Unicaja Málaga vs Lleida 25/04/2026
- 25/04/26 12:00
-
- 91 : 72
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
19
18
32
22
91
19
15
14
24
72
Quý 1
19
:
19
2
2 - 0
Unicaja Málaga
0:41
2
4 - 0
Unicaja Málaga
1:09
2
4 - 2
Lleida
1:49
2
6 - 2
Unicaja Málaga
2:02
2
6 - 4
Lleida
2:51
3
9 - 4
Unicaja Málaga
4:43
2
9 - 6
Lleida
5:11
1
9 - 7
Lleida
5:57
1
9 - 8
Lleida
5:57
3
9 - 10
Lleida
3
12 - 10
Unicaja Málaga
6:41
2
12 - 12
Lleida
7:05
2
12 - 14
Lleida
7:33
1
12 - 15
Lleida
7:33
2
12 - 17
Lleida
7:51
2
14 - 17
Unicaja Málaga
7:51
3
17 - 17
Unicaja Málaga
8:49
1
18 - 17
Unicaja Málaga
9:23
1
19 - 17
Unicaja Málaga
9:23
1
19 - 18
Lleida
9:48
1
19 - 19
Lleida
9:48
Quý 2
18
:
15
2
21 - 19
Unicaja Málaga
11:40
2
21 - 21
Lleida
11:56
3
21 - 24
Lleida
12:23
2
23 - 24
Unicaja Málaga
12:38
3
26 - 24
Unicaja Málaga
13:19
1
26 - 25
Lleida
13:45
1
27 - 25
Unicaja Málaga
14:04
1
28 - 25
Unicaja Málaga
15:50
2
30 - 25
Unicaja Málaga
16:20
3
30 - 28
Lleida
16:43
1
31 - 28
Unicaja Málaga
17:12
1
32 - 28
Unicaja Málaga
17:25
1
33 - 28
Unicaja Málaga
17:25
2
33 - 30
Lleida
18:00
2
35 - 30
Unicaja Málaga
18:18
3
35 - 33
Lleida
18:40
2
37 - 34
Unicaja Málaga
19:59
Quý 3
32
:
14
3
40 - 34
Unicaja Málaga
20:32
2
40 - 36
Lleida
20:55
2
40 - 38
Lleida
21:40
3
43 - 38
Unicaja Málaga
22:41
2
45 - 38
Unicaja Málaga
23:05
3
45 - 41
Lleida
23:08
3
48 - 41
Unicaja Málaga
23:29
2
50 - 41
Unicaja Málaga
23:56
1
51 - 41
Unicaja Málaga
24:01
2
51 - 43
Lleida
24:38
1
51 - 44
Lleida
25:04
1
51 - 45
Lleida
25:04
3
54 - 45
Unicaja Málaga
25:21
2
54 - 47
Lleida
25:47
1
54 - 48
Lleida
26:27
2
56 - 48
Unicaja Málaga
26:34
1
57 - 48
Unicaja Málaga
27:06
1
58 - 48
Unicaja Málaga
27:06
2
60 - 48
Unicaja Málaga
27:19
3
63 - 48
Unicaja Málaga
28:37
3
66 - 48
Unicaja Málaga
29:03
3
69 - 48
Unicaja Málaga
29:34
Quý 4
22
:
24
2
69 - 50
Lleida
30:54
2
69 - 52
Lleida
31:18
2
71 - 52
Unicaja Málaga
31:28
1
72 - 52
Unicaja Málaga
31:28
2
72 - 54
Lleida
32:06
2
74 - 54
Unicaja Málaga
32:28
2
74 - 56
Lleida
32:46
1
74 - 57
Lleida
32:46
3
77 - 57
Unicaja Málaga
33:07
1
77 - 58
Lleida
34:09
1
78 - 58
Unicaja Málaga
34:25
1
79 - 58
Unicaja Málaga
34:25
1
79 - 59
Lleida
34:34
1
79 - 60
Lleida
34:34
1
80 - 60
Unicaja Málaga
34:58
1
80 - 61
Lleida
35:11
1
80 - 62
Lleida
35:24
2
82 - 62
Unicaja Málaga
35:39
1
82 - 63
Lleida
35:58
3
85 - 63
Unicaja Málaga
36:06
2
85 - 65
Lleida
36:27
3
88 - 65
Unicaja Málaga
36:42
1
89 - 65
Unicaja Málaga
37:31
1
89 - 66
Lleida
37:35
1
89 - 67
Lleida
37:35
1
90 - 67
Unicaja Málaga
38:23
1
91 - 67
Unicaja Málaga
38:23
1
91 - 68
Lleida
39:07
1
91 - 69
Lleida
39:07
3
91 - 72
Lleida
39:47
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- Unicaja Málaga
- Lleida
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Lleida trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
1 / 3 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 14/37 (37.8%)
- 3 con trỏ
- 4/24 (16.7%)
- 16/33 (48.5%)
- 2 con trỏ
- 20/39 (51.3%)
- 17/24 (70%)
- Ném miễn phí
- 20/30 (66%)
- 42
- Lấy lại quả bóng
- 44
- 11
- Phản đòn tấn công
- 13
Thống kê người chơi
Pauli, Oriol
F
DIM
28
REB
2
HT
3
PHT
31:03
Kính
28
Ba con trỏ
2/2
(100%)
Ném miễn phí
8/10
(80%)
Phút
31:03
Hai con trỏ
7/9
(78%)
Mục tiêu lĩnh vực
9/11
(82%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Webb III, James
F
DIM
17
REB
3
HT
1
PHT
23:52
Kính
17
Ba con trỏ
4/5
(80%)
Ném miễn phí
3/5
(60%)
Phút
23:52
Hai con trỏ
1/1
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/6
(83%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Balcerowski, Olek
C
DIM
13
REB
4
HT
-
PHT
17:43
Kính
13
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
3/4
(75%)
Phút
17:43
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
5/10
(50%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Ejim, Melvin Obinna
F
DIM
13
REB
8
HT
-
PHT
29:50
Kính
13
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
3/4
(75%)
Phút
29:50
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
5/12
(42%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
8
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Sulejmanovic, Emir
F
DIM
12
REB
8
HT
1
PHT
14:40
Kính
12
Ba con trỏ
2/4
(50%)
Ném miễn phí
-
Phút
14:40
Hai con trỏ
3/5
(60%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/9
(56%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
8
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 167
- GP
- 167
- 94
- SP
- 73
Đối đầu
TTG
25/04/26
12:00
Unicaja Málaga
Lleida
- 19
- 18
- 32
- 22
- 19
- 15
- 14
- 24
TTG
06/12/25
13:00
Lleida
Unicaja Málaga
- 20
- 17
- 29
- 22
- 21
- 30
- 18
- 20
TTG
25/05/25
06:00
Lleida
Unicaja Málaga
- 23
- 12
- 21
- 13
- 28
- 28
- 21
- 21
TTG
12/10/24
12:00
Unicaja Málaga
Lleida
- 24
- 30
- 21
- 26
- 21
- 10
- 24
- 8
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 26 | 3 | 2730:2446 | |
| 2 | 29 | 21 | 8 | 2739:2414 | |
| 3 | 29 | 21 | 8 | 2644:2460 | |
| 4 | 29 | 20 | 9 | 2575:2347 | |
| 5 | 29 | 20 | 9 | 2701:2527 | |
| 6 | 28 | 17 | 11 | 2358:2273 | |
| 7 | 29 | 17 | 12 | 2571:2453 | |
| 8 | 29 | 16 | 13 | 2555:2502 | |
| 9 | 29 | 16 | 13 | 2459:2502 | |
| 10 | 29 | 13 | 16 | 2526:2601 | |
| 11 | 29 | 12 | 17 | 2607:2715 | |
| 12 | 29 | 12 | 17 | 2477:2652 | |
| 13 | 29 | 10 | 19 | 2421:2598 | |
| 14 | 29 | 9 | 20 | 2534:2698 | |
| 15 | 29 | 9 | 20 | 2602:2697 | |
| 16 | 30 | 9 | 21 | 2429:2582 | |
| 17 | 29 | 8 | 21 | 2499:2701 | |
| 18 | 29 | 5 | 24 | 2379:2638 |