Thành phố Oxford
Anh
Thành phố Oxford Resultados mais recentes
TTG
28/02/26
10:00
Thành phố King's Lynn
Thành phố Oxford
1
2
TTG
24/02/26
14:45
Thành phố Oxford
Telford United
0
0
TTG
21/02/26
10:00
Thành phố Oxford
Thủy quân lục chiến
0
2
TTG
14/02/26
10:00
Câu lạc bộ bóng đá Worksop Town
Thành phố Oxford
1
2
TTG
07/02/26
10:00
Leamington
Thành phố Oxford
0
0
TTG
03/02/26
14:45
Redcliffe Dolphins
Thành phố Oxford
1
0
TTG
31/01/26
10:00
Thành phố Oxford
Nam Bờ Biển
1
3
HL
27/01/26
14:45
Hereford
Thành phố Oxford
TTG
24/01/26
10:00
Thành phố Oxford
Fylde
1
0
TTG
17/01/26
10:00
Macclesfield FC
Thành phố Oxford
3
0
Thành phố Oxford Lịch thi đấu
07/03/26
10:00
Thành phố Oxford
Đội bóng Scarborough
10/03/26
15:45
Curzon Ashton
Thành phố Oxford
14/03/26
11:00
Nam Cảng
Thành phố Oxford
21/03/26
11:00
Thành phố Oxford
Chorley
28/03/26
11:00
Thành phố Oxford
Đội bóng đá Kidderminster Harriers
03/04/26
10:00
Merthyr Town
Thành phố Oxford
06/04/26
10:00
Thành phố Oxford
Thể thao Peterborough
11/04/26
10:00
Alfreton Town
Thành phố Oxford
14/04/26
14:45
Hereford
Thành phố Oxford
18/04/26
10:00
Thành phố Oxford
Chester
Thành phố Oxford Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 76:29 | 47 | 77 | |
| 2 | 34 | 24 | 3 | 7 | 83:37 | 46 | 75 | |
| 3 | 36 | 20 | 3 | 13 | 80:63 | 17 | 63 | |
| 4 | 33 | 16 | 11 | 6 | 45:35 | 10 | 59 | |
| 5 | 34 | 16 | 8 | 10 | 65:49 | 16 | 56 | |
| 6 | 32 | 16 | 7 | 9 | 58:47 | 11 | 55 | |
| 7 | 35 | 17 | 4 | 14 | 63:55 | 8 | 55 | |
| 8 | 36 | 14 | 12 | 10 | 49:44 | 5 | 54 | |
| 9 | 35 | 14 | 11 | 10 | 68:48 | 20 | 53 | |
| 10 | 36 | 13 | 11 | 12 | 52:57 | -5 | 50 | |
| 11 | 32 | 14 | 6 | 12 | 43:48 | -5 | 48 | |
| 12 | 33 | 13 | 7 | 13 | 44:57 | -13 | 46 | |
| 13 | 34 | 13 | 6 | 15 | 56:49 | 7 | 45 | |
| 14 | 35 | 12 | 9 | 14 | 56:63 | -7 | 45 | |
| 15 | 34 | 11 | 9 | 14 | 54:52 | 2 | 42 | |
| 16 | 36 | 11 | 8 | 17 | 45:62 | -17 | 41 | |
| 17 | 35 | 9 | 12 | 14 | 47:56 | -9 | 39 | |
| 18 | 36 | 10 | 9 | 17 | 55:65 | -10 | 39 | |
| 19 | 34 | 9 | 11 | 14 | 41:48 | -7 | 38 | |
| 20 | 35 | 9 | 8 | 18 | 42:54 | -12 | 35 | |
| 21 | 35 | 9 | 6 | 20 | 41:69 | -28 | 33 | |
| 22 | 31 | 8 | 8 | 15 | 30:56 | -26 | 32 | |
| 23 | 29 | 7 | 8 | 14 | 35:50 | -15 | 29 | |
| 24 | 34 | 5 | 7 | 22 | 25:60 | -35 | 22 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Qualification Playoffs
- Relegation
Thành phố Oxford Biệt đội
No data for selected season