Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
New York Red Bulls

New York Red Bulls

Mỹ
Mỹ

New York Red Bulls Resultados mais recentes

TTG 30/08/25 19:30
New York Red Bulls New York Red Bulls Columbus Crew Columbus Crew
0 0
TTG 24/08/25 19:00
Charlotte FC Charlotte FC New York Red Bulls New York Red Bulls
1 0
TTG 16/08/25 19:30
New York Red Bulls New York Red Bulls Philadelphia Union Philadelphia Union
1 0
TTG 13/08/25 19:30
Philadelphia Union Philadelphia Union New York Red Bulls New York Red Bulls
3 2
TTG 10/08/25 18:00
New York Red Bulls New York Red Bulls Real Salt Lake Real Salt Lake
2 1
DKT (HP) 07/08/25 19:30
New York Red Bulls New York Red Bulls Juarez Juarez
1 1
DKT (HP) 03/08/25 20:30
Monterrey Monterrey New York Red Bulls New York Red Bulls
1 1
TTG 31/07/25 19:30
Guadalajara Guadalajara New York Red Bulls New York Red Bulls
0 1
TTG 26/07/25 20:30
Lửa Chicago Lửa Chicago New York Red Bulls New York Red Bulls
1 0
TTG 19/07/25 19:30
New York Red Bulls New York Red Bulls Inter Miami Inter Miami
1 5

New York Red Bulls Lịch thi đấu

13/09/25 22:30
Portland Timbers Portland Timbers New York Red Bulls New York Red Bulls
20/09/25 19:30
CF Montreal CF Montreal New York Red Bulls New York Red Bulls
27/09/25 19:30
New York Red Bulls New York Red Bulls New York City New York City
04/10/25 19:30
New York Red Bulls New York Red Bulls Cincinnati Cincinnati
18/10/25 18:00
Columbus Crew Columbus Crew New York Red Bulls New York Red Bulls

New York Red Bulls Bàn

# Hình thức MLS 2025 TC T V Đ BT KD K
1 29 17 6 6 49:26 23 57
2 28 16 5 7 52:33 19 53
3 29 16 4 9 42:36 6 52
4 29 14 9 6 48:32 16 51
5 29 16 2 11 48:40 8 50
6 29 15 5 9 49:33 16 50
7 27 14 7 6 47:31 16 49
8 28 13 8 7 54:40 14 47
9 25 13 7 5 54:40 14 46
10 28 12 10 6 43:39 4 46
11 27 13 5 9 38:32 6 44
12 27 12 8 7 48:38 10 44
13 25 11 8 6 44:31 13 41
14 29 11 7 11 42:38 4 40
15 27 11 6 10 50:48 2 39
16 28 10 9 9 36:38 -2 39
17 27 10 8 9 29:33 -4 38
18 29 10 6 13 38:48 -10 36
19 29 9 8 12 53:51 2 35
20 28 8 8 12 37:46 -9 32
21 27 9 4 14 28:36 -8 31
22 28 8 7 13 36:40 -4 31
23 27 7 9 11 39:47 -8 30
24 28 7 6 15 43:57 -14 27
25 28 5 11 12 32:49 -17 26
26 28 5 10 13 28:35 -7 25
27 29 5 9 15 29:51 -22 24
28 29 5 9 15 26:54 -28 24
29 28 5 6 17 33:50 -17 21
30 27 4 7 16 32:55 -23 19
# Hình thức MLS 2025, Eastern Conference TC T V Đ BT KD K
1 29 17 6 6 49:26 23 57
2 29 16 4 9 42:36 6 52
3 29 16 2 11 48:40 8 50
4 29 15 5 9 49:33 16 50
5 28 13 8 7 54:40 14 47
6 25 13 7 5 54:40 14 46
7 28 12 10 6 43:39 4 46
8 27 13 5 9 38:32 6 44
9 29 11 7 11 42:38 4 40
10 27 11 6 10 50:48 2 39
11 28 8 7 13 36:40 -4 31
12 28 5 11 12 32:49 -17 26
13 28 5 10 13 28:35 -7 25
14 29 5 9 15 29:51 -22 24
15 29 5 9 15 26:54 -28 24
  • Playoffs
  • Qualification Playoffs

New York Red Bulls Biệt đội

Phía trước Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Cameroon: Cameroon 36 191 28 15 2 3 - 2
Canada: Canada 30 172 19 - - 4 1 7
Mỹ 23 176 12 3 2 2 - 4

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 600 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
HelloMillions for $9.99 Thưởng
7 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
New York Red Bulls
thông tin đội
  • Họ và tên:
    New York Red Bulls
  • Viết tắt:
    NYRB
  • Giám đốc:
    Struber, Gerhard
  • Sân vận động:
    Red Bull Arena