Luxembourg (Nữ)
Luxembourg
Luxembourg (Nữ) Resultados mais recentes
TTG
18/04/26
12:00
Luxembourg (Nữ)
Israel (Nữ)
1
3
TTG
14/04/26
13:15
Israel (Nữ)
Luxembourg (Nữ)
6
0
TTG
07/03/26
12:00
Scotland (Nữ)
Luxembourg (Nữ)
7
0
TTG
03/03/26
13:30
Luxembourg (Nữ)
Scotland (Nữ)
0
5
TTG
01/12/25
04:00
Cyprus (Nữ)
Luxembourg (Nữ)
0
3
TTG
28/11/25
07:00
Cyprus (Nữ)
Luxembourg (Nữ)
3
2
TTG
24/10/25
12:00
Hungary U19 (Nữ)
Luxembourg (Nữ)
4
0
TTG
03/06/25
13:00
Kazakhstan (Nữ)
Luxembourg (Nữ)
1
3
TTG
30/05/25
13:00
Luxembourg (Nữ)
Armenia (Phụ nữ)
2
0
TTG
08/04/25
11:30
Liechtenstein
Luxembourg (Nữ)
2
3
Luxembourg (Nữ) Lịch thi đấu
05/06/26
06:00
Bỉ (Nữ)
Luxembourg (Nữ)
09/06/26
13:00
Luxembourg (Nữ)
Bỉ (Nữ)
Luxembourg (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 13:1 | 12 | 8 | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:1 | 8 | 8 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:9 | 0 | 6 | |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:21 | -20 | 0 |
- Qualification Playoffs
Luxembourg (Nữ) Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
22 | - | - | - | - | - | - | ||
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
31 | 165 | - | - | - | - | - | - | |
| |
28 | - | 1 | - | - | - | - |