Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
1. Union Berlin (Nữ)

1. Union Berlin (Nữ)

Đức
Đức

1. Union Berlin (Nữ) Resultados mais recentes

TTG 22/04/26 12:00
1. Union Berlin (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) Bayern Munich (Nữ) Bayern Munich (Nữ)
2 3
TTG 29/03/26 10:00
VfL Wolfsburg (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ)
3 3
TTG 23/03/26 13:00
1. Union Berlin (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) Werder Bremen (Phụ nữ) Werder Bremen (Phụ nữ)
4 1
TTG 14/03/26 11:00
RB Leipzig (Nữ) RB Leipzig (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ)
2 2
TTG 20/02/26 12:30
1. Union Berlin (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) 1 FC Cologne (Nữ) 1 FC Cologne (Nữ)
2 1
TTG 14/02/26 06:00
Freiburg (Nữ) Freiburg (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ)
1 1
TTG 08/02/26 10:00
1. Union Berlin (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) FF Usv Jena (Nữ) FF Usv Jena (Nữ)
1 2
TTG 31/01/26 08:00
SGS Essen Schonebeck 19/68 (Nữ) SGS Essen Schonebeck 19/68 (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ)
2 4
TTG 23/01/26 12:30
1. Union Berlin (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) Bayer Leverkusen (Nữ) Bayer Leverkusen (Nữ)
1 2
TTG 20/12/25 08:00
Nurnberg (Nữ) Nurnberg (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ)
1 2

1. Union Berlin (Nữ) Lịch thi đấu

01/05/26 09:00
Hamburger SV (Nữ) Hamburger SV (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ)
10/05/26 10:00
1. Union Berlin (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ)
17/05/26 08:00
Eintracht Frankfurt (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ)

1. Union Berlin (Nữ) Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 22 21 1 0 84:8 76 64
2 23 15 4 4 62:33 29 49
3 23 14 3 6 57:38 19 45
4 23 13 2 8 45:29 16 41
5 23 13 1 9 38:32 6 40
6 22 10 7 5 32:30 2 37
7 23 9 3 11 36:40 -4 30
8 23 8 4 11 28:36 -8 28
9 23 7 6 10 39:45 -6 27
10 23 7 6 10 36:42 -6 27
11 23 5 4 14 28:54 -26 19
12 23 4 6 13 25:53 -28 18
13 23 3 6 14 21:55 -34 15
14 23 2 5 16 21:57 -36 11
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • Relegation

1. Union Berlin (Nữ) Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Đức 29 172 - - - - - -
28 Bohi N.
Thụy Sĩ 22 180 - - - - - -
Đức 24 - - - - - -

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
1. Union Berlin (Nữ)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    1. Union Berlin (Nữ)
  • Viết tắt:
    UNI
  • Giám đốc:
    Poese, Ailien
  • Sân vận động:
    An der Alten Forsterei
1. Union Berlin (Nữ)
giải đấu