Valencia vs Panathinaikos 13/12/2022
- 13/12/22 14:45
-
- 94 : 91
- Tăng ca
1
2
3
4
TC
T
20
24
26
14
10
94
26
15
22
21
7
91
Quý 1
20
:
26
3
3 - 0
Valencia
0:48
3
3 - 3
Panathinaikos
1:43
2
5 - 3
Valencia
2:02
3
5 - 6
Panathinaikos
2:24
3
8 - 6
Valencia
2:38
2
8 - 8
Panathinaikos
2:59
1
8 - 9
Panathinaikos
2:59
2
8 - 11
Panathinaikos
3:14
2
8 - 13
Panathinaikos
3:41
2
10 - 13
Valencia
4:35
2
10 - 15
Panathinaikos
5:01
3
10 - 18
Panathinaikos
5:47
2
12 - 18
Valencia
6:06
3
15 - 18
Valencia
7:05
2
15 - 20
Panathinaikos
7:50
3
15 - 23
Panathinaikos
8:26
2
15 - 25
Panathinaikos
9:12
1
16 - 25
Valencia
9:33
1
17 - 25
Valencia
9:33
1
17 - 26
Panathinaikos
9:53
1
18 - 26
Valencia
9:59
1
19 - 26
Valencia
9:59
1
20 - 26
Valencia
9:59
Quý 2
24
:
15
2
22 - 26
Valencia
10:16
2
24 - 26
Valencia
10:35
2
26 - 26
Valencia
11:07
2
28 - 26
Valencia
11:35
2
28 - 28
Panathinaikos
12:20
1
28 - 29
Panathinaikos
13:22
1
28 - 30
Panathinaikos
13:22
2
30 - 30
Valencia
13:39
2
32 - 30
Valencia
14:10
2
34 - 30
Valencia
14:49
2
34 - 32
Panathinaikos
15:10
2
34 - 34
Panathinaikos
15:38
1
34 - 35
Panathinaikos
15:41
2
36 - 35
Valencia
15:42
1
38 - 36
Panathinaikos
18:21
3
41 - 36
Valencia
18:33
2
41 - 38
Panathinaikos
18:52
3
44 - 38
Valencia
19:04
3
44 - 41
Panathinaikos
19:33
2
38 - 35
Valencia
18:02
Quý 3
26
:
22
3
47 - 41
Valencia
20:23
1
47 - 42
Panathinaikos
20:40
3
47 - 45
Panathinaikos
21:07
3
50 - 45
Valencia
21:22
3
53 - 45
Valencia
22:01
3
56 - 45
Valencia
22:38
3
59 - 45
Valencia
24:25
3
59 - 48
Panathinaikos
24:52
3
59 - 51
Panathinaikos
25:29
3
62 - 51
Valencia
25:45
1
62 - 52
Panathinaikos
26:21
3
65 - 52
Valencia
26:33
2
65 - 54
Panathinaikos
27:02
1
66 - 54
Valencia
27:56
2
66 - 56
Panathinaikos
27:58
2
68 - 56
Valencia
28:11
2
68 - 58
Panathinaikos
28:36
3
68 - 61
Panathinaikos
29:14
2
68 - 63
Panathinaikos
29:46
2
70 - 63
Valencia
29:59
Quý 4
14
:
21
3
70 - 66
Panathinaikos
30:51
2
70 - 68
Panathinaikos
31:49
2
70 - 70
Panathinaikos
32:36
2
72 - 70
Valencia
33:01
2
74 - 70
Valencia
33:23
2
76 - 70
Valencia
33:58
1
76 - 71
Panathinaikos
34:21
2
76 - 73
Panathinaikos
34:28
1
77 - 73
Valencia
35:17
1
78 - 73
Valencia
35:17
2
80 - 73
Valencia
36:18
1
80 - 74
Panathinaikos
36:48
1
80 - 75
Panathinaikos
36:48
1
80 - 76
Panathinaikos
36:48
2
80 - 78
Panathinaikos
37:28
2
82 - 78
Valencia
38:06
2
82 - 80
Panathinaikos
38:20
1
82 - 81
Panathinaikos
38:57
1
82 - 82
Panathinaikos
38:57
1
83 - 82
Valencia
39:14
1
84 - 82
Valencia
39:14
2
84 - 84
Panathinaikos
39:30
Tăng ca
10
:
7
2
86 - 84
Valencia
40:58
2
86 - 86
Panathinaikos
41:19
2
88 - 86
Valencia
41:39
2
88 - 88
Panathinaikos
42:27
2
90 - 88
Valencia
42:47
3
90 - 91
Panathinaikos
43:04
1
91 - 91
Valencia
43:22
1
92 - 91
Valencia
43:22
2
94 - 91
Valencia
44:35
Tải thêm
- 12/32 (37.5%)
- 3 con trỏ
- 11/26 (42.3%)
- 23/35 (65.7%)
- 2 con trỏ
- 22/48 (45.8%)
- 12/13 (92%)
- Ném miễn phí
