Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Valencia vs Panathinaikos 13/05/2026

  • 13/05/26 15:00 |
    Tứ kết
  • Valencia Valencia
    next round icon
    Tiến vào vòng tiếp theo
    • 81 : 64
    • Hoàn thành
  • 5th match. Valencia hàng đầu 4-2
1
2
3
4
T
Valencia
14
21
21
25
81
Panathinaikos
10
13
27
14
64
Valencia VAL

Chi tiết trận đấu

Panathinaikos PAN
Quý 1
14 : 10
2
2 - 0
Badio, Brancou
2:21
1
3 - 0
Badio, Brancou
2:53
1
4 - 0
Badio, Brancou
2:53
2
6 - 0
Taylor, Kameron
3:45
2
6 - 2
Nunn, Kendrick
4:36
1
7 - 2
Key, Braxton
5:00
1
8 - 2
Key, Braxton
5:00
2
8 - 4
Lessort, Mathias
5:22
3
11 - 4
De Larrea, Sergio
5:34
2
11 - 6
Hayes, Nigel
6:33
1
11 - 7
Rogkavopoulos, Nikos
7:19
1
11 - 8
Rogkavopoulos, Nikos
7:19
3
14 - 8
Costello, Matt
7:54
2
14 - 10
Lessort, Mathias
8:49
Quý 2
21 : 13
3
14 - 13
Nunn, Kendrick
10:48
2
14 - 15
Grant, Jerian
11:15
2
16 - 15
Sako, Neal
11:28
2
16 - 17
Nunn, Kendrick
12:08
3
19 - 17
Montero, Jean Claudio
12:25
1
20 - 17
Key, Braxton
13:13
1
21 - 17
Key, Braxton
13:13
2
23 - 17
Key, Braxton
13:30
2
25 - 17
Taylor, Kameron
13:46
1
25 - 18
Osman, Cedi
14:25
2
27 - 18
De Larrea, Sergio
15:56
2
29 - 18
Pradilla, Jaime
16:10
1
30 - 18
De Larrea, Sergio
16:18
3
33 - 18
Taylor, Kameron
16:46
1
34 - 18
Badio, Brancou
17:15
1
35 - 18
Badio, Brancou
17:15
2
35 - 20
Grant, Jerian
19:13
3
35 - 23
Hayes, Nigel
19:37
Quý 3
21 : 27
3
38 - 23
Badio, Brancou
20:24
1
39 - 23
Montero, Jean Claudio
20:53
3
39 - 26
Hayes, Nigel
21:07
2
41 - 26
Montero, Jean Claudio
21:32
2
43 - 26
Taylor, Kameron
22:06
2
43 - 28
Hayes, Nigel
22:29
1
43 - 29
Toliopoulos, Vassilis
23:05
1
43 - 30
Toliopoulos, Vassilis
23:05
3
43 - 33
Toliopoulos, Vassilis
24:14
3
43 - 36
Grant, Jerian
25:05
1
44 - 36
Badio, Brancou
25:35
1
45 - 36
Badio, Brancou
25:35
3
45 - 39
Hayes, Nigel
25:50
3
48 - 39
Badio, Brancou
25:59
3
48 - 42
Toliopoulos, Vassilis
26:14
1
49 - 42
Badio, Brancou
26:26
1
50 - 42
Badio, Brancou
26:26
2
50 - 44
Grant, Jerian
27:06
2
52 - 44
Key, Braxton
27:19
2
52 - 46
Osman, Cedi
28:48
2
54 - 46
Badio, Brancou
29:14
1
54 - 47
Osman, Cedi
29:29
2
56 - 47
Badio, Brancou
29:47
3
56 - 50
Hernangomez, Juancho
29:59
Quý 4
25 : 14
3
59 - 50
Pradilla, Jaime
30:55
3
59 - 53
Osman, Cedi
31:14
2
61 - 53
Reuvers, Nate
31:28
2
61 - 55
Hernangomez, Juancho
32:21
1
62 - 55
Reuvers, Nate
32:44
1
63 - 55
Reuvers, Nate
32:44
3
66 - 55
Thompson, Darius
33:53
3
69 - 55
De Larrea, Sergio
34:26
2
71 - 55
Key, Braxton
35:11
2
71 - 57
Lessort, Mathias
35:28
2
71 - 59
Hayes, Nigel
36:43
2
71 - 61
Lessort, Mathias
37:14
1
72 - 61
Montero, Jean Claudio
37:30
1
73 - 61
Montero, Jean Claudio
37:30
3
73 - 64
Osman, Cedi
37:44
2
75 - 64
Key, Braxton
38:20
2
77 - 64
Reuvers, Nate
39:00
1
78 - 64
Montero, Jean Claudio
39:29
1
79 - 64
Montero, Jean Claudio
39:29
1
80 - 64
Montero, Jean Claudio
39:49
1
81 - 64
Montero, Jean Claudio
39:49
Tải thêm

Ai sẽ thắng?

