Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Ukraine (Nữ)

Ukraine (Nữ)

Ukraina
Ukraina

Ukraine (Nữ) Resultados mais recentes

TTG 07/03/26 12:00
Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ) Tây Ban Nha (Nữ) Tây Ban Nha (Nữ)
1 3
TTG 03/03/26 12:00
Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ) Anh (Nữ) Anh (Nữ)
1 6
TTG 01/12/25 06:00
Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ) Áo (Nữ) Áo (Nữ)
3 2
TTG 28/11/25 06:00
Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ) Scotland (Nữ) Scotland (Nữ)
1 1
TTG 28/10/25 11:30
Romania (Nữ) Romania (Nữ) Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)
1 1
TTG 25/10/25 11:00
Slovakia (Nữ) Slovakia (Nữ) Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)
1 2
TTG 27/06/25 09:30
Ba Lan (Nữ) Ba Lan (Nữ) Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)
4 0
TTG 03/06/25 13:00
Croatia (Nữ) Croatia (Nữ) Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)
2 0
TTG 30/05/25 13:00
Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ) Albania (Nữ) Albania (Nữ)
2 1
TTG 08/04/25 11:30
Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ) Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)
1 1

Ukraine (Nữ) Lịch thi đấu

14/04/26 14:30
Iceland (Nữ) Iceland (Nữ) Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)
18/04/26 10:00
Tây Ban Nha (Nữ) Tây Ban Nha (Nữ) Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)
05/06/26 06:00
Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ) Iceland (Nữ) Iceland (Nữ)
09/06/26 06:00
Anh (Nữ) Anh (Nữ) Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)

Ukraine (Nữ) Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 8:1 7 6
2 2 2 0 0 6:1 5 6
3 2 0 0 2 0:5 -5 0
4 2 0 0 2 2:9 -7 0
  • Qualified
  • Qualification Playoffs

Ukraine (Nữ) Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ukraina 37 171 - - - - - -
Ukraina 22 - - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ukraina 34 166 - - - - - -

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
Ukraine (Nữ)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Ukraine (Nữ)
  • Viết tắt:
    UKR
  • Giám đốc:
    Andrushchak, Iya