Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

CS Rapid București vs Đội bóng đá Dinamo București 28/01/2026

1
2
3
4
T
CS Rapid București
23
18
26
25
92
Đội bóng đá Dinamo București
33
13
27
25
98
CS Rapid București RAP

Chi tiết trận đấu

Đội bóng đá Dinamo București DBU
Quý 1
23 : 33
2
0 - 2
Đội bóng đá Dinamo București
0:11
3
3 - 2
CS Rapid București
0:44
2
3 - 4
Đội bóng đá Dinamo București
1:03
2
3 - 6
Đội bóng đá Dinamo București
1:28
1
3 - 7
Đội bóng đá Dinamo București
2:02
2
5 - 7
CS Rapid București
2:19
2
5 - 9
Đội bóng đá Dinamo București
2:31
2
7 - 9
CS Rapid București
3:22
3
7 - 12
Đội bóng đá Dinamo București
3:42
2
9 - 12
CS Rapid București
3:53
2
9 - 14
Đội bóng đá Dinamo București
4:14
1
10 - 14
CS Rapid București
4:32
1
11 - 14
CS Rapid București
4:32
2
11 - 16
Đội bóng đá Dinamo București
4:35
2
13 - 16
CS Rapid București
5:07
3
13 - 19
Đội bóng đá Dinamo București
5:30
1
14 - 19
CS Rapid București
5:41
1
15 - 19
CS Rapid București
5:41
1
16 - 19
CS Rapid București
6:00
1
17 - 19
CS Rapid București
6:00
2
17 - 21
Đội bóng đá Dinamo București
6:07
2
17 - 23
Đội bóng đá Dinamo București
6:40
2
19 - 23
CS Rapid București
7:07
1
19 - 24
Đội bóng đá Dinamo București
7:29
1
19 - 25
Đội bóng đá Dinamo București
7:29
2
21 - 25
CS Rapid București
7:41
1
21 - 26
Đội bóng đá Dinamo București
7:51
1
21 - 27
Đội bóng đá Dinamo București
7:51
2
21 - 29
Đội bóng đá Dinamo București
8:09
2
23 - 29
CS Rapid București
8:33
2
23 - 31
Đội bóng đá Dinamo București
9:22
1
23 - 32
Đội bóng đá Dinamo București
9:54
1
23 - 33
Đội bóng đá Dinamo București
9:54
Quý 2
18 : 13
2
23 - 35
Đội bóng đá Dinamo București
10:28
2
25 - 35
CS Rapid București
11:39
1
26 - 35
CS Rapid București
11:39
2
28 - 35
CS Rapid București
12:04
3
28 - 38
Đội bóng đá Dinamo București
12:24
2
28 - 40
Đội bóng đá Dinamo București
13:09
3
31 - 40
CS Rapid București
13:33
1
32 - 40
CS Rapid București
15:21
1
32 - 41
Đội bóng đá Dinamo București
16:43
1
32 - 42
Đội bóng đá Dinamo București
16:43
1
33 - 42
CS Rapid București
16:43
1
34 - 42
CS Rapid București
16:43
2
36 - 42
CS Rapid București
17:13
2
36 - 44
Đội bóng đá Dinamo București
17:45
2
36 - 46
Đội bóng đá Dinamo București
18:06
1
37 - 46
CS Rapid București
18:32
2
39 - 46
CS Rapid București
19:03
1
40 - 46
CS Rapid București
19:59
1
41 - 46
CS Rapid București
19:59
Quý 3
26 : 27
2
43 - 46
CS Rapid București
20:25
2
45 - 46
CS Rapid București
20:42
2
47 - 46
CS Rapid București
21:02
2
47 - 48
Đội bóng đá Dinamo București
21:27
3
50 - 48
CS Rapid București
21:48
3
50 - 51
Đội bóng đá Dinamo București
22:13
3
50 - 54
Đội bóng đá Dinamo București
22:36
2
52 - 54
CS Rapid București
23:04
3
52 - 57
Đội bóng đá Dinamo București
23:27
2
54 - 57
CS Rapid București
23:45
2
56 - 57
CS Rapid București
24:05
1
56 - 58
Đội bóng đá Dinamo București
24:12
1
56 - 59
Đội bóng đá Dinamo București
24:12
3
56 - 62
Đội bóng đá Dinamo București
24:43
2
58 - 62
CS Rapid București
25:03
2
58 - 64
Đội bóng đá Dinamo București
25:22
2
60 - 64
CS Rapid București
25:34
2
60 - 66
Đội bóng đá Dinamo București
26:27
2
62 - 66
CS Rapid București
27:00
1
63 - 66
CS Rapid București
27:00
2
65 - 66
CS Rapid București
27:26
2
65 - 68
Đội bóng đá Dinamo București
27:46
1
65 - 69
Đội bóng đá Dinamo București
28:18
2
67 - 69
CS Rapid București
28:37
2
67 - 71
Đội bóng đá Dinamo București
29:29
1
67 - 72
Đội bóng đá Dinamo București
29:29
1
67 - 73
Đội bóng đá Dinamo București
29:49
Quý 4
25 : 25
2
69 - 73
CS Rapid București
30:15
2
69 - 75
Đội bóng đá Dinamo București
30:36
1
70 - 75
CS Rapid București
30:48
1
71 - 75
CS Rapid București
30:48
2
71 - 77
Đội bóng đá Dinamo București
30:57
2
73 - 77
CS Rapid București
31:14
3
76 - 77
CS Rapid București
31:49
1
76 - 78
Đội bóng đá Dinamo București
32:10
2
78 - 78
CS Rapid București
32:27
2
78 - 80
Đội bóng đá Dinamo București
32:46
3
78 - 83
Đội bóng đá Dinamo București
33:21
2
80 - 83
CS Rapid București
34:18
1
81 - 83
CS Rapid București
34:54
1
82 - 83
CS Rapid București
34:54
3
82 - 86
Đội bóng đá Dinamo București
35:35
2
82 - 88
Đội bóng đá Dinamo București
36:10
2
84 - 88
CS Rapid București
36:26
3
87 - 88
CS Rapid București
37:08
2
87 - 90
Đội bóng đá Dinamo București
37:37
2
89 - 90
CS Rapid București
37:57
1
90 - 90
CS Rapid București
38:33
3
90 - 93
Đội bóng đá Dinamo București
38:54
1
91 - 93
CS Rapid București
39:03
1
92 - 93
CS Rapid București
39:03
1
92 - 94
Đội bóng đá Dinamo București
39:26
1
92 - 95
Đội bóng đá Dinamo București
39:46
1
92 - 96
Đội bóng đá Dinamo București
39:46
2
92 - 98
Đội bóng đá Dinamo București
39:58
Tải thêm

