Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Doudin Charles-Andre

Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
Câu lạc bộ hiện tại:
Không có đội
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
39 (12.09.1986)
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
80 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Doudin Charles-Andre Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Ghi bàn Kết quả Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Thẻ vàng thứ hai Sản phẩm thay thế
TTG 21/03/26 13:00 Aarau Aarau Xamax Xamax 1 0 - - - - - -
TTG 15/03/26 09:00 Xamax Xamax Rapperswil-Jona Rapperswil-Jona 3 2 - - - - - -
TTG 06/03/26 13:30 Stade Nyonnais Stade Nyonnais Xamax Xamax 0 0 - - - - - -
TTG 01/03/26 08:00 Xamax Xamax Wil 1900 Wil 1900 0 0 - - - - - -
TTG 22/02/26 08:00 Vaduz Vaduz Xamax Xamax 1 0 - - - - - -
TTG 13/02/26 14:15 Etoile Etoile Xamax Xamax 1 3 - - - - - -
TTG 08/02/26 08:00 Xamax Xamax Stade Lausanne-Ouchy Stade Lausanne-Ouchy 3 0 - - - - - -
Ngày tháng Trận đấu Ghi bàn Kết quả Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Thẻ vàng thứ hai Sản phẩm thay thế
TTG 03/02/26 13:30 Xamax Xamax Yverdon Sport Yverdon Sport 1 2 - - - - - -
Ngày tháng Trận đấu Ghi bàn Kết quả Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Thẻ vàng thứ hai Sản phẩm thay thế
TTG 30/01/26 13:30 AC Bellinzona AC Bellinzona Xamax Xamax 5 0 - - - - - -
TTG 25/01/26 08:00 Xamax Xamax Yverdon Sport Yverdon Sport 1 2 - - - - - -
Doudin Charles-Andre Sự nghiệp
Mùa Đội liên đoàn Diêm Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
18/19 Xamax Xamax Giải vô địch quốc gia Giải vô địch quốc gia 28 4 4 10 -
18/19 Xamax Xamax Schweizer Cup Schweizer Cup 1 1 1 1 -
17/18 Xamax Xamax Giải Hạng Nhất Quốc Gia Giải Hạng Nhất Quốc Gia 34 10 13 8 -
16/17 Xamax Xamax Giải Hạng Nhất Quốc Gia Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25 3 - 2 1
15/16 Xamax Xamax Giải Hạng Nhất Quốc Gia Giải Hạng Nhất Quốc Gia 26 13 - 9 -

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng