Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Đội bóng đá Dinamo București vs CS Rapid București 26/04/2026

1
2
3
4
T
Đội bóng đá Dinamo București
33
21
21
19
94
CS Rapid București
17
19
24
25
85
Đội bóng đá Dinamo București DBU

Chi tiết trận đấu

CS Rapid București RAP
Quý 1
33 : 17
3
3 - 0
Đội bóng đá Dinamo București
0:04
2
3 - 2
CS Rapid București
0:20
2
5 - 2
Đội bóng đá Dinamo București
0:41
2
7 - 2
Đội bóng đá Dinamo București
1:36
1
8 - 2
Đội bóng đá Dinamo București
1:55
1
9 - 2
Đội bóng đá Dinamo București
1:55
2
11 - 2
Đội bóng đá Dinamo București
2:25
2
11 - 4
CS Rapid București
2:40
2
13 - 4
Đội bóng đá Dinamo București
2:56
1
14 - 4
Đội bóng đá Dinamo București
2:56
2
14 - 6
CS Rapid București
3:21
1
15 - 6
Đội bóng đá Dinamo București
3:40
1
15 - 7
CS Rapid București
3:58
1
15 - 8
CS Rapid București
3:58
1
15 - 9
CS Rapid București
4:20
2
17 - 9
Đội bóng đá Dinamo București
4:57
3
17 - 12
CS Rapid București
5:54
1
18 - 12
Đội bóng đá Dinamo București
6:09
1
19 - 12
Đội bóng đá Dinamo București
6:09
3
22 - 12
Đội bóng đá Dinamo București
6:36
1
22 - 13
CS Rapid București
6:55
2
24 - 13
Đội bóng đá Dinamo București
7:10
2
26 - 13
Đội bóng đá Dinamo București
7:59
1
26 - 14
CS Rapid București
8:20
2
28 - 14
Đội bóng đá Dinamo București
8:31
1
28 - 15
CS Rapid București
8:45
1
29 - 15
Đội bóng đá Dinamo București
8:59
1
30 - 15
Đội bóng đá Dinamo București
8:59
3
33 - 15
Đội bóng đá Dinamo București
9:33
1
33 - 16
CS Rapid București
9:53
1
33 - 17
CS Rapid București
9:53
Quý 2
21 : 19
3
33 - 20
CS Rapid București
10:18
2
33 - 22
CS Rapid București
10:51
2
35 - 22
Đội bóng đá Dinamo București
11:14
1
35 - 23
CS Rapid București
11:53
2
37 - 23
Đội bóng đá Dinamo București
12:10
2
37 - 25
CS Rapid București
12:27
2
37 - 27
CS Rapid București
12:56
1
38 - 27
Đội bóng đá Dinamo București
13:18
1
38 - 28
CS Rapid București
13:55
2
38 - 30
CS Rapid București
14:32
3
41 - 30
Đội bóng đá Dinamo București
14:43
1
41 - 31
CS Rapid București
15:00
2
43 - 31
Đội bóng đá Dinamo București
15:51
2
45 - 31
Đội bóng đá Dinamo București
16:17
3
45 - 34
CS Rapid București
17:00
1
46 - 34
Đội bóng đá Dinamo București
17:16
1
47 - 34
Đội bóng đá Dinamo București
17:16
2
47 - 36
CS Rapid București
17:40
1
48 - 36
Đội bóng đá Dinamo București
17:54
1
49 - 36
Đội bóng đá Dinamo București
17:54
2
51 - 36
Đội bóng đá Dinamo București
18:55
3
54 - 36
Đội bóng đá Dinamo București
19:41
Quý 3
21 : 24
2
56 - 36
Đội bóng đá Dinamo București
20:43
2
56 - 38
CS Rapid București
20:58
2
56 - 40
CS Rapid București
22:03
3
59 - 40
Đội bóng đá Dinamo București
22:27
2
59 - 42
CS Rapid București
22:37
1
59 - 43
CS Rapid București
22:37
2
59 - 45
CS Rapid București
23:45
1
59 - 46
CS Rapid București
24:26
2
61 - 46
Đội bóng đá Dinamo București
24:35
2
63 - 46
Đội bóng đá Dinamo București
24:51
2
63 - 48
CS Rapid București
24:58
2
65 - 48
Đội bóng đá Dinamo București
25:15
2
67 - 48
Đội bóng đá Dinamo București
25:57
2
69 - 48
Đội bóng đá Dinamo București
26:34
3
69 - 51
CS Rapid București
27:07
1
69 - 52
CS Rapid București
27:27
1
69 - 53
CS Rapid București
27:27
3
69 - 56
CS Rapid București
27:50
1
69 - 57
CS Rapid București
28:15
1
69 - 58
CS Rapid București
28:15
2
71 - 58
Đội bóng đá Dinamo București
28:34
2
73 - 58
Đội bóng đá Dinamo București
29:02
2
75 - 58
Đội bóng đá Dinamo București
29:22
2
75 - 60
CS Rapid București
29:45
Quý 4
19 : 25
3
75 - 63
CS Rapid București
30:51
3
78 - 63
Đội bóng đá Dinamo București
31:01
1
79 - 63
Đội bóng đá Dinamo București
31:08
2
79 - 65
CS Rapid București
31:08
3
79 - 68
CS Rapid București
31:10
2
79 - 70
CS Rapid București
31:13
1
80 - 70
Đội bóng đá Dinamo București
32:11
1
81 - 70
Đội bóng đá Dinamo București
32:11
3
84 - 70
Đội bóng đá Dinamo București
33:38
3
84 - 73
CS Rapid București
34:02
2
84 - 75
CS Rapid București
34:39
2
84 - 77
CS Rapid București
35:03
1
85 - 77
Đội bóng đá Dinamo București
35:22
1
86 - 77
Đội bóng đá Dinamo București
35:22
3
86 - 80
CS Rapid București
35:47
2
88 - 80
Đội bóng đá Dinamo București
36:35
2
88 - 82
CS Rapid București
37:39
3
88 - 85
CS Rapid București
38:18
3
91 - 85
Đội bóng đá Dinamo București
38:50
1
92 - 85
Đội bóng đá Dinamo București
39:24
2
94 - 85
Đội bóng đá Dinamo București
39:59
Tải thêm

