Valencia vs Hapoel Tel Aviv 02/04/2025
-
02/04/25
14:30
|
Bán kết
-
- 92 : 94
- Hoàn thành
-
3th match. Hapoel Tel Aviv hàng đầu 2-1
1
2
3
4
T

22
23
22
25
92

15
29
19
31
94
Quý 1
22
:
15
2
2 - 0
Valencia
0:28
3
5 - 0
Valencia
0:58
2
7 - 0
Valencia
1:42
2
7 - 2
Hapoel Tel Aviv
1:59
2
9 - 2
Valencia
2:17
2
9 - 4
Hapoel Tel Aviv
3:04
2
9 - 6
Hapoel Tel Aviv
3:38
2
9 - 8
Hapoel Tel Aviv
4:36
3
9 - 11
Hapoel Tel Aviv
5:24
2
9 - 13
Hapoel Tel Aviv
6:04
2
11 - 13
Valencia
6:50
1
12 - 13
Valencia
6:52
2
14 - 13
Valencia
7:23
3
17 - 13
Valencia
7:47
2
19 - 13
Valencia
8:52
2
19 - 15
Hapoel Tel Aviv
9:13
3
22 - 15
Valencia
9:37
Quý 2
23
:
29
1
23 - 15
Valencia
10:22
1
24 - 15
Valencia
10:22
2
24 - 17
Hapoel Tel Aviv
10:42
3
27 - 17
Valencia
11:27
2
29 - 17
Valencia
12:07
1
29 - 18
Hapoel Tel Aviv
12:10
2
29 - 20
Hapoel Tel Aviv
12:29
2
31 - 20
Valencia
12:40
2
33 - 20
Valencia
13:20
2
33 - 22
Hapoel Tel Aviv
13:32
1
33 - 23
Hapoel Tel Aviv
13:34
2
33 - 25
Hapoel Tel Aviv
14:00
3
36 - 25
Valencia
14:17
2
36 - 27
Hapoel Tel Aviv
14:36
2
36 - 29
Hapoel Tel Aviv
14:43
3
39 - 29
Valencia
14:56
1
39 - 30
Hapoel Tel Aviv
15:05
1
39 - 31
Hapoel Tel Aviv
15:05
2
39 - 33
Hapoel Tel Aviv
15:42
1
40 - 33
Valencia
15:52
2
40 - 35
Hapoel Tel Aviv
16:10
3
43 - 35
Valencia
16:42
1
43 - 36
Hapoel Tel Aviv
16:43
2
43 - 38
Hapoel Tel Aviv
17:16
1
44 - 38
Valencia
17:39
1
45 - 38
Valencia
17:39
2
45 - 40
Hapoel Tel Aviv
18:54
2
45 - 42
Hapoel Tel Aviv
19:12
2
45 - 44
Hapoel Tel Aviv
19:53
Quý 3
22
:
19
2
47 - 44
Valencia
20:12
1
47 - 45
Hapoel Tel Aviv
20:26
2
47 - 47
Hapoel Tel Aviv
20:54
1
48 - 47
Valencia
21:29
3
51 - 47
Valencia
22:07
1
51 - 48
Hapoel Tel Aviv
22:09
2
51 - 50
Hapoel Tel Aviv
22:43
2
53 - 50
Valencia
23:19
2
53 - 52
Hapoel Tel Aviv
23:58
2
55 - 52
Valencia
24:52
1
55 - 53
Hapoel Tel Aviv
25:11
1
55 - 54
Hapoel Tel Aviv
25:11
1
56 - 54
Valencia
26:03
1
57 - 54
Valencia
26:03
2
59 - 54
Valencia
26:31
2
61 - 54
Valencia
27:10
3
61 - 57
Hapoel Tel Aviv
27:30
2
63 - 57
Valencia
27:49
2
63 - 59
Hapoel Tel Aviv
28:20
2
65 - 59
Valencia
28:31
2
65 - 61
Hapoel Tel Aviv
29:13
2
67 - 61
Valencia
29:28
2
67 - 63
Hapoel Tel Aviv
29:55
Quý 4
25
:
31
3
67 - 66
Hapoel Tel Aviv
30:57
1
68 - 66
Valencia
31:19
2
68 - 68
Hapoel Tel Aviv
31:39
3
68 - 71
Hapoel Tel Aviv
32:23
3
68 - 74
Hapoel Tel Aviv
34:01
3
68 - 77
Hapoel Tel Aviv
34:39
3
71 - 77
Valencia
34:54
1
72 - 77
Valencia
35:14
1
73 - 77
Valencia
35:14
2
75 - 77
Valencia
35:18
3
75 - 80
Hapoel Tel Aviv
35:36
1
76 - 80
Valencia
35:50
1
77 - 80
Valencia
35:50
3
77 - 83
Hapoel Tel Aviv
36:11
2
79 - 83
Valencia
36:17
2
81 - 83
Valencia
36:28
3
81 - 86
Hapoel Tel Aviv
37:21
2
83 - 86
Valencia
37:31
3
83 - 89
Hapoel Tel Aviv
38:04
1
84 - 89
Valencia
38:10
1
85 - 89
Valencia
38:10
3
88 - 89
Valencia
38:49
3
88 - 92
Hapoel Tel Aviv
39:02
2
90 - 92
Valencia
39:10
1
91 - 92
Valencia
39:50
1
92 - 92
Valencia
39:50
2
92 - 94
Hapoel Tel Aviv
39:59
Tải thêm
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Valencia trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4
3 / 10 trận đấu cuối cùng Hapoel Tel Aviv trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4
- 10/30 (33.3%)
- 3 con trỏ
- 11/33 (33.3%)
- 22/38 (57.9%)
- 2 con trỏ
- 26/36 (72.2%)
- 18/22 (81%)
- Ném miễn phí
- 9/14 (64%)
- 35
- Lấy lại quả bóng
- 36
- 8
- Phản đòn tấn công
- 8
Thống kê người chơi

