Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Shevchenko Andriy

Ukraina
Ukraina
Câu lạc bộ hiện tại:
Không có đội
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
49 (29.09.1976)
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
72 kg
Chân ưu tiên:
both
Shevchenko Andriy Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Ghi bàn Kết quả Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Thẻ vàng thứ hai Sản phẩm thay thế
TTG 31/03/26 14:45 Ukraina Ukraina Albania Albania 1 0 - - - - - -
Ngày tháng Trận đấu Ghi bàn Kết quả Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Thẻ vàng thứ hai Sản phẩm thay thế
TTG 26/03/26 15:45 Ukraina Ukraina Thụy Điển Thụy Điển 1 3 - - - - - -
TTG 16/11/25 12:00 Ukraina Ukraina Iceland Iceland 2 0 - - - - - -
TTG 13/11/25 14:45 Pháp Pháp Ukraina Ukraina 4 0 - - - - - -
TTG 13/10/25 14:45 Ukraina Ukraina Azerbaijan Azerbaijan 2 1 - - - - - -
TTG 10/10/25 14:45 Iceland Iceland Ukraina Ukraina 3 5 - - - - - -
TTG 09/09/25 12:00 Azerbaijan Azerbaijan Ukraina Ukraina 1 1 - - - - - -
TTG 05/09/25 14:45 Ukraina Ukraina Pháp Pháp 0 2 - - - - - -
Ngày tháng Trận đấu Ghi bàn Kết quả Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Thẻ vàng thứ hai Sản phẩm thay thế
TTG 06/08/25 23:35 Ukraina Ukraina Russia + Russia + 4 1 - - - - - -
Ngày tháng Trận đấu Ghi bàn Kết quả Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Thẻ vàng thứ hai Sản phẩm thay thế
TTG 10/06/25 17:00 New Zealand New Zealand Ukraina Ukraina 1 2 - - - - - -
Shevchenko Andriy Sự nghiệp
Mùa Đội liên đoàn Diêm Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2012 Ukraina Ukraina Euro Euro 3 2 - 1 -
11/12 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv Giải Ngoại hạng Giải Ngoại hạng 16 6 - 2 -
11/12 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv Giải UEFA Champions League Giải UEFA Champions League 1 - - - -
11/12 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv Cúp C2 châu Âu Cúp C2 châu Âu 4 - - - -

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng