Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Pardubice (Nữ) Resultados mais recentes

TTG 12/04/26 10:00
Pardubice (Nữ) Pardubice (Nữ) FC Prague Raptors FC Prague Raptors
2 1
TTG 03/04/26 12:00
Sparta Prague B Sparta Prague B Pardubice (Nữ) Pardubice (Nữ)
3 2
TTG 29/03/26 09:00
Pardubice (Nữ) Pardubice (Nữ) Teplice Teplice
1 0
TTG 15/03/26 05:30
Dukla Prague (Nữ) Dukla Prague (Nữ) Pardubice (Nữ) Pardubice (Nữ)
1 5
TTG 07/03/26 07:00
SK Dynamo České Budějovice SK Dynamo České Budějovice Pardubice (Nữ) Pardubice (Nữ)
1 1
TTG 01/03/26 09:00
Pardubice (Nữ) Pardubice (Nữ) SK Olomouc Sigma SK Olomouc Sigma
0 1
TTG 17/11/25 07:35
ABC Braník (Nữ) ABC Braník (Nữ) Pardubice (Nữ) Pardubice (Nữ)
1 10
TTG 01/11/25 05:00
Hradec Kralove (Nữ) Hradec Kralove (Nữ) Pardubice (Nữ) Pardubice (Nữ)
3 0
TTG 25/10/25 05:00
Pardubice (Nữ) Pardubice (Nữ) SK Artis Brno SK Artis Brno
3 0
TTG 18/10/25 09:00
FC Slovan Liberec B FC Slovan Liberec B Pardubice (Nữ) Pardubice (Nữ)
1 1

Pardubice (Nữ) Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 18 15 2 1 58:11 47 47
2 18 15 1 2 61:23 38 46
3 17 11 2 4 49:20 29 35
4 18 8 5 5 38:26 12 29
5 18 8 2 8 33:39 -6 26
6 18 6 2 10 23:42 -19 20
7 18 4 5 9 31:41 -10 17
8 18 4 3 11 24:46 -22 15
9 18 3 2 13 22:60 -38 11
10 17 1 4 12 22:53 -31 7
  • Promotion round
  • Relegation Round

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
Pardubice (Nữ)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Pardubice (Nữ)
  • Viết tắt:
    PAR
  • Sân vận động:
    Letni Stadion
  • Thành phố:
    Pardubice
  • Capacidade do estádio:
    4620
Pardubice (Nữ)
giải đấu