Đội bóng Dinamo Zagreb
Croatia: Croatia
Đội bóng Dinamo Zagreb Resultados mais recentes
TTG
01/12/25
12:00
HNK Gorica
Đội bóng Dinamo Zagreb
0
2
TTG
27/11/25
12:45
Lille OSC
Đội bóng Dinamo Zagreb
4
0
TTG
22/11/25
09:00
Đội bóng Dinamo Zagreb
NK Varaždin
3
1
TTG
19/11/25
11:00
Karlovac
Đội bóng Dinamo Zagreb
0
7
TTG
09/11/25
10:00
NK Istra 1961
Đội bóng Dinamo Zagreb
2
1
TTG
06/11/25
12:45
Đội bóng Dinamo Zagreb
Celta
0
3
TTG
01/11/25
11:00
Đội bóng Dinamo Zagreb
Rijeka
2
1
TTG
27/10/25
14:00
HNK Vukovar '91
Đội bóng Dinamo Zagreb
1
0
TTG
23/10/25
15:00
Malmo
Đội bóng Dinamo Zagreb
1
1
TTG
18/10/25
12:00
Đội bóng Dinamo Zagreb
Osijek
2
1
Đội bóng Dinamo Zagreb Lịch thi đấu
06/12/25
09:00
Đội bóng Dinamo Zagreb
Hajduk Split
11/12/25
12:45
Đội bóng Dinamo Zagreb
Real Betis
14/12/25
09:00
Slaven Belupo
Đội bóng Dinamo Zagreb
20/12/25
11:45
Đội bóng Dinamo Zagreb
NK Lokomotiva
22/01/26
15:00
Đội bóng Dinamo Zagreb
FCSB
24/01/26
10:00
Osijek
Đội bóng Dinamo Zagreb
29/01/26
15:00
Midtjylland
Đội bóng Dinamo Zagreb
31/01/26
10:00
Đội bóng Dinamo Zagreb
HNK Vukovar '91
07/02/26
10:00
Rijeka
Đội bóng Dinamo Zagreb
14/02/26
10:00
Đội bóng Dinamo Zagreb
NK Istra 1961
Đội bóng Dinamo Zagreb Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 1 | 4 | 30:13 | 17 | 31 | |
| 2 | 15 | 9 | 3 | 3 | 23:14 | 9 | 30 | |
| 3 | 15 | 6 | 4 | 5 | 22:22 | 0 | 22 | |
| 4 | 15 | 5 | 5 | 5 | 17:18 | -1 | 20 | |
| 5 | 15 | 5 | 5 | 5 | 15:19 | -4 | 20 | |
| 6 | 15 | 4 | 7 | 4 | 17:21 | -4 | 19 | |
| 7 | 15 | 4 | 6 | 5 | 23:18 | 5 | 18 | |
| 8 | 15 | 5 | 3 | 7 | 19:23 | -4 | 18 | |
| 9 | 15 | 2 | 6 | 7 | 14:20 | -6 | 12 | |
| 10 | 15 | 2 | 6 | 7 | 15:27 | -12 | 12 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Đội bóng Dinamo Zagreb Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
33
Nevistic I.
|
|
27 | 195 | - | - | - | - | - | - |
|
44
Filipovic I.
|
|
31 | 197 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
26
Mckenna S.
|
|
29 | 189 | - | 1 | - | - | - | - |