Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Nottingham Forest

Nottingham Forest

Anh
Anh

Nottingham Forest Resultados mais recentes

DKT (HP) 09/01/26 14:30
Wrexham Wrexham Nottingham Forest Nottingham Forest
3 3
TTG 06/01/26 15:00
West Ham United West Ham United Nottingham Forest Nottingham Forest
1 2
TTG 03/01/26 07:30
Aston Villa Aston Villa Nottingham Forest Nottingham Forest
3 1
TTG 30/12/25 14:30
Nottingham Forest Nottingham Forest Everton Everton
0 2
TTG 27/12/25 07:30
Nottingham Forest Nottingham Forest Manchester City Manchester City
1 2
TTG 22/12/25 15:00
Fulham Fulham Nottingham Forest Nottingham Forest
1 0
TTG 14/12/25 09:00
Nottingham Forest Nottingham Forest Tottenham Tottenham
3 0
TTG 11/12/25 12:45
Utrecht Utrecht Nottingham Forest Nottingham Forest
1 2
TTG 06/12/25 10:00
Everton Everton Nottingham Forest Nottingham Forest
3 0
TTG 03/12/25 14:30
Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers Nottingham Forest Nottingham Forest
0 1

Nottingham Forest Lịch thi đấu

17/01/26 12:30
Nottingham Forest Nottingham Forest Arsenal Arsenal
22/01/26 15:00
Braga Braga Nottingham Forest Nottingham Forest
25/01/26 09:00
Brentford Brentford Nottingham Forest Nottingham Forest
29/01/26 15:00
Nottingham Forest Nottingham Forest Ferencvárosi Ferencvárosi
01/02/26 09:00
Nottingham Forest Nottingham Forest Crystal Palace Crystal Palace
06/02/26 15:00
Leeds United Leeds United Nottingham Forest Nottingham Forest
11/02/26 14:30
Nottingham Forest Nottingham Forest Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers
21/02/26 10:00
Nottingham Forest Nottingham Forest Liverpool Liverpool
28/02/26 10:00
Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion Nottingham Forest Nottingham Forest
04/03/26 15:00
Manchester City Manchester City Nottingham Forest Nottingham Forest

Nottingham Forest Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 21 15 4 2 40:14 26 49
2 21 13 4 4 45:19 26 43
3 21 13 4 4 33:24 9 43
4 21 10 5 6 32:28 4 35
5 21 10 3 8 35:28 7 33
6 21 9 5 7 32:27 5 32
7 21 8 8 5 36:32 4 32
8 21 8 7 6 34:24 10 31
9 21 9 4 8 30:30 0 31
10 21 7 9 5 21:22 -1 30
11 21 7 8 6 31:28 3 29
12 21 8 5 8 23:25 -2 29
13 21 7 7 7 22:23 -1 28
14 21 7 6 8 30:27 3 27
15 21 6 8 7 34:40 -6 26
16 21 5 7 9 29:37 -8 22
17 21 6 3 12 21:34 -13 21
18 21 3 5 13 22:43 -21 14
19 21 3 4 14 22:41 -19 13
20 21 1 4 16 15:41 -26 7
  • Champions League
  • UEFA Europa League
  • Relegation

Nottingham Forest Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
13 Sels M.
Bỉ 33 188 17 - - 1 - 1
Brazil - Brazil 29 196 5 - - 1 - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Ukraina 29 175 5 - - - - 1

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Bovada 250 USD Thưởng
3 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
5 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
6 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
7 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
Nottingham Forest
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Nottingham Forest
  • Viết tắt:
    NFO
  • Giám đốc:
    Dyche, Sean
  • Sân vận động:
    City Ground