Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Vidakovics Kevin

Đức
Đức
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Số:
6
Tuổi tác:
35 (23.07.1990)
Chiều cao:
190 cm
Cân nặng:
84 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Vidakovics Kevin Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Ghi bàn Kết quả Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Thẻ vàng thứ hai Sản phẩm thay thế
TTG 11/04/26 09:00 SV Darmstadt 98 2 SV Darmstadt 98 2 Eintracht Stadtallendorf Eintracht Stadtallendorf 1 1 - - - - - -
TTG 06/04/26 09:00 1. Hanauer FC 93 1. Hanauer FC 93 Eintracht Stadtallendorf Eintracht Stadtallendorf 0 3 - - - - - -
TTG 02/04/26 13:00 Eintracht Stadtallendorf Eintracht Stadtallendorf VfB Marburg VfB Marburg 1 0 - - - - - -
TTG 28/03/26 09:00 Eintracht Stadtallendorf Eintracht Stadtallendorf Turk Gucu Friedberg Turk Gucu Friedberg 1 0 - - - - - -
TTG 21/03/26 09:00 Eintracht Frankfurt II Eintracht Frankfurt II Eintracht Stadtallendorf Eintracht Stadtallendorf 3 1 - - - - - -
TTG 14/03/26 09:00 Eintracht Stadtallendorf Eintracht Stadtallendorf SV 1960 Hummetroth SV 1960 Hummetroth 3 1 - - - - - -
TTG 08/03/26 10:00 1931 Eddersheim e.V. 1931 Eddersheim e.V. Eintracht Stadtallendorf Eintracht Stadtallendorf 0 0 - - - - - -
TTG 28/02/26 08:00 Eintracht Stadtallendorf Eintracht Stadtallendorf FSV Fernvald FSV Fernvald 2 4 - - - - - -
TTG 06/12/25 08:30 Hunfelder SV Hunfelder SV Eintracht Stadtallendorf Eintracht Stadtallendorf 1 2 - - - - - -
TTG 29/11/25 08:00 Eintracht Stadtallendorf Eintracht Stadtallendorf 	FC Tuba Pohlheim FC Tuba Pohlheim 0 0 - - - - - -
Vidakovics Kevin Sự nghiệp
Mùa Đội liên đoàn Diêm Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
20/21 Eintracht Stadtallendorf Eintracht Stadtallendorf Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam 1 1 - - -
18/19 Eintracht Stadtallendorf Eintracht Stadtallendorf Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam 23 2 - 9 1
17/18 Eintracht Stadtallendorf Eintracht Stadtallendorf Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam 30 1 - 12 -

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng