Đội bóng Virtus Granarolo Bologna vs Valencia 29/02/2024
- 29/02/24 14:30
-
- 87 : 74
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
18
26
21
22
87
20
12
25
17
74
Quý 1
18
:
20
2
0 - 2
Valencia
0:03
2
2 - 2
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
0:22
2
4 - 2
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
0:51
2
4 - 4
Valencia
1:33
2
4 - 6
Valencia
1:59
2
4 - 8
Valencia
2:56
3
7 - 8
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
3:19
3
7 - 11
Valencia
3:53
2
9 - 11
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
5:07
3
12 - 11
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
5:41
3
12 - 14
Valencia
5:56
3
12 - 17
Valencia
6:18
1
12 - 18
Valencia
6:18
1
12 - 19
Valencia
6:47
1
12 - 20
Valencia
6:47
1
13 - 20
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
6:57
1
14 - 20
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
6:57
2
16 - 20
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
8:26
2
18 - 20
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
8:50
Quý 2
26
:
12
2
18 - 22
Valencia
11:10
1
18 - 23
Valencia
11:10
2
20 - 23
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
11:25
2
20 - 25
Valencia
11:46
3
23 - 25
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
12:03
2
25 - 25
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
12:41
2
27 - 25
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
13:43
1
27 - 26
Valencia
14:29
2
29 - 26
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
14:49
1
30 - 26
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
15:29
1
31 - 26
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
15:29
2
31 - 28
Valencia
16:11
3
34 - 28
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
16:37
2
34 - 30
Valencia
17:00
2
36 - 30
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
17:36
2
36 - 32
Valencia
17:51
2
38 - 32
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
18:13
3
41 - 32
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
18:43
1
42 - 32
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
19:32
1
43 - 32
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
19:32
1
44 - 32
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
19:32
Quý 3
21
:
25
2
46 - 33
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
20:49
3
46 - 36
Valencia
21:12
2
48 - 36
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
21:25
1
49 - 36
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
22:01
2
51 - 36
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
22:32
1
51 - 37
Valencia
22:54
1
51 - 38
Valencia
22:54
2
53 - 38
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
24:11
2
53 - 40
Valencia
24:50
1
53 - 41
Valencia
24:50
3
53 - 44
Valencia
26:09
1
54 - 44
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
26:25
1
55 - 44
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
26:25
2
55 - 46
Valencia
26:38
3
58 - 46
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
26:59
2
58 - 48
Valencia
27:26
2
60 - 48
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
27:41
2
60 - 50
Valencia
27:58
3
63 - 50
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
28:21
2
63 - 52
Valencia
28:43
2
63 - 54
Valencia
29:14
1
63 - 55
Valencia
29:14
1
64 - 55
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
29:32
1
65 - 55
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
29:32
1
65 - 56
Valencia
29:51
1
65 - 57
Valencia
29:51
1
44 - 33
Valencia
20:36
Quý 4
22
:
17
3
68 - 57
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
30:51
2
68 - 59
Valencia
31:14
2
70 - 59
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
31:33
2
70 - 61
Valencia
31:57
2
72 - 61
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
32:07
1
72 - 62
Valencia
33:01
1
72 - 63
Valencia
33:01
1
73 - 63
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
33:16
1
74 - 63
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
33:16
1
74 - 64
Valencia
33:37
1
74 - 65
Valencia
33:37
2
76 - 65
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
33:51
2
76 - 67
Valencia
34:47
1
77 - 67
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
35:49
2
79 - 67
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
36:18
2
79 - 69
Valencia
36:43
3
82 - 69
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
37:04
2
84 - 69
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
38:01
1
85 - 69
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
38:10
1
86 - 69
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
38:10
3
86 - 72
Valencia
38:29
1
87 - 72
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
38:54
1
87 - 73
Valencia
39:17
1
87 - 74
Valencia
39:17
Tải thêm
Phỏng đoán
8 / 10 trận đấu cuối cùng Valencia trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 6 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 9/29 (31%)
- 3 con trỏ
- 6/15 (40%)
- 21/37 (56.8%)
- 2 con trỏ
- 19/40 (47.5%)
- 18/21 (85%)
- Ném miễn phí
- 18/22 (81%)
- 33
- Lấy lại quả bóng
- 32
- 11
- Phản đòn tấn công
- 9
Thống kê người chơi
Jones, Chris
G
DIM
20
REB
2
HT
2
PHT
22:30
Kính
20
Ba con trỏ
2/2
(100%)
Ném miễn phí
4/4
(100%)
Phút
22:30
Hai con trỏ
5/7
(71%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/9
(78%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Belinelli, Marco
G
DIM
16
REB
-
HT
2
PHT
23:15
Kính
16
Ba con trỏ
2/4
(50%)
Ném miễn phí
6/6
(100%)
Phút
23:15
Hai con trỏ
2/5
(40%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/9
(44%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Mickey, Jordan
C
DIM
14
REB
7
HT
1
PHT
27:28
Kính
14
Ba con trỏ
1/2
(50%)
Ném miễn phí
1/3
(33%)
Phút
27:28
Hai con trỏ
5/10
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/12
(50%)
Phản đòn tấn công
4
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Cordinier, Isaia
G
DIM
12
REB
3
HT
3
PHT
24:36
Kính
12
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
1/2
(50%)
Phút
24:36
Hai con trỏ
4/5
(80%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/8
(63%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Lundberg, Gabriel
G
DIM
11
REB
4
HT
2
PHT
16:07
Kính
11
Ba con trỏ
1/4
(25%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
16:07
Hai con trỏ
3/4
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/8
(50%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 166
- GP
- 166
- 80
- SP
- 85
Đối đầu
TTG
03/04/26
14:30
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
Valencia
- 20
- 23
- 20
- 18
- 22
- 22
- 27
- 23
TTG
03/10/25
14:30
Valencia
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
- 26
- 23
- 26
- 28
- 23
- 23
- 25
- 23
TTG
29/02/24
14:30
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
Valencia
- 18
- 26
- 21
- 22
- 20
- 12
- 25
- 17
TTG
21/12/23
14:30
Valencia
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
- 26
- 11
- 23
- 19
- 21
- 26
- 7
- 17
TTG
06/04/23
14:30
Valencia
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
- 17
- 23
- 18
- 21
- 19
- 19
- 19
- 11
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 7 | 2924:2681 | |
| 2 | 34 | 23 | 11 | 2752:2580 | |
| 3 | 34 | 23 | 11 | 2770:2671 | |
| 4 | 34 | 22 | 12 | 2812:2692 | |
| 5 | 34 | 22 | 12 | 2658:2538 | |
| 6 | 34 | 20 | 14 | 2855:2723 | |
| 7 | 34 | 20 | 14 | 2969:2939 | |
| 8 | 34 | 18 | 16 | 2847:2865 | |
| 9 | 34 | 17 | 17 | 2871:2855 | |
| 10 | 34 | 17 | 17 | 2728:2804 | |
| 11 | 34 | 16 | 18 | 2782:2802 | |
| 12 | 34 | 15 | 19 | 2645:2631 | |
| 13 | 34 | 14 | 20 | 2578:2674 | |
| 14 | 34 | 14 | 20 | 2694:2692 | |
| 15 | 34 | 13 | 21 | 2604:2724 | |
| 16 | 34 | 11 | 23 | 2764:2816 | |
| 17 | 34 | 9 | 25 | 2646:2859 | |
| 18 | 34 | 5 | 29 | 2591:2944 |