Kolossos Rodou vs BC Olympiak Piraeus 12/05/2024
- 12/05/24 10:15
-
- 66 : 100
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
19
18
11
18
66
23
25
31
21
100
Quý 1
19
:
23
3
3 - 0
Kolossos Rodou
0:51
2
5 - 0
Kolossos Rodou
1:20
2
5 - 2
BC Olympiak Piraeus
1:55
2
7 - 2
Kolossos Rodou
3:05
2
7 - 4
BC Olympiak Piraeus
3:20
1
7 - 5
BC Olympiak Piraeus
3:24
2
9 - 5
Kolossos Rodou
4:01
2
9 - 7
BC Olympiak Piraeus
4:47
2
11 - 7
Kolossos Rodou
5:28
2
11 - 9
BC Olympiak Piraeus
5:51
3
14 - 9
Kolossos Rodou
6:08
2
14 - 11
BC Olympiak Piraeus
6:34
2
14 - 13
BC Olympiak Piraeus
7:05
2
14 - 15
BC Olympiak Piraeus
7:44
2
16 - 15
Kolossos Rodou
8:06
3
16 - 18
BC Olympiak Piraeus
8:20
1
17 - 18
Kolossos Rodou
8:37
2
17 - 20
BC Olympiak Piraeus
8:59
2
19 - 20
Kolossos Rodou
9:21
3
19 - 23
BC Olympiak Piraeus
9:40
Quý 2
18
:
25
3
19 - 26
BC Olympiak Piraeus
11:21
1
19 - 27
BC Olympiak Piraeus
12:00
1
19 - 28
BC Olympiak Piraeus
12:00
2
19 - 30
BC Olympiak Piraeus
12:13
2
19 - 32
BC Olympiak Piraeus
12:40
1
19 - 33
BC Olympiak Piraeus
13:10
3
22 - 33
Kolossos Rodou
13:28
3
22 - 36
BC Olympiak Piraeus
13:47
2
24 - 36
Kolossos Rodou
14:14
2
26 - 36
Kolossos Rodou
14:26
2
26 - 38
BC Olympiak Piraeus
15:36
2
26 - 40
BC Olympiak Piraeus
16:29
1
27 - 40
Kolossos Rodou
16:43
2
29 - 40
Kolossos Rodou
17:07
3
29 - 43
BC Olympiak Piraeus
17:26
3
32 - 43
Kolossos Rodou
17:45
2
34 - 43
Kolossos Rodou
18:31
2
34 - 45
BC Olympiak Piraeus
19:03
3
37 - 45
Kolossos Rodou
19:41
3
37 - 48
BC Olympiak Piraeus
19:52
Quý 3
11
:
31
3
37 - 51
BC Olympiak Piraeus
20:25
3
37 - 54
BC Olympiak Piraeus
20:53
2
37 - 56
BC Olympiak Piraeus
21:34
2
39 - 56
Kolossos Rodou
22:12
1
40 - 56
Kolossos Rodou
22:18
3
40 - 59
BC Olympiak Piraeus
22:33
3
40 - 62
BC Olympiak Piraeus
23:06
2
40 - 64
BC Olympiak Piraeus
23:32
2
40 - 66
BC Olympiak Piraeus
24:05
2
42 - 66
Kolossos Rodou
24:24
2
44 - 66
Kolossos Rodou
25:06
2
44 - 68
BC Olympiak Piraeus
25:25
2
44 - 70
BC Olympiak Piraeus
25:56
2
44 - 72
BC Olympiak Piraeus
26:37
2
46 - 72
Kolossos Rodou
27:04
3
46 - 75
BC Olympiak Piraeus
27:40
2
46 - 77
BC Olympiak Piraeus
28:12
2
48 - 77
Kolossos Rodou
28:36
2
48 - 79
BC Olympiak Piraeus
29:28
Quý 4
18
:
21
2
50 - 79
Kolossos Rodou
30:15
3
50 - 82
BC Olympiak Piraeus
30:43
3
53 - 82
Kolossos Rodou
31:05
3
53 - 85
BC Olympiak Piraeus
31:38
2
55 - 85
Kolossos Rodou
32:15
2
55 - 87
BC Olympiak Piraeus
32:43
2
57 - 87
Kolossos Rodou
34:14
3
60 - 87
Kolossos Rodou
34:33
3
60 - 90
BC Olympiak Piraeus
35:18
2
62 - 90
Kolossos Rodou
35:45
2
64 - 90
Kolossos Rodou
37:07
2
64 - 92
BC Olympiak Piraeus
37:44
2
66 - 92
Kolossos Rodou
37:59
2
66 - 94
BC Olympiak Piraeus
38:33
3
66 - 97
BC Olympiak Piraeus
39:05
3
66 - 100
BC Olympiak Piraeus
39:32
Tải thêm
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Kolossos Rodou trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 8 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 7/23 (30.4%)
- 3 con trỏ
- 16/31 (51.6%)
- 21/36 (58.3%)
- 2 con trỏ
- 24/35 (68.6%)
- 3/8 (37%)
- Ném miễn phí
- 4/6 (66%)
- 24
- Lấy lại quả bóng
- 36
- 9
- Phản đòn tấn công
- 12
Thống kê người chơi
Peters, Alec
F
DIM
20
REB
4
HT
7
PHT
29:23
Kính
20
Ba con trỏ
4/5
(80%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
29:23
Hai con trỏ
3/6
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/11
(64%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
7
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Wright, Moses
C
DIM
16
REB
12
HT
2
PHT
35:15
Kính
16
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
-
Phút
35:15
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
8/11
(73%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
10
Lấy lại quả bóng
12
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Goudelock, Andrew
F
DIM
16
REB
2
HT
3
PHT
21:24
Kính
16
Ba con trỏ
4/8
(50%)
Ném miễn phí
-
Phút
21:24
Hai con trỏ
2/4
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/12
(50%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Canaan, Isaiah
G
DIM
12
REB
4
HT
2
PHT
20:00
Kính
12
Ba con trỏ
2/5
(40%)
Ném miễn phí
-
Phút
20:00
Hai con trỏ
3/4
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/9
(56%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Lountzis, Michalis
G
DIM
12
REB
3
HT
2
PHT
20:00
Kính
12
Ba con trỏ
3/5
(60%)
Ném miễn phí
1/2
(50%)
Phút
20:00
Hai con trỏ
1/1
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/6
(67%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 173
- GP
- 173
- 77
- SP
- 96
Đối đầu
TTG
25/01/26
06:00
Kolossos Rodou
BC Olympiak Piraeus
- 16
- 30
- 17
- 22
- 27
- 16
- 34
- 21
TTG
21/12/25
06:00
BC Olympiak Piraeus
Kolossos Rodou
- 27
- 20
- 32
- 21
- 23
- 22
- 23
- 18
TTG
09/03/25
08:15
BC Olympiak Piraeus
Kolossos Rodou
- 20
- 23
- 25
- 27
- 15
- 23
- 20
- 18
TTG
08/12/24
10:15
Kolossos Rodou
BC Olympiak Piraeus
- 8
- 17
- 26
- 22
- 24
- 22
- 24
- 18
TTG
12/05/24
10:15
Kolossos Rodou
BC Olympiak Piraeus
- 19
- 18
- 11
- 18
- 23
- 25
- 31
- 21
| # | Hình thức Basket League | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 21 | 1 | 1892:1523 | 43 | |
| 2 | 22 | 20 | 2 | 1872:1496 | 42 | |
| 3 | 22 | 15 | 7 | 1810:1626 | 37 | |
| 4 | 22 | 13 | 9 | 1839:1774 | 35 | |
| 5 | 22 | 12 | 10 | 1680:1666 | 34 | |
| 6 | 22 | 9 | 13 | 1802:1861 | 31 | |
| 7 | 22 | 9 | 13 | 1910:1898 | 31 | |
| 8 | 22 | 8 | 14 | 1657:1852 | 30 | |
| 9 | 22 | 8 | 14 | 1615:1764 | 30 | |
| 10 | 22 | 7 | 15 | 1802:1921 | 29 | |
| 11 | 22 | 7 | 15 | 1650:1761 | 29 | |
| 12 | 22 | 3 | 19 | 1460:1847 | 25 |
| # | Hình thức Championship Round | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 26 | 1 | 2311:1906 | 53 | |
| 2 | 27 | 24 | 3 | 2299:1868 | 51 | |
| 3 | 27 | 16 | 11 | 2246:2076 | 43 | |
| 4 | 27 | 16 | 11 | 2264:2160 | 43 | |
| 5 | 27 | 13 | 14 | 2018:2059 | 40 | |
| 6 | 27 | 10 | 17 | 2174:2294 | 37 |