Crvena zvezda vs Mega/U-BT Cluj-Napoca 17/03/2025
- 17/03/25 14:00
-
- 81 : 72
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
33
16
17
15
81
18
18
13
23
72
Quý 1
33
:
18
2
0 - 2
Mega/U-BT Cluj-Napoca
0:18
2
2 - 2
Crvena zvezda
0:49
3
2 - 5
Mega/U-BT Cluj-Napoca
1:04
2
4 - 5
Crvena zvezda
1:26
1
5 - 5
Crvena zvezda
1:26
2
7 - 5
Crvena zvezda
2:12
3
10 - 5
Crvena zvezda
3:15
3
10 - 8
Mega/U-BT Cluj-Napoca
3:31
2
12 - 8
Crvena zvezda
3:55
1
13 - 8
Crvena zvezda
3:55
3
16 - 8
Crvena zvezda
4:28
2
16 - 10
Mega/U-BT Cluj-Napoca
4:50
2
18 - 10
Crvena zvezda
5:10
3
18 - 13
Mega/U-BT Cluj-Napoca
5:30
3
21 - 13
Crvena zvezda
5:46
3
24 - 13
Crvena zvezda
6:31
3
24 - 16
Mega/U-BT Cluj-Napoca
7:23
2
26 - 16
Crvena zvezda
7:44
2
26 - 18
Mega/U-BT Cluj-Napoca
8:07
1
27 - 18
Crvena zvezda
8:21
1
28 - 18
Crvena zvezda
8:21
3
31 - 18
Crvena zvezda
8:55
2
33 - 18
Crvena zvezda
9:59
Quý 2
16
:
18
3
33 - 21
Mega/U-BT Cluj-Napoca
10:14
2
35 - 21
Crvena zvezda
10:56
3
35 - 24
Mega/U-BT Cluj-Napoca
11:07
2
37 - 24
Crvena zvezda
11:25
3
37 - 27
Mega/U-BT Cluj-Napoca
12:18
3
40 - 27
Crvena zvezda
13:24
1
40 - 28
Mega/U-BT Cluj-Napoca
14:14
2
42 - 28
Crvena zvezda
14:35
1
42 - 29
Mega/U-BT Cluj-Napoca
14:53
1
42 - 30
Mega/U-BT Cluj-Napoca
14:53
2
44 - 30
Crvena zvezda
15:51
3
44 - 33
Mega/U-BT Cluj-Napoca
16:04
1
44 - 34
Mega/U-BT Cluj-Napoca
16:41
2
46 - 34
Crvena zvezda
17:23
1
47 - 34
Crvena zvezda
17:48
2
47 - 36
Mega/U-BT Cluj-Napoca
18:06
2
49 - 36
Crvena zvezda
18:51
Quý 3
17
:
13
1
49 - 37
Mega/U-BT Cluj-Napoca
20:58
1
49 - 38
Mega/U-BT Cluj-Napoca
20:58
2
49 - 40
Mega/U-BT Cluj-Napoca
21:21
3
52 - 40
Crvena zvezda
21:54
2
52 - 42
Mega/U-BT Cluj-Napoca
22:03
3
52 - 45
Mega/U-BT Cluj-Napoca
24:01
3
55 - 45
Crvena zvezda
24:11
2
57 - 45
Crvena zvezda
24:29
2
57 - 47
Mega/U-BT Cluj-Napoca
25:15
2
59 - 47
Crvena zvezda
25:34
1
60 - 47
Crvena zvezda
25:54
3
63 - 47
Crvena zvezda
27:30
1
64 - 47
Crvena zvezda
28:00
1
65 - 47
Crvena zvezda
28:00
2
65 - 49
Mega/U-BT Cluj-Napoca
28:41
1
66 - 49
Crvena zvezda
29:02
Quý 4
15
:
23
3
66 - 52
Mega/U-BT Cluj-Napoca
30:42
2
68 - 52
Crvena zvezda
33:14
2
68 - 54
Mega/U-BT Cluj-Napoca
33:31
3
68 - 57
Mega/U-BT Cluj-Napoca
34:04
3
71 - 57
Crvena zvezda
34:31
3
71 - 60
Mega/U-BT Cluj-Napoca
34:44
3
74 - 60
Crvena zvezda
35:44
2
76 - 60
Crvena zvezda
36:20
3
76 - 63
Mega/U-BT Cluj-Napoca
36:38
1
76 - 64
Mega/U-BT Cluj-Napoca
37:50
3
79 - 64
Crvena zvezda
38:22
3
79 - 67
Mega/U-BT Cluj-Napoca
38:47
1
79 - 68
Mega/U-BT Cluj-Napoca
39:17
2
79 - 70
Mega/U-BT Cluj-Napoca
39:27
2
79 - 72
Mega/U-BT Cluj-Napoca
39:54
1
80 - 72
Crvena zvezda
39:59
1
81 - 72
Crvena zvezda
39:59
Tải thêm
Phỏng đoán
4 / 10 trận đấu cuối cùng Mega/U-BT Cluj-Napoca trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
- 12/32 (37.5%)
