Mega/U-BT Cluj-Napoca vs Crvena zvezda 10/11/2024
- 10/11/24 07:00
-
- 76 : 81
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
23
21
19
13
76
16
22
24
19
81
Quý 1
23
:
16
2
2 - 0
Mega/U-BT Cluj-Napoca
0:16
2
2 - 2
Crvena zvezda
0:44
2
4 - 2
Mega/U-BT Cluj-Napoca
0:57
3
7 - 2
Mega/U-BT Cluj-Napoca
1:32
1
7 - 3
Crvena zvezda
1:45
2
9 - 3
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2:01
2
11 - 3
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2:27
2
13 - 3
Mega/U-BT Cluj-Napoca
4:07
3
13 - 6
Crvena zvezda
4:38
1
13 - 7
Crvena zvezda
5:07
1
13 - 8
Crvena zvezda
6:45
1
13 - 9
Crvena zvezda
6:45
3
16 - 9
Mega/U-BT Cluj-Napoca
7:06
2
16 - 11
Crvena zvezda
7:24
1
17 - 11
Mega/U-BT Cluj-Napoca
8:09
1
18 - 11
Mega/U-BT Cluj-Napoca
8:09
3
18 - 14
Crvena zvezda
8:28
1
19 - 14
Mega/U-BT Cluj-Napoca
8:43
1
19 - 15
Crvena zvezda
9:04
1
19 - 16
Crvena zvezda
9:04
2
21 - 16
Mega/U-BT Cluj-Napoca
9:10
1
22 - 16
Mega/U-BT Cluj-Napoca
9:50
1
23 - 16
Mega/U-BT Cluj-Napoca
9:50
Quý 2
21
:
22
3
26 - 16
Mega/U-BT Cluj-Napoca
10:24
1
27 - 16
Mega/U-BT Cluj-Napoca
11:09
1
28 - 16
Mega/U-BT Cluj-Napoca
11:09
2
28 - 18
Crvena zvezda
12:08
2
28 - 20
Crvena zvezda
12:49
2
28 - 22
Crvena zvezda
13:50
2
28 - 24
Crvena zvezda
14:03
1
28 - 25
Crvena zvezda
14:03
3
31 - 25
Mega/U-BT Cluj-Napoca
14:17
3
31 - 28
Crvena zvezda
14:35
2
31 - 30
Crvena zvezda
15:06
2
33 - 30
Mega/U-BT Cluj-Napoca
15:24
1
33 - 31
Crvena zvezda
15:36
2
35 - 31
Mega/U-BT Cluj-Napoca
16:23
2
35 - 33
Crvena zvezda
16:30
3
38 - 33
Mega/U-BT Cluj-Napoca
16:48
2
38 - 35
Crvena zvezda
16:55
2
40 - 35
Mega/U-BT Cluj-Napoca
18:00
2
40 - 37
Crvena zvezda
18:11
1
40 - 38
Crvena zvezda
18:11
2
42 - 38
Mega/U-BT Cluj-Napoca
18:49
2
44 - 38
Mega/U-BT Cluj-Napoca
19:19
Quý 3
19
:
24
2
44 - 40
Crvena zvezda
20:12
2
44 - 42
Crvena zvezda
22:21
3
47 - 42
Mega/U-BT Cluj-Napoca
23:05
1
47 - 43
Crvena zvezda
23:21
1
47 - 44
Crvena zvezda
23:21
1
48 - 44
Mega/U-BT Cluj-Napoca
23:31
1
49 - 44
Mega/U-BT Cluj-Napoca
23:31
2
49 - 46
Crvena zvezda
24:12
2
49 - 48
Crvena zvezda
24:35
1
50 - 48
Mega/U-BT Cluj-Napoca
25:03
1
51 - 48
Mega/U-BT Cluj-Napoca
25:03
2
51 - 50
Crvena zvezda
25:12
1
51 - 51
Crvena zvezda
25:12
1
51 - 52
Crvena zvezda
25:53
1
51 - 53
Crvena zvezda
25:53
2
51 - 55
Crvena zvezda
26:22
2
51 - 57
Crvena zvezda
26:48
2
53 - 57
Mega/U-BT Cluj-Napoca
27:03
2
53 - 59
Crvena zvezda
27:17
3
56 - 59
Mega/U-BT Cluj-Napoca
27:39
2
56 - 61
Crvena zvezda
27:52
1
56 - 62
Crvena zvezda
27:52
2
58 - 62
Mega/U-BT Cluj-Napoca
28:21
3
61 - 62
Mega/U-BT Cluj-Napoca
28:54
2
63 - 62
Mega/U-BT Cluj-Napoca
29:40
Quý 4
13
:
19
2
65 - 62
Mega/U-BT Cluj-Napoca
30:56
2
67 - 62
Mega/U-BT Cluj-Napoca
32:03
3
67 - 65
Crvena zvezda
32:23
1
67 - 66
Crvena zvezda
33:13
1
67 - 67
Crvena zvezda
33:13
2
67 - 69
Crvena zvezda
33:40
2
67 - 71
Crvena zvezda
34:27
3
70 - 71
Mega/U-BT Cluj-Napoca
34:49
2
70 - 73
Crvena zvezda
35:20
1
70 - 74
Crvena zvezda
35:20
1
71 - 74
Mega/U-BT Cluj-Napoca
35:35
1
72 - 74
Mega/U-BT Cluj-Napoca
35:35
1
73 - 74
Mega/U-BT Cluj-Napoca
36:14
1
74 - 74
Mega/U-BT Cluj-Napoca
36:14
1
74 - 75
Crvena zvezda
36:22