Ai sẽ thắng?

  • Đội bóng đá Dinamo București
  • CS Rapid București

Phỏng đoán

5 / 10 trận đấu cuối cùng CS Rapid București trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1

Cá cược:1x2 - Quý 1 - N2

Tỷ lệ cược

2.19

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Đội bóng đá Dinamo București
Đội bóng đá Dinamo București
CS Rapid București
CS Rapid București
  • 60% 3thắng
  • 40% 2thắng
  • 175
  • GP
  • 175
  • 90
  • SP
  • 85
TTG 30/04/26 12:00
CS Rapid București CS Rapid București
  • 13
  • 19
  • 23
  • 25
80
Đội bóng đá Dinamo București Đội bóng đá Dinamo București
  • 22
  • 18
  • 20
  • 16
76
TTG 26/04/26 11:00
Đội bóng đá Dinamo București Đội bóng đá Dinamo București
  • 33
  • 21
  • 21
  • 19
94
CS Rapid București CS Rapid București
  • 17
  • 19
  • 24
  • 25
85
TTG 24/04/26 10:15
Đội bóng đá Dinamo București Đội bóng đá Dinamo București
  • 15
  • 28
  • 16
  • 24
83
CS Rapid București CS Rapid București
  • 25
  • 22
  • 18
  • 20
85
TTG 28/01/26 11:00
CS Rapid București CS Rapid București
  • 23
  • 18
  • 26
  • 25
92
Đội bóng đá Dinamo București Đội bóng đá Dinamo București
  • 33
  • 13
  • 27
  • 25
98
TC 23/12/25 13:30
Đội bóng đá Dinamo București Đội bóng đá Dinamo București
  • 17
  • 28
  • 24
  • 20
101
CS Rapid București CS Rapid București
  • 22
  • 12
  • 19
  • 26
85
Đội bóng đá Dinamo București DBU

Bảng xếp hạng

CS Rapid București RAP
# Đội TCDC T Đ TD K
1 28 23 5 2482:2156 51
2 28 20 8 2437:2293 48
3 28 20 8 2458:2273 48
4 28 17 11 2534:2394 45
5 28 17 11 2406:2326 45
6 28 16 12 2310:2214 44
7 28 16 12 2402:2357 44
8 28 15 13 2481:2403 43
9 28 15 13 2467:2407 43
10 28 14 14 2655:2671 42
11 28 13 15 2318:2245 41
12 28 12 16 2436:2479 40
13 28 8 20 2378:2572 36
14 28 4 24 2136:2506 32
15 28 0 28 2076:2680 28

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
26 Tháng Tư 2026, 11:00