Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Metalurgi Rustavi

Metalurgi Rustavi

Georgia
Georgia

Metalurgi Rustavi Resultados mais recentes

TTG 30/08/25 11:00
Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi FC Iberia Tbilisi 1999 II FC Iberia Tbilisi 1999 II
2 1
TTG 24/08/25 09:00
Samtredia Samtredia Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi
0 2
TTG 18/08/25 12:00
Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi Merani Martvili Merani Martvili
2 0
TTG 11/08/25 12:00
Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli
1 0
TTG 04/08/25 12:00
FC Gonio FC Gonio Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi
1 2
DKT (HP) 27/07/25 08:30
FC Iberia Tbilisi 1999 II FC Iberia Tbilisi 1999 II Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi
2 2
TTG 20/07/25 12:00
Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi Telavi Telavi
1 0
TTG 01/06/25 12:00
Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi Đội bóng Dinamo Tbilisi II Đội bóng Dinamo Tbilisi II
2 0
TTG 28/05/25 09:00
Spaeri Spaeri Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi
0 0
TTG 24/05/25 12:00
Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi
2 1

Metalurgi Rustavi Lịch thi đấu

11/09/25 11:00
Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi Sioni Bolnisi Sioni Bolnisi
15/09/25 10:00
Lokomotivi Tbilisi Lokomotivi Tbilisi Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi
19/09/25 11:00
Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi Spaeri Spaeri
23/09/25 07:00
Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi Samtredia Samtredia
27/09/25 10:00
Đội bóng Dinamo Tbilisi II Đội bóng Dinamo Tbilisi II Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi
01/10/25 11:00
Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi FC Gonio FC Gonio
05/10/25 08:00
Meshakhte Tkibuli Meshakhte Tkibuli Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi
17/10/25 10:00
Merani Martvili Merani Martvili Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi
24/10/25 10:00
Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi Samtredia Samtredia
30/10/25 10:00
FC Iberia Tbilisi 1999 II FC Iberia Tbilisi 1999 II Metalurgi Rustavi Metalurgi Rustavi

Metalurgi Rustavi Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 21 13 7 1 38:16 22 46
2 21 11 7 3 28:18 10 40
3 21 9 3 9 26:37 -11 30
4 20 6 10 4 21:17 4 28
5 21 6 10 5 17:12 5 28
6 21 5 10 6 26:25 1 25
7 21 6 6 9 24:26 -2 24
8 21 5 8 8 25:29 -4 23
9 20 4 8 8 21:24 -3 20
10 21 1 7 13 22:44 -22 10
  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

Metalurgi Rustavi Biệt đội

No data for selected season

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 600 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
HelloMillions for $9.99 Thưởng
7 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
Metalurgi Rustavi
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Metalurgi Rustavi
  • Viết tắt:
    RUS
  • Sân vận động:
    Poladi Stadium
  • Thành phố:
    Rustavi
  • Capacidade do estádio:
    10720
Metalurgi Rustavi
giải đấu