Phỏng đoán

7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy CS Rapid București trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng đá Dinamo București trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Vô địch Quốc gia

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

3.18

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
CS Rapid București
CS Rapid București
Đội bóng đá Dinamo București
Đội bóng đá Dinamo București
  • 40% 2thắng
  • 60% 3thắng
  • 173
  • GP
  • 173
  • 85
  • SP
  • 88
TTG 28/01/26 11:00
CS Rapid București CS Rapid București
  • 23
  • 18
  • 26
  • 25
92
Đội bóng đá Dinamo București Đội bóng đá Dinamo București
  • 33
  • 13
  • 27
  • 25
98
TC 23/12/25 13:30
Đội bóng đá Dinamo București Đội bóng đá Dinamo București
  • 17
  • 28
  • 24
  • 20
101
CS Rapid București CS Rapid București
  • 22
  • 12
  • 19
  • 26
85
TTG 17/12/25 13:00
CS Rapid București CS Rapid București
  • 23
  • 18
  • 16
  • 26
83
Đội bóng đá Dinamo București Đội bóng đá Dinamo București
  • 15
  • 24
  • 12
  • 22
73
TC 11/10/25 10:15
Đội bóng đá Dinamo București Đội bóng đá Dinamo București
  • 16
  • 21
  • 21
  • 18
84
CS Rapid București CS Rapid București
  • 21
  • 18
  • 20
  • 17
86
TTG 14/04/25 11:00
Đội bóng đá Dinamo București Đội bóng đá Dinamo București
  • 21
  • 22
  • 18
  • 25
86
CS Rapid București CS Rapid București
  • 22
  • 19
  • 21
  • 18
80
CS Rapid București RAP

Bảng xếp hạng

Đội bóng đá Dinamo București DBU
# Đội TCDC T Đ TD K
1 27 22 5 2404:2084 49
2 26 19 7 2277:2134 45
3 25 18 7 2211:2022 43
4 26 16 10 2128:2027 42
5 26 16 10 2220:2140 42
6 26 15 11 2332:2213 41
7 26 14 12 2303:2223 40
8 26 14 12 2228:2215 40
9 26 14 12 2317:2253 40
10 26 13 13 2176:2087 39
11 26 12 14 2240:2267 38
12 25 12 13 2344:2364 37
13 26 7 19 2207:2399 33
14 27 4 23 2068:2423 31
15 28 0 28 2076:2680 28

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
28 Tháng Một 2026, 11:00