Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Đội bóng Dinamo București vs FCSB 29/05/2026

Ai sẽ thắng?

  • Đội bóng Dinamo București
  • Vẽ
  • FCSB
Đội bóng Dinamo București DIN

Chi tiết trận đấu

FCSB FCSB

Phỏng đoán

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đội bóng Dinamo București trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Superliga kết thúc trong thất bại

8 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi FCSB không thua

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga không thua

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - X2

Tỷ lệ cược

1.53
Đội bóng Dinamo București DIN

Chi tiết trận đấu

FCSB FCSB
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
0
Tăng ca
0
10 Diêm

3 - Thắng

5 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 5

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 3

Mục tiêu khác biệt

+2

12

10

Ghi bàn

Thừa nhận

+5

17

12

  • 1.2
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.7
  • 1
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.2
  • 42.3'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 32.1'
  • 2.2
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.9
  • 22
  • Bàn thắng
  • 29

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Đội bóng Dinamo București DIN

Số liệu thống kê H2H

FCSB FCSB
  • 20% 1thắng
  • 20% 1rút thăm
  • 60% 3thắng
  • 7
  • Ghi bàn
  • 10
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
DKT (HH) 29/05/26 17:30
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București FCSB FCSB
1 2
TTG 06/12/25 18:30
FCSB FCSB Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București
0 0
TTG 02/08/25 18:30
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București FCSB FCSB
4 3
TTG 05/05/25 17:30
FCSB FCSB Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București
3 1
TTG 30/03/25 17:30
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București FCSB FCSB
1 2

Resultados mais recentes: Đội bóng Dinamo București

Resultados mais recentes: FCSB

Đội bóng Dinamo București DIN

Bảng xếp hạng

FCSB FCSB
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 17 9 4 53:27 26 60
2 30 16 8 6 47:30 17 56
3 30 16 6 8 48:27 21 54
4 30 15 8 7 49:40 9 53
5 30 14 10 6 42:28 14 52
6 30 15 5 10 37:28 9 50
7 30 13 7 10 48:40 8 46
8 30 11 10 9 39:44 -5 43
9 30 11 9 10 37:29 8 42
10 30 11 8 11 39:32 7 41
11 30 10 7 13 39:37 2 37
12 30 7 11 12 24:31 -7 32
13 30 8 8 14 30:58 -28 32
14 30 7 4 19 27:46 -19 25
15 30 5 8 17 29:50 -21 23
16 30 2 6 22 25:66 -41 12
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 10 6 2 2 12:6 6 50
2 10 6 1 3 13:11 2 46
3 10 4 4 2 8:7 1 43
4 10 3 4 3 13:12 1 39
5 10 1 3 6 8:14 -6 34
6 10 1 4 5 6:10 -4 32
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 9 5 2 2 14:7 7 39
2 9 4 2 3 13:9 4 37
3 9 4 2 3 17:15 2 35
4 9 3 3 3 13:17 -4 33
5 9 5 2 2 11:8 3 33
6 9 2 3 4 9:15 -6 25
7 9 1 3 5 8:11 -3 25
8 9 3 4 2 13:10 3 25
9 9 2 3 4 11:13 -2 22
10 9 2 4 3 10:14 -4 16
  • Qualification Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 15 11 3 1 30:11 19 36
2 15 9 3 3 30:21 9 30
3 15 8 5 2 23:11 12 29
4 15 8 4 3 26:16 10 28
5 15 8 3 4 18:10 8 27
6 15 7 5 3 24:12 12 26
7 15 7 5 3 23:12 11 26
8 15 7 4 4 26:17 9 25
9 15 7 4 4 26:17 9 25
10 15 7 3 5 20:17 3 24
11 15 6 6 3 20:18 2 24
12 15 6 4 5 20:22 -2 22
13 15 4 4 7 11:17 -6 16
14 15 4 1 10 15:21 -6 13
15 15 2 4 9 15:27 -12 10
16 15 2 4 9 12:25 -13 10
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 5 4 1 0 9:2 7 13
2 5 4 0 1 10:2 8 12
3 5 3 1 1 7:4 3 10
4 5 2 3 0 4:2 2 9
5 5 1 2 2 5:6 -1 5
6 5 0 2 3 3:6 -3 2
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 5 4 1 0 12:4 8 13
2 5 3 2 0 8:1 7 11
3 5 3 1 1 10:7 3 10
4 5 3 2 0 11:8 3 11
5 4 3 1 0 7:3 4 10
6 4 1 2 1 5:7 -2 5
7 5 1 1 3 5:6 -1 4
8 4 3 1 0 6:0 6 10
9 4 1 1 2 5:6 -1 4
10 4 1 2 1 4:4 0 5
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 15 9 1 5 25:15 10 28
2 15 8 4 3 21:14 7 28
3 15 6 6 3 23:16 7 24
4 15 6 5 4 19:17 2 23
5 15 7 2 6 19:18 1 23
6 15 6 5 4 19:19 0 23
7 15 6 4 5 28:23 5 22
8 15 5 6 4 19:22 -3 21
9 15 3 7 5 13:14 -1 16
10 15 4 4 7 13:15 -2 16
11 15 4 4 7 13:17 -4 16
12 15 3 4 8 14:23 -9 13
13 15 3 3 9 13:20 -7 12
14 15 3 3 9 12:25 -13 12
15 15 2 2 11 10:40 -30 8
16 15 0 2 13 13:41 -28 2
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 5 2 2 1 2:4 -2 8
2 5 2 1 2 4:5 -1 7
3 5 2 0 3 4:9 -5 6
4 5 1 2 2 3:4 -1 5
5 5 0 3 2 6:8 -2 3
6 5 0 1 4 3:8 -5 1
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 4 1 1 2 2:3 -1 4
2 4 1 0 3 5:8 -3 3
3 4 1 1 2 7:8 -1 4
4 4 0 1 3 2:9 -7 1
5 5 2 1 2 4:5 -1 7
6 5 1 1 3 4:8 -4 4
7 4 0 2 2 3:5 -2 2
8 5 0 3 2 7:10 -3 3
9 5 1 2 2 6:7 -1 5
10 5 1 2 2 6:10 -4 5

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Dinamo Bucuresti 1948 và Fotbal Club FCSB khi FC Dinamo Bucuresti 1948 chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Dinamo Bucuresti 1948 và Fotbal Club FCSB là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 29 lần gặp nhau gần đây khi FC Dinamo Bucuresti 1948 chơi trên sân nhà, FC Dinamo Bucuresti 1948 đã thắng 11 trận, có 7 trận hòa trong khi Fotbal Club FCSB thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 43-37 nghiêng về phía Fotbal Club FCSB.

Trong 57 lần gặp nhau gần đây, FC Dinamo Bucuresti 1948 đã thắng 15 trận, có 17 trận hòa trong khi Fotbal Club FCSB thắng 25 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 95-70 nghiêng về phía Fotbal Club FCSB.

Thông tin thêm

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
29 Tháng Năm 2026, 17:30
Trọng tài:
Barbu Marian, România
Sân vận động:
Dinamo Stadium, Bucharest, România
Dung tích:
15400