Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Valencia vs Đội bóng Virtus Granarolo Bologna 06/04/2023

1
2
3
4
T
Valencia
17
23
18
21
79
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
19
19
19
11
68
Valencia VAL

Chi tiết trận đấu

Đội bóng Virtus Granarolo Bologna VIB
Quý 1
17 : 19
2
2 - 0
Valencia
0:21
3
5 - 0
Valencia
1:45
1
5 - 1
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
2:09
1
5 - 2
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
2:09
3
8 - 2
Valencia
3:09
2
8 - 4
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
3:29
2
10 - 4
Valencia
3:52
3
10 - 7
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
4:12
2
12 - 7
Valencia
4:23
2
12 - 9
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
5:05
3
12 - 12
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
5:40
1
12 - 13
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
6:10
1
12 - 14
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
6:10
3
15 - 14
Valencia
7:19
3
15 - 17
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
7:42
1
16 - 17
Valencia
7:58
1
17 - 17
Valencia
7:58
2
17 - 19
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
9:17
Quý 2
23 : 19
2
19 - 19
Valencia
10:43
2
19 - 21
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
12:02
2
19 - 23
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
12:51
2
21 - 23
Valencia
13:57
2
23 - 23
Valencia
14:07
2
25 - 23
Valencia
14:55
2
25 - 25
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
15:21
2
27 - 25
Valencia
15:38
3
27 - 28
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
15:57
1
27 - 29
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
15:57
2
29 - 29
Valencia
16:17
3
29 - 32
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
16:45
2
31 - 32
Valencia
17:40
2
31 - 34
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
17:59
2
33 - 34
Valencia
18:13
2
35 - 34
Valencia
18:32
1
35 - 35
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
18:45
1
35 - 36
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
18:45
3
38 - 36
Valencia
19:03
2
38 - 38
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
19:47
2
40 - 38
Valencia
19:59
Quý 3
18 : 19
2
40 - 40
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
20:23
3
43 - 40
Valencia
20:59
2
43 - 42
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
21:26
2
45 - 42
Valencia
21:44
1
46 - 42
Valencia
22:41
2
46 - 44
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
23:07
3
46 - 47
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
23:37
2
48 - 47
Valencia
24:06
2
50 - 47
Valencia
24:30
2
50 - 49
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
24:54
1
50 - 50
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
25:31
1
50 - 51
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
25:31
2
52 - 51
Valencia
25:44
1
52 - 52
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
26:41
2
54 - 52
Valencia
27:34
2
56 - 52
Valencia
28:06
1
56 - 53
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
28:19
1
56 - 54
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
28:19
2
58 - 54
Valencia
28:33
3
58 - 57
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
29:54
Quý 4
21 : 11
2
60 - 57
Valencia
30:19
2
60 - 59
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
30:43
3
63 - 59
Valencia
30:50
2
65 - 59
Valencia
31:41
2
67 - 59
Valencia
32:10
1
68 - 59
Valencia
32:45
1
69 - 59
Valencia
32:45
2
71 - 59
Valencia
33:27
1
72 - 59
Valencia
34:04
1
73 - 59
Valencia
34:04
2
75 - 59
Valencia
35:11
2
75 - 61
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
36:03
3
75 - 64
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
36:40
2
77 - 64
Valencia
37:00
2
79 - 64
Valencia
38:26
2
79 - 66
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
39:15
2
79 - 68
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
39:56
Tải thêm
Valencia VAL

Số liệu thống kê

Đội bóng Virtus Granarolo Bologna VIB
  • 6/20 (30%)
  • 3 con trỏ
  • 8/22 (36.4%)
  • 27/46 (58.7%)
  • 2 con trỏ
  • 16/26 (61.5%)
  • 7/9 (77%)
  • Ném miễn phí
  • 12/13 (92%)
  • 31
  • Lấy lại quả bóng
  • 27
  • 14
  • Phản đòn tấn công
  • 6
Thống kê người chơi
Ojeleye, Semi
F
DIM 21
REB 6
HT 2
PHT 26:37
Kính 21
Ba con trỏ 2/6 (33%)
Ném miễn phí 3/3 (100%)
Phút 26:37
Hai con trỏ 6/6 (100%)
Mục tiêu lĩnh vực 8/12 (67%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 5
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân -
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Evans, Shannon
G
DIM 15
REB 3
HT 6
PHT 15:46
Kính 15
Ba con trỏ 1/3 (33%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 15:46
Hai con trỏ 5/6 (83%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/9 (67%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo 6
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Alexander, Kyle
F
DIM 14
REB 1
HT -
PHT 19:32
Kính 14
Ba con trỏ -
Ném miễn phí -
Phút 19:32
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 7/10 (70%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 1
Lấy lại quả bóng 1
Kiến tạo -
Fouls cá nhân -
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Jones, Chris
G
DIM 10
REB -
HT 2
PHT 17:30
Kính 10
Ba con trỏ 2/4 (50%)
Ném miễn phí -
Phút 17:30
Hai con trỏ 2/4 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/8 (50%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự -
Lấy lại quả bóng -
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Jaiteh, Mouhammadou
C
DIM 10
REB 4
HT -
PHT 18:33
Kính 10
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 4/4 (100%)
Phút 18:33
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 3/3 (100%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Valencia
Valencia
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
Valencia VAL

Bắt đầu

Đội bóng Virtus Granarolo Bologna VIB
  • 80% 4thắng
  • 20% 1thắng
  • 166
  • GP
  • 166
  • 85
  • SP
  • 80
TTG 03/04/26 14:30
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
  • 20
  • 23
  • 20
  • 18
81
Valencia Valencia
  • 22
  • 22
  • 27
  • 23
94
TTG 03/10/25 14:30
Valencia Valencia
  • 26
  • 23
  • 26
  • 28
103
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
  • 23
  • 23
  • 25
  • 23
94
TTG 29/02/24 14:30
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
  • 18
  • 26
  • 21
  • 22
87
Valencia Valencia
  • 20
  • 12
  • 25
  • 17
74
TTG 21/12/23 14:30
Valencia Valencia
  • 26
  • 11
  • 23
  • 19
79
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
  • 21
  • 26
  • 7
  • 17
71
TTG 06/04/23 14:30
Valencia Valencia
  • 17
  • 23
  • 18
  • 21
79
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
  • 19
  • 19
  • 19
  • 11
68
Valencia VAL

Bảng xếp hạng

Đội bóng Virtus Granarolo Bologna VIB
# Đội TCDC T Đ TD K
1 34 24 10 2857:2578 48
2 34 23 11 2723:2580 46
3 34 23 11 2877:2666 46
4 34 21 13 2802:2749 42
5 34 20 14 2827:2743 40
6 34 20 14 2877:2781 40
7 34 19 15 2591:2626 38
8 34 19 15 2823:2745 38
9 34 18 16 2919:2836 36
10 34 17 17 2591:2613 34
11 34 17 17 2800:2736 34
12 34 15 19 2534:2611 30
13 34 15 19 2756:2891 30
14 34 14 20 2644:2801 28
15 34 11 23 2605:2739 22
16 34 11 23 2704:2851 22
17 32 9 23 2649:2773 18
18 34 8 26 2527:2787 16

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
6 Tháng Tư 2023, 14:30
Sân vận động:
Pabellon Municipal Fuente San Luis, Valencia, Tây Ban Nha
Dung tích:
8500