Swidzikowski Maciej
Ba Lan
Swidzikowski Maciej Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Thể loại | |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/09 |
|
|
|
Người chơi |
| 30/06/07 |
|
|
|
Người chơi |
Swidzikowski Maciej Sự nghiệp
| Mùa | Đội | liên đoàn |
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/15 |
|
|
1 | - | - | - | - |
| 21/22 |
|
|
2 | - | - | - | - |
| 20/21 |
|
|
11 | - | - | 1 | - |
| 19/20 |
|
|
3 | - | - | - | - |