1
74 - 76
Crvena zvezda
36:22
1
75 - 76
Mega/U-BT Cluj-Napoca
37:43
1
76 - 76
Mega/U-BT Cluj-Napoca
37:43
1
76 - 77
Crvena zvezda
37:49
1
76 - 78
Crvena zvezda
37:49
3
76 - 81
Crvena zvezda
38:19
Tải thêm
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mega/U-BT Cluj-Napoca trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Crvena zvezda trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
- 9/35 (25.7%)
- 3 con trỏ
- 5/27 (18.5%)
- 16/29 (55.2%)
- 2 con trỏ
- 22/38 (57.9%)
- 17/19 (89%)
- Ném miễn phí
- 22/25 (88%)
- 36
- Lấy lại quả bóng
- 33
- 12
- Phản đòn tấn công
- 7
Thống kê người chơi
Petrovic, Mihailo
G
DIM
17
REB
4
HT
5
PHT
29:28
Kính
17
Ba con trỏ
2/7
(29%)
Ném miễn phí
1/2
(50%)
Phút
29:28
Hai con trỏ
5/8
(63%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/15
(47%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Miller-McIntyre, Codi
G
DIM
17
REB
4
HT
3
PHT
27:31
Kính
17
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
27:31
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
7/12
(58%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
4
Fouls kỹ thuật
-
Markovic, Bogoljub
F
DIM
16
REB
8
HT
1
PHT
33:16
Kính
16
Ba con trỏ
2/4
(50%)
Ném miễn phí
4/4
(100%)
Phút
33:16
Hai con trỏ
3/4
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/8
(63%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
8
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Kondic, Kosta
G
DIM
15
REB
7
HT
-
PHT
24:22
Kính
15
Ba con trỏ
3/7
(43%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
24:22
Hai con trỏ
2/3
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/10
(50%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Nedovic, Nemanja
G
DIM
15
REB
1
HT
3
PHT
21:29
Kính
15
Ba con trỏ
1/7
(14%)
Ném miễn phí
6/6
(100%)
Phút
21:29
Hai con trỏ
3/6
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/13
(31%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 175
- GP
- 175
- 82
- SP
- 92
Đối đầu
TTG
21/02/26
14:30
Crvena zvezda
Mega/U-BT Cluj-Napoca
- 35
- 30
- 16
- 25
- 25
- 25
- 20
- 14
TTG
01/02/26
06:00
Mega/U-BT Cluj-Napoca
Crvena zvezda
- 29
- 28
- 23
- 27
- 29
- 33
- 26
- 14
TTG
25/10/25
14:00
Crvena zvezda
Mega/U-BT Cluj-Napoca
- 23
- 28
- 26
- 17
- 18
- 15
- 21
- 19
TTG
17/03/25
14:00
Crvena zvezda
Mega/U-BT Cluj-Napoca
- 33
- 16
- 17
- 15
- 18
- 18
- 13
- 23
TTG
10/11/24
07:00
Mega/U-BT Cluj-Napoca
Crvena zvezda
- 23
- 21
- 19
- 13
- 16
- 22
- 24
- 19
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 26 | 4 | 2699:2320 | 56 | |
| 2 | 30 | 26 | 4 | 2719:2246 | 56 | |
| 3 | 30 | 25 | 5 | 2633:2324 | 55 | |
| 4 | 30 | 23 | 7 | 2672:2365 | 53 | |
| 5 | 30 | 19 | 11 | 2628:2599 | 49 | |
| 6 | 30 | 19 | 11 | 2545:2400 | 49 | |
| 7 | 30 | 17 | 13 | 2563:2467 | 47 | |
| 8 | 30 | 16 | 14 | 2479:2454 | 46 | |
| 9 | 30 | 14 | 16 | 2300:2282 | 44 | |
| 10 | 30 | 14 | 16 | 2389:2551 | 44 | |
| 11 | 30 | 11 | 19 | 2551:2642 | 41 | |
| 12 | 30 | 10 | 20 | 2261:2482 | 40 | |
| 13 | 30 | 9 | 21 | 2308:2483 | 39 | |
| 14 | 30 | 5 | 25 | 2457:2645 | 35 | |
| 15 | 30 | 4 | 26 | 2291:2666 | 34 | |
| 16 | 30 | 2 | 28 | 2243:2812 | 32 |