2 13
4 12 3 3 6 17:19 -2 12
5 12 3 3 6 11:19 -8 12
6 12 3 2 7 11:25 -14 11
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 34:14 20 25
2 11 8 1 2 22:10 12 25
3 11 7 2 2 19:11 8 23
4 11 6 1 4 22:14 8 19
5 11 6 1 4 23:19 4 19
6 11 5 3 3 19:14 5 18
7 11 4 3 4 20:24 -4 15
8 11 4 2 5 11:14 -3 14
9 11 3 4 4 15:16 -1 13
10 11 3 2 6 16:18 -2 11
11 11 3 2 6 10:18 -8 11
12 11 3 2 6 11:22 -11 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 12 7 5 0 25:14 11 26
2 12 6 4 2 25:10 15 22
3 12 5 2 5 12:8 4 17
4 12 5 2 5 15:16 -1 17
5 12 5 0 7 16:25 -9 15
6 12 3 4 5 15:19 -4 13
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 12 5 1 6 21:20 1 16
2 12 5 1 6 21:28 -7 16
3 12 4 3 5 14:13 1 15
4 12 3 4 5 17:23 -6 13
5 12 3 2 7 17:27 -10 11
6 12 0 4 8 11:28 -17 4
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 24:13 11 25
2 11 6 3 2 24:9 15 21
3 11 5 1 5 12:8 4 16
4 11 5 1 5 20:18 2 16
5 11 4 2 5 14:16 -2 14
6 11 3 4 4 15:17 -2 13
7 11 4 1 6 19:27 -8 13
8 11 3 3 5 11:13 -2 12
9 11 3 3 5 16:22 -6 12
10 11 4 0 7 15:25 -10 12
11 11 2 2 7 14:27 -13 8
12 11 0 3 8 10:27 -17 3

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aarhus GF và Odense Boldklub khi Aarhus GF chơi trên sân nhà là 2-2. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 42 lần gặp nhau gần đây khi Aarhus GF chơi trên sân nhà, Aarhus GF đã thắng 15 trận, có 14 trận hòa trong khi Odense Boldklub thắng 13 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 65-62 nghiêng về phía Odense Boldklub.

Trong 81 lần gặp nhau gần đây, Aarhus GF đã thắng 28 trận, có 23 trận hòa trong khi Odense Boldklub thắng 30 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 136-118 nghiêng về phía Odense Boldklub.

Aarhus GF đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
9 Tháng Hai 2026, 15:00
Trọng tài:
Putros Sandi, Đan Mạch
Sân vận động:
Vejlby Stadion, Aarhus, Đan Mạch
Dung tích:
5200