Giải vô địch quốc gia nữ 25/26
09/25
05/26
86%
Giải vô địch quốc gia nữ Resultados mais recentes
Vòng 21
TTG
25/04/26
15:00
Dijon (Nữ)
Paris (Phụ nữ)
1
2
TTG
25/04/26
15:00
Fleury 91 (Nữ)
Paris Saint-Germain (Nữ)
0
2
TTG
25/04/26
15:00
Strasbourg (Nữ)
Le Havre (Nữ)
2
3
TTG
25/04/26
15:00
RC Lens (Nữ)
Marseille (Nữ)
0
1
TTG
25/04/26
15:00
Montpellier (Nữ)
AS Saint-Etienne (Nữ)
1
0
Vòng 20
TTG
22/04/26
12:45
Olympique Lyonnais (Nữ)
Dijon (Nữ)
4
0
TTG
22/04/26
12:45
Fleury 91 (Nữ)
Strasbourg (Nữ)
3
1
TTG
22/04/26
12:45
Le Havre (Nữ)
RC Lens (Nữ)
0
1
TTG
22/04/26
12:45
Marseille (Nữ)
Nantes (Nữ)
0
2
TTG
22/04/26
12:45
Montpellier (Nữ)
Paris (Phụ nữ)
0
2
Giải vô địch quốc gia nữ Lịch thi đấu
Vòng 21
29/04/26
13:00
Nantes (Nữ)
Olympique Lyonnais (Nữ)
Vòng 22
06/05/26
11:00
Marseille (Nữ)
Dijon (Nữ)
06/05/26
11:00
AS Saint-Etienne (Nữ)
Fleury 91 (Nữ)
06/05/26
11:00
Le Havre (Nữ)
Nantes (Nữ)
06/05/26
11:00
Paris (Phụ nữ)
RC Lens (Nữ)
06/05/26
11:00
Olympique Lyonnais (Nữ)
Montpellier (Nữ)
06/05/26
11:00
Paris Saint-Germain (Nữ)
Strasbourg (Nữ)
Giải vô địch quốc gia nữ Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 18 | 2 | 0 | 72:9 | 63 | 56 | |
| 2 | 21 | 14 | 3 | 4 | 40:14 | 26 | 45 | |
| 3 | 21 | 14 | 2 | 5 | 46:26 | 20 | 44 |