Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Farul Constanta vs Botosani 02/05/2026

Farul Constanta FAR

Chi tiết trận đấu

Botosani BOT

Phỏng đoán

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Farul Constanta trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

1 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Superliga

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Botosani trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

6 / 10 của trận đấu cuối cùng in Superliga kết thúc trong thất bại

Cá cược:1x2 - T1

Tỷ lệ cược

2.29
Farul Constanta FAR

Chi tiết trận đấu

Botosani BOT
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

1 - Thắng

3 - Rút thăm

6 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 3

Rút thăm - 1

Lỗ vốn - 6

Mục tiêu khác biệt

-4

8

12

Ghi bàn

Thừa nhận

-8

14

22

  • 0.8
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.4
  • 1.2
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 2.2
  • 45'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 25'
  • 2
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.6
  • 20
  • Bàn thắng
  • 36

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Farul Constanta FAR

Số liệu thống kê H2H

Botosani BOT
  • 20% 1thắng
  • 60% 3rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 5
  • Ghi bàn
  • 4
  • 6
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 1
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 02/05/26 14:30
Farul Constanta Farul Constanta Botosani Botosani
1 1
TTG 11/01/26 11:50
Botosani Botosani Farul Constanta Farul Constanta
1 0
TTG 07/11/25 18:30
Farul Constanta Farul Constanta Botosani Botosani
2 0
TTG 30/10/25 17:00
Botosani Botosani Farul Constanta Farul Constanta
1 1
TTG 14/07/25 16:00
Botosani Botosani Farul Constanta Farul Constanta
1 1

Resultados mais recentes: Farul Constanta

Resultados mais recentes: Botosani

Farul Constanta FAR

Bảng xếp hạng

Botosani BOT
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 17 9 4 53:27 26 60
2 30 16 8 6 47:30 17 56
3 30 16 6 8 48:27 21 54
4 30 15 8 7 49:40 9 53
5 30 14 10 6 42:28 14 52
6 30 15 5 10 37:28 9 50
7 30 13 7 10 48:40 8 46
8 30 11 10 9 39:44 -5 43
9 30 11 9 10 37:29 8 42
10 30 11 8 11 39:32 7 41
11 30 10 7 13 39:37 2 37
12 30 7 11 12 24:31 -7 32
13 30 8 8 14 30:58 -28 32
14 30 7 4 19 27:46 -19 25
15 30 5 8 17 29:50 -21 23
16 30 2 6 22 25:66 -41 12
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 10 6 2 2 12:6 6 50
2 10 6 1 3 13:11 2 46
3 10 4 4 2 8:7 1 43
4 10 3 4 3 13:12 1 39
5 10 1 3 6 8:14 -6 34
6 10 1 4 5 6:10 -4 32
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 9 5 2 2 14:7 7 39
2 9 4 2 3 13:9 4 37
3 9 4 2 3 17:15 2 35
4 9 3 3 3 13:17 -4 33
5 9 5 2 2 11:8 3 33
6 9 2 3 4 9:15 -6 25
7 9 1 3 5 8:11 -3 25
8 9 3 4 2 13:10 3 25
9 9 2 3 4 11:13 -2 22
10 9 2 4 3 10:14 -4 16
  • Qualification Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 15 11 3 1 30:11 19 36
2 15 9 3 3 30:21 9 30
3 15 8 5 2 23:11 12 29
4 15 8 4 3 26:16 10 28
5 15 8 3 4 18:10 8 27
6 15 7 5 3 24:12 12 26
7 15 7 5 3 23:12 11 26
8 15 7 4 4 26:17 9 25
9 15 7 4 4 26:17 9 25
10 15 7 3 5 20:17 3 24
11 15 6 6 3 20:18 2 24
12 15 6 4 5 20:22 -2 22
13 15 4 4 7 11:17 -6 16
14 15 4 1 10 15:21 -6 13
15 15 2 4 9 15:27 -12 10
16 15 2 4 9 12:25 -13 10
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 5 4 1 0 9:2 7 13
2 5 4 0 1 10:2 8 12
3 5 3 1 1 7:4 3 10
4 5 2 3 0 4:2 2 9
5 5 1 2 2 5:6 -1 5
6 5 0 2 3 3:6 -3 2
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 5 4 1 0 12:4 8 13
2 5 3 2 0 8:1 7 11
3 5 3 1 1 10:7 3 10
4 5 3 2 0 11:8 3 11
5 4 3 1 0 7:3 4 10
6 4 1 2 1 5:7 -2 5
7 5 1 1 3 5:6 -1 4
8 4 3 1 0 6:0 6 10
9 4 1 1 2 5:6 -1 4
10 4 1 2 1 4:4 0 5
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 15 9 1 5 25:15 10 28
2 15 8 4 3 21:14 7 28
3 15 6 6 3 23:16 7 24
4 15 6 5 4 19:17 2 23
5 15 7 2 6 19:18 1 23
6 15 6 5 4 19:19 0 23
7 15 6 4 5 28:23 5 22
8 15 5 6 4 19:22 -3 21
9 15 3 7 5 13:14 -1 16
10 15 4 4 7 13:15 -2 16
11 15 4 4 7 13:17 -4 16
12 15 3 4 8 14:23 -9 13
13 15 3 3 9 13:20 -7 12
14 15 3 3 9 12:25 -13 12
15 15 2 2 11 10:40 -30 8
16 15 0 2 13 13:41 -28 2
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 5 2 2 1 2:4 -2 8
2 5 2 1 2 4:5 -1 7
3 5 2 0 3 4:9 -5 6
4 5 1 2 2 3:4 -1 5
5 5 0 3 2 6:8 -2 3
6 5 0 1 4 3:8 -5 1
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 4 1 1 2 2:3 -1 4
2 4 1 0 3 5:8 -3 3
3 4 1 1 2 7:8 -1 4
4 4 0 1 3 2:9 -7 1
5 5 2 1 2 4:5 -1 7
6 5 1 1 3 4:8 -4 4
7 4 0 2 2 3:5 -2 2
8 5 0 3 2 7:10 -3 3
9 5 1 2 2 6:7 -1 5
10 5 1 2 2 6:10 -4 5

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Farul Constanta và FC Botosani là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi FC Farul Constanta chơi trên sân nhà, FC Farul Constanta đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Botosani thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-9 nghiêng về phía FC Farul Constanta.

Trong 21 lần gặp nhau gần đây, FC Farul Constanta đã thắng 5 trận, có 8 trận hòa trong khi FC Botosani thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 30-27 nghiêng về phía FC Farul Constanta.

FC Farul Constanta đã có 3 trận thua liên tiếp ở Superliga.

Thông tin thêm

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
2 Tháng Năm 2026, 14:30
Trọng tài:
Roman George Catalin, România
Sân vận động:
Central Stadium of the Gheorghe Hagi Academy, Ovidiu, România
Dung tích:
4545