- 14/18 (77%)
- 37
- Lấy lại quả bóng
- 36
- 10
- Phản đòn tấn công
- 14
Thống kê người chơi
Dubljevic, Bojan
C
DIM
23
REB
8
HT
2
PHT
32:21
Kính
23
Ba con trỏ
3/6
(50%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
32:21
Hai con trỏ
6/6
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
9/12
(75%)
Phản đòn tấn công
4
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
8
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Bacon, Dwayne
F
DIM
22
REB
3
HT
2
PHT
43:25
Kính
22
Ba con trỏ
1/8
(13%)
Ném miễn phí
5/6
(83%)
Phút
43:25
Hai con trỏ
7/16
(44%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/24
(33%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Williams, Derrick
F
DIM
21
REB
9
HT
4
PHT
42:35
Kính
21
Ba con trỏ
4/9
(44%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
42:35
Hai con trỏ
3/8
(38%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/17
(41%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
7
Lấy lại quả bóng
9
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Jones, Chris
G
DIM
20
REB
2
HT
6
PHT
29:25
Kính
20
Ba con trỏ
4/7
(57%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
29:25
Hai con trỏ
3/6
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/13
(54%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
6
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Webb III, James
F
DIM
18
REB
10
HT
-
PHT
33:52
Kính
18
Ba con trỏ
4/10
(40%)
Ném miễn phí
-
Phút
33:52
Hai con trỏ
3/5
(60%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/15
(47%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
8
Lấy lại quả bóng
10
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 172
- GP
- 172
- 88
- SP
- 84
Đối đầu
TC
30/04/26
14:45
Valencia
Panathinaikos
- 23
- 25
- 23
- 24
- 24
- 25
- 25
- 21
TTG
28/04/26
14:45
Valencia
Panathinaikos
- 15
- 17
- 17
- 18
- 23
- 16
- 15
- 14
TTG
09/04/26
14:45
Valencia
Panathinaikos
- 27
- 29
- 26
- 20
- 23
- 24
- 22
- 15
TTG
05/12/25
14:15
Panathinaikos
Valencia
- 22
- 22
- 17
- 18
- 19
- 19
- 27
- 24
TTG
05/01/24
14:30
Valencia
Panathinaikos
- 23
- 24
- 22
- 12
- 22
- 25
- 19
- 16
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 10 | 2857:2578 | 48 | |
| 2 | 34 | 23 | 11 | 2723:2580 | 46 | |
| 3 | 34 | 23 | 11 | 2877:2666 | 46 | |
| 4 | 34 | 21 | 13 | 2802:2749 | 42 | |
| 5 | 34 | 20 | 14 | 2827:2743 | 40 | |
| 6 | 34 | 20 | 14 | 2877:2781 | 40 | |
| 7 | 34 | 19 | 15 | 2591:2626 | 38 | |
| 8 | 34 | 19 | 15 | 2823:2745 | 38 | |
| 9 | 34 | 18 | 16 | 2919:2836 | 36 | |
| 10 | 34 | 17 | 17 | 2591:2613 | 34 | |
| 11 | 34 | 17 | 17 | 2800:2736 | 34 | |
| 12 | 34 | 15 | 19 | 2534:2611 | 30 | |
| 13 | 34 | 15 | 19 | 2756:2891 | 30 | |
| 14 | 34 | 14 | 20 | 2644:2801 | 28 | |
| 15 | 34 | 11 | 23 | 2605:2739 | 22 | |
| 16 | 34 | 11 | 23 | 2704:2851 | 22 | |
| 17 | 32 | 9 | 23 | 2649:2773 | 18 | |
| 18 | 34 | 8 | 26 | 2527:2787 | 16 |