Kolossos Rodou vs BC Olympiak Piraeus 08/12/2024
- 08/12/24 10:15
-
- 73 : 88
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
8
17
26
22
73
24
22
24
18
88
Quý 1
8
:
24
2
0 - 2
BC Olympiak Piraeus
0:03
2
0 - 4
BC Olympiak Piraeus
0:58
3
0 - 7
BC Olympiak Piraeus
1:45
2
2 - 7
Kolossos Rodou
2:54
2
2 - 9
BC Olympiak Piraeus
3:44
2
4 - 9
Kolossos Rodou
4:02
3
4 - 12
BC Olympiak Piraeus
5:02
2
4 - 14
BC Olympiak Piraeus
5:39
3
4 - 17
BC Olympiak Piraeus
5:55
2
4 - 19
BC Olympiak Piraeus
6:26
2
4 - 21
BC Olympiak Piraeus
7:17
1
4 - 22
BC Olympiak Piraeus
7:17
2
6 - 22
Kolossos Rodou
7:35
1
6 - 23
BC Olympiak Piraeus
8:09
1
6 - 24
BC Olympiak Piraeus
8:09
2
8 - 24
Kolossos Rodou
9:59
Quý 2
17
:
22
1
8 - 25
BC Olympiak Piraeus
10:45
1
8 - 26
BC Olympiak Piraeus
10:45
1
8 - 27
BC Olympiak Piraeus
11:52
3
8 - 30
BC Olympiak Piraeus
12:32
1
9 - 30
Kolossos Rodou
13:25
2
9 - 32
BC Olympiak Piraeus
13:49
2
9 - 34
BC Olympiak Piraeus
14:27
1
9 - 35
BC Olympiak Piraeus
14:27
2
11 - 35
Kolossos Rodou
14:51
2
11 - 37
BC Olympiak Piraeus
16:04
1
11 - 38
BC Olympiak Piraeus
16:04
1
12 - 38
Kolossos Rodou
16:23
1
13 - 38
Kolossos Rodou
16:23
2
13 - 40
BC Olympiak Piraeus
16:45
1
14 - 40
Kolossos Rodou
16:59
1
15 - 40
Kolossos Rodou
16:59
2
17 - 40
Kolossos Rodou
17:32
3
20 - 40
Kolossos Rodou
17:58
2
20 - 42
BC Olympiak Piraeus
18:34
2
22 - 42
Kolossos Rodou
19:01
2
22 - 44
BC Olympiak Piraeus
19:06
3
25 - 44
Kolossos Rodou
19:24
2
25 - 46
BC Olympiak Piraeus
19:59
Quý 3
26
:
24
2
25 - 48
BC Olympiak Piraeus
21:18
2
25 - 50
BC Olympiak Piraeus
21:49
1
25 - 51
BC Olympiak Piraeus
21:49
3
28 - 51
Kolossos Rodou
22:11
2
30 - 51
Kolossos Rodou
22:27
1
31 - 51
Kolossos Rodou
22:27
2
31 - 53
BC Olympiak Piraeus
22:37
1
31 - 54
BC Olympiak Piraeus
22:54
1
31 - 55
BC Olympiak Piraeus
22:54
2
31 - 57
BC Olympiak Piraeus
23:33
3
34 - 57
Kolossos Rodou
23:58
3
34 - 60
BC Olympiak Piraeus
24:17
2
36 - 60
Kolossos Rodou
25:01
1
36 - 61
BC Olympiak Piraeus
25:23
1
36 - 62
BC Olympiak Piraeus
25:23
1
36 - 63
BC Olympiak Piraeus
25:59
2
36 - 65
BC Olympiak Piraeus
26:07
3
39 - 65
Kolossos Rodou
26:42
3
42 - 65
Kolossos Rodou
27:18
3
45 - 65
Kolossos Rodou
27:53
2
45 - 67
BC Olympiak Piraeus
28:04
2
47 - 67
Kolossos Rodou
28:36
3
47 - 70
BC Olympiak Piraeus
28:49
1
48 - 70
Kolossos Rodou
29:08
1
49 - 70
Kolossos Rodou
29:08
2
51 - 70
Kolossos Rodou
29:34
Quý 4
22
:
18
2
51 - 72
BC Olympiak Piraeus
30:34
2
53 - 72
Kolossos Rodou
31:00
1
53 - 73
BC Olympiak Piraeus
31:27
1
53 - 74
BC Olympiak Piraeus
31:27
2
53 - 76
BC Olympiak Piraeus
32:29
3
56 - 76
Kolossos Rodou
32:55
3
56 - 79
BC Olympiak Piraeus
33:18
3
59 - 79
Kolossos Rodou
33:37
2
59 - 81
BC Olympiak Piraeus
33:57
2
61 - 81
Kolossos Rodou
35:04
2
61 - 83
BC Olympiak Piraeus
38:07
3
64 - 83
Kolossos Rodou
38:20
3
67 - 83
Kolossos Rodou
39:03
2
67 - 85
BC Olympiak Piraeus
39:21
3
70 - 85
Kolossos Rodou
39:29
3
70 - 88
BC Olympiak Piraeus
39:42
3
73 - 88
Kolossos Rodou
39:57
Tải thêm
Phỏng đoán
