Delfin
Ecuador
Delfin Resultados mais recentes
TTG
12/05/26
19:00
Banos Thành phố Lửa
Delfin
0
2
TTG
09/05/26
14:30
Technico Universitario
Delfin
4
0
TTG
03/05/26
16:30
Delfin
Mushuc Runa
1
0
TTG
27/04/26
20:00
SD Aucas
Delfin
1
0
TTG
22/04/26
14:00
Delfin
Independiente del Valle
0
1
TTG
18/04/26
20:00
Câu lạc bộ thể thao Orense
Delfin
0
0
TTG
10/04/26
20:00
Delfin
Liên đoàn Thể thao Đại học Quito
1
0
TTG
05/04/26
14:00
Câu lạc bộ Sư tử Phương Bắc
Delfin
1
0
TTG
21/03/26
15:00
Delfin
Libertad Loja
0
0
TTG
18/03/26
15:00
Câu lạc bộ Xã hội và Thể thao Macará
Delfin
1
0
Delfin Lịch thi đấu
16/05/26
17:30
Đại học Công giáo Ecuador
Delfin
24/05/26
19:10
Delfin
Câu lạc bộ thể thao Barcelona
30/05/26
20:00
Câu lạc bộ thể thao Cuenca
Delfin
01/07/26
23:00
Delfin
Emelec
05/07/26
23:00
Guayaquil City
Delfin
12/07/26
23:00
Manta
Delfin
15/07/26
23:00
Delfin
Câu lạc bộ Xã hội và Thể thao Macará
19/07/26
23:00
Libertad Loja
Delfin
26/07/26
23:00
Delfin
Câu lạc bộ Sư tử Phương Bắc
02/08/26
23:00
Liên đoàn Thể thao Đại học Quito
Delfin
Delfin Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 1 | 2 | 23:13 | 10 | 31 | |
| 2 | 14 | 7 | 2 | 5 | 15:12 | 3 | 23 | |
| 3 | 14 | 7 | 2 | 5 | 16:16 | 0 | 23 | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 22:10 | 12 | 22 | |
| 5 | 13 | 6 | 4 | 3 | 16:12 | 4 | 22 | |
| 6 | 13 | 5 | 5 | 3 | 13:11 | 2 | 20 | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 19:17 | 2 | 19 | |
| 8 | 13 | 5 | 4 | 4 | 14:12 | 2 | 19 | |
| 9 | 13 | 5 | 3 | 5 | 10:12 | -2 | 18 | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | 16:16 | 0 | 16 | |
| 11 | 13 | 4 | 3 | 6 | 5:10 | -5 | 15 | |
| 12 | 13 | 4 | 3 | 6 | 10:16 | -6 | 15 | |
| 13 | 14 | 4 | 2 | 8 | 14:15 | -1 | 14 | |
| 14 | 14 | 3 | 5 | 6 | 12:18 | -6 | 14 | |
| 15 | 13 | 3 | 4 | 6 | 10:14 | -4 | 13 | |
| 16 | 13 | 2 | 2 | 9 | 4:15 | -11 | 8 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
Delfin Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
21
Heras B.
|
|
31 | 183 | - | - | - | - | - | - |
|
22
Cardenas J.
|
|
31 | 188 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
32
Bedoya A.
|
|
30 | 179 | - | - | - | - | - | - |