- 3 con trỏ
- 14/32 (43.8%)
- 17/34 (50%)
- 2 con trỏ
- 11/28 (39.3%)
- 11/14 (78%)
- Ném miễn phí
- 8/11 (72%)
- 30
- Lấy lại quả bóng
- 37
- 8
- Phản đòn tấn công
- 11
Thống kê người chơi
Petrusev, Filip
C
DIM
17
REB
12
HT
4
PHT
28:06
Kính
17
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
7/8
(88%)
Phút
28:06
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
5/9
(56%)
Phản đòn tấn công
4
Ném bóng phòng ngự
8
Lấy lại quả bóng
12
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Miljenovic, Stefan
G
DIM
15
REB
1
HT
2
PHT
20:48
Kính
15
Ba con trỏ
4/6
(67%)
Ném miễn phí
1/2
(50%)
Phút
20:48
Hai con trỏ
1/5
(20%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/11
(45%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Jelavic, Andrija
F
DIM
14
REB
10
HT
2
PHT
26:40
Kính
14
Ba con trỏ
2/3
(67%)
Ném miễn phí
-
Phút
26:40
Hai con trỏ
4/7
(57%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/10
(60%)
Phản đòn tấn công
6
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
10
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Petrovic, Mihailo
G
DIM
13
REB
6
HT
6
PHT
30:47
Kính
13
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
2/3
(67%)
Phút
30:47
Hai con trỏ
4/6
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/9
(56%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
6
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Markovic, Bogoljub
F
DIM
13
REB
6
HT
1
PHT
30:41
Kính
13
Ba con trỏ
3/4
(75%)
Ném miễn phí
4/4
(100%)
Phút
30:41
Hai con trỏ
0/4
(0%)
Mục tiêu lĩnh vực
3/8
(38%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 175
- GP
- 175
- 92
- SP
- 82
Đối đầu
TTG
21/02/26
14:30
Crvena zvezda
Mega/U-BT Cluj-Napoca
- 35
- 30
- 16
- 25
- 25
- 25
- 20
- 14
TTG
01/02/26
06:00
Mega/U-BT Cluj-Napoca
Crvena zvezda
- 29
- 28
- 23
- 27
- 29
- 33
- 26
- 14
TTG
25/10/25
14:00
Crvena zvezda
Mega/U-BT Cluj-Napoca
- 23
- 28
- 26
- 17
- 18
- 15
- 21
- 19
TTG
17/03/25
14:00
Crvena zvezda
Mega/U-BT Cluj-Napoca
- 33
- 16
- 17
- 15
- 18
- 18
- 13
- 23
TTG
10/11/24
07:00
Mega/U-BT Cluj-Napoca
Crvena zvezda
- 23
- 21
- 19
- 13
- 16
- 22
- 24
- 19
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 26 | 4 | 2699:2320 | 56 | |
| 2 | 30 | 26 | 4 | 2719:2246 | 56 | |
| 3 | 30 | 25 | 5 | 2633:2324 | 55 | |
| 4 | 30 | 23 | 7 | 2672:2365 | 53 | |
| 5 | 30 | 19 | 11 | 2628:2599 | 49 | |
| 6 | 30 | 19 | 11 | 2545:2400 | 49 | |
| 7 | 30 | 17 | 13 | 2563:2467 | 47 | |
| 8 | 30 | 16 | 14 | 2479:2454 | 46 | |
| 9 | 30 | 14 | 16 | 2300:2282 | 44 | |
| 10 | 30 | 14 | 16 | 2389:2551 | 44 | |
| 11 | 30 | 11 | 19 | 2551:2642 | 41 | |
| 12 | 30 | 10 | 20 | 2261:2482 | 40 | |
| 13 | 30 | 9 | 21 | 2308:2483 | 39 | |
| 14 | 30 | 5 | 25 | 2457:2645 | 35 | |
| 15 | 30 | 4 | 26 | 2291:2666 | 34 | |
| 16 | 30 | 2 | 28 | 2243:2812 | 32 |