Blakeney, Antonio
G

DIM
32
REB
9
HT
-
PHT
35:43
Kính
32
Ba con trỏ
6/13
(46%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
35:43
Hai con trỏ
6/7
(86%)
Mục tiêu lĩnh vực
12/20
(60%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
7
Lấy lại quả bóng
9
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-

Foster, Marcus
G

DIM
22
REB
2
HT
2
PHT
31:01
Kính
22
Ba con trỏ
2/7
(29%)
Ném miễn phí
2/3
(67%)
Phút
31:01
Hai con trỏ
7/9
(78%)
Mục tiêu lĩnh vực
9/16
(56%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-

Badio, Brancou
G

DIM
20
REB
4
HT
4
PHT
26:55
Kính
20
Ba con trỏ
2/5
(40%)
Ném miễn phí
-
Phút
26:55
Hai con trỏ
7/7
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
9/12
(75%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-

Montero, Jean Claudio
G

DIM
17
REB
2
HT
7
PHT
21:36
Kính
17
Ba con trỏ
2/3
(67%)
Ném miễn phí
7/8
(88%)
Phút
21:36
Hai con trỏ
2/5
(40%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/8
(50%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
7
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-

Ginat, Tomer
F

DIM
11
REB
7
HT
2
PHT
35:01
Kính
11
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
3/4
(75%)
Phút
35:01
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
4/7
(57%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 182
- GP
- 182
- 91
- SP
- 90
Đối đầu
TTG
02/04/25
14:30
Valencia
Hapoel Tel Aviv

- 22
- 23
- 22
- 25

- 15
- 29
- 19
- 31
TTG
28/03/25
13:30
Hapoel Tel Aviv
Valencia

- 23
- 31
- 22
- 20

- 21
- 28
- 22
- 20
TTG
25/03/25
15:30
Valencia
Hapoel Tel Aviv

- 20
- 22
- 23
- 26

- 24
- 24
- 11
- 23
# | Hình thức Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | 18 | 14 | 4 | 1463:1334 | 28 | |
2 | 18 | 12 | 6 | 1583:1424 | 24 | |
3 | 18 | 12 | 6 | 1409:1351 | 24 | |
4 | 18 | 10 | 8 | 1501:1523 | 20 | |
5 | 18 | 10 | 8 | 1526:1504 | 20 | |
6 | 18 | 9 | 9 | 1520:1498 | 18 | |
7 | 18 | 9 | 9 | 1543:1563 | 18 | |
8 | 18 | 7 | 11 | 1422:1505 | 14 | |
9 | 18 | 6 | 12 | 1413:1510 | 12 | |
10 | 18 | 1 | 17 | 1354:1522 | 2 |
# | Hình thức Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | 18 | 16 | 2 | 1726:1460 | 32 | |
2 | 18 | 11 | 7 | 1512:1398 | 22 | |
3 | 18 | 10 | 8 | 1437:1470 | 20 | |
4 | 18 | 10 | 8 | 1476:1471 | 20 | |
5 | 18 | 10 | 8 | 1602:1566 | 20 | |
6 | 18 | 10 | 8 | 1465:1484 | 20 | |
7 | 18 | 9 | 9 | 1560:1497 | 18 | |
8 | 18 | 6 | 12 | 1400:1562 | 12 | |
9 | 18 | 5 | 13 | 1470:1560 | 10 | |
10 | 18 | 3 | 15 | 1341:1521 | 6 |