  • Valencia
  • Panathinaikos

Phỏng đoán

5 / 10 trận đấu cuối cùng Panathinaikos trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1

Cá cược:1x2 - Quý 1 - N2

Tỷ lệ cược

2.10
Valencia VAL

Số liệu thống kê

Panathinaikos PAN
  • 9/31 (29%)
  • 3 con trỏ
  • 10/32 (31.3%)
  • 16/33 (48.5%)
  • 2 con trỏ
  • 14/35 (40%)
  • 22/29 (75%)
  • Ném miễn phí
  • 6/8 (75%)
  • 46
  • Lấy lại quả bóng
  • 38
  • 14
  • Phản đòn tấn công
  • 11
Thống kê người chơi
Badio, Brancou
G
DIM 20
REB 5
HT 2
PHT 27:31
Kính 20
Ba con trỏ 2/7 (29%)
Ném miễn phí 8/8 (100%)
Phút 27:31
Hai con trỏ 3/6 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/13 (38%)
Phản đòn tấn công 3
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 5
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Hayes, Nigel
F
DIM 15
REB 2
HT -
PHT 33:41
Kính 15
Ba con trỏ 3/8 (38%)
Ném miễn phí -
Phút 33:41
Hai con trỏ 3/6 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/14 (43%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự -
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Key, Braxton
F
DIM 12
REB 6
HT -
PHT 18:57
Kính 12
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 4/4 (100%)
Phút 18:57
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 4/6 (67%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 6
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Montero, Jean Claudio
G
DIM 12
REB 5
HT 3
PHT 25:43
Kính 12
Ba con trỏ 1/2 (50%)
Ném miễn phí 7/8 (88%)
Phút 25:43
Hai con trỏ 1/3 (33%)
Mục tiêu lĩnh vực 2/5 (40%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 5
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 4
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Osman, Cedi
F
DIM 10
REB 3
HT -
PHT 20:45
Kính 10
Ba con trỏ 2/4 (50%)
Ném miễn phí 2/4 (50%)
Phút 20:45
Hai con trỏ 1/4 (25%)
Mục tiêu lĩnh vực 3/8 (38%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 5
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Valencia
Valencia
Panathinaikos
Panathinaikos
Valencia VAL

Bắt đầu

Panathinaikos PAN
  • 60% 3thắng
  • 40% 2thắng
  • 169
  • GP
  • 169
  • 86
  • SP
  • 82
TTG 13/05/26 15:00
Valencia Valencia
  • 14
  • 21
  • 21
  • 25
81
Panathinaikos Panathinaikos
  • 10
  • 13
  • 27
  • 14
64
TTG 08/05/26 14:15
Panathinaikos Panathinaikos
  • 15
  • 22
  • 19
  • 30
86
Valencia Valencia
  • 26
  • 18
  • 16
  • 29
89
TTG 06/05/26 14:15
Panathinaikos Panathinaikos
  • 18
  • 21
  • 27
  • 21
87
Valencia Valencia
  • 24
  • 28
  • 23
  • 16
91
TC 30/04/26 14:45
Valencia Valencia
  • 23
  • 25
  • 23
  • 24
105
Panathinaikos Panathinaikos
  • 24
  • 25
  • 25
  • 21
107
TTG 28/04/26 14:45
Valencia Valencia
  • 15
  • 17
  • 17
  • 18
67
Panathinaikos Panathinaikos
  • 23
  • 16
  • 15
  • 14
68
Valencia VAL

Bảng xếp hạng

Panathinaikos PAN
# Đội TCDC T Đ TD
1 38 26 12 3406:3144
2 38 25 13 3418:3243
3 38 24 14 3342:3156
4 38 24 14 3114:3061
5 38 23 15 3304:3125
6 38 23 15 3329:3211
7 38 22 16 3314:3228
8 38 22 16 3417:3282
9 38 21 17 3167:3147
10 38 21 17 3287:3245
11 38 19 19 3324:3325
12 38 18 20 3386:3486
13 38 17 21 3063:3168
14 38 17 21 3246:3294
15 38 16 22 3052:3242
16 38 15 23 3422:3456
17 38 14 24 3110:3285
18 38 13 25 3321:3483
19 38 12 26 2991:3151
20 38 8 30 2989:3270

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 3000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 750 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
13 Tháng Năm 2026, 15:00
Sân vận động:
Roig Arena, Valencia, Tây Ban Nha
Dung tích:
15600