7 / 10 trận đấu cuối cùng Kolossos Rodou trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 9 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 13/30 (43.3%)
- 3 con trỏ
- 8/31 (25.8%)
- 13/28 (46.4%)
- 2 con trỏ
- 24/32 (75%)
- 8/13 (61%)
- Ném miễn phí
- 16/25 (64%)
- 30
- Lấy lại quả bóng
- 39
- 8
- Phản đòn tấn công
- 13
Thống kê người chơi
Nelson, Tyler
G
DIM
22
REB
2
HT
1
PHT
24:58
Kính
22
Ba con trỏ
6/12
(50%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
24:58
Hai con trỏ
1/1
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/13
(54%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Peters, Alec
F
DIM
20
REB
2
HT
-
PHT
20:00
Kính
20
Ba con trỏ
2/3
(67%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
20:00
Hai con trỏ
6/8
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/11
(73%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Larentzakis, Giannoulis
G
DIM
17
REB
2
HT
3
PHT
22:40
Kính
17
Ba con trỏ
3/8
(38%)
Ném miễn phí
2/3
(67%)
Phút
22:40
Hai con trỏ
3/3
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/11
(55%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Dorsey, Tyler
G
DIM
17
REB
1
HT
-
PHT
20:00
Kính
17
Ba con trỏ
3/8
(38%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
20:00
Hai con trỏ
3/5
(60%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/13
(46%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Milutinov, Nikola
C
DIM
14
REB
13
HT
1
PHT
25:16
Kính
14
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
6/9
(67%)
Phút
25:16
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
4/5
(80%)
Phản đòn tấn công
4
Ném bóng phòng ngự
9
Lấy lại quả bóng
13
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 173
- GP
- 173
- 77
- SP
- 96
Đối đầu
TTG
25/01/26
06:00
Kolossos Rodou
BC Olympiak Piraeus
- 16
- 30
- 17
- 22
- 27
- 16
- 34
- 21
TTG
21/12/25
06:00
BC Olympiak Piraeus
Kolossos Rodou
- 27
- 20
- 32
- 21
- 23
- 22
- 23
- 18
TTG
09/03/25
08:15
BC Olympiak Piraeus
Kolossos Rodou
- 20
- 23
- 25
- 27
- 15
- 23
- 20
- 18
TTG
08/12/24
10:15
Kolossos Rodou
BC Olympiak Piraeus
- 8
- 17
- 26
- 22
- 24
- 22
- 24
- 18
TTG
12/05/24
10:15
Kolossos Rodou
BC Olympiak Piraeus
- 19
- 18
- 11
- 18
- 23
- 25
- 31
- 21
| # | Hình thức Basketball League | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 22 | 0 | 2065:1675 | 44 | |
| 2 | 22 | 20 | 2 | 1965:1617 | 42 | |
| 3 | 22 | 14 | 8 | 1871:1781 | 36 | |
| 4 | 22 | 11 | 11 | 1790:1815 | 33 | |
| 5 | 22 | 11 | 11 | 1683:1725 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 12 | 1738:1810 | 32 | |
| 7 | 22 | 9 | 13 | 1696:1739 | 31 | |
| 8 | 22 | 9 | 13 | 1699:1839 | 31 | |
| 9 | 22 | 8 | 14 | 1677:1810 | 30 | |
| 10 | 22 | 7 | 15 | 1759:1873 | 29 | |
| 11 | 22 | 6 | 16 | 1720:1798 | 28 | |
| 12 | 22 | 5 | 17 | 1705:1886 | 27 |
| # | Hình thức Play Out | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 13 | 15 | 2232:2359 | 41 | |
| 2 | 28 | 10 | 18 | 2280:2289 | 38 | |
| 3 | 28 | 9 | 19 | 2244:2407 | 37 | |
| 4 | 28 | 7 | 21 | 2215:2429 | 35 |