VJS Vantaa vs Inter Turku II 09/05/2026
Trận đấu tiếp theo Inter Turku II - VJS Vantaa on 31/07/2026
-
09/05/26
11:00
|
Vòng 1
-
- 3 : 2
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- VJS Vantaa
- Vẽ
- Inter Turku II
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy VJS Vantaa trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 5 của trận đấu cuối cùng in Ykkönen kết thúc trong thất bại
1 / 3 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Inter Turku II không thua
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ykkönen không thua
4 - Thắng
3 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 3
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 6
Mục tiêu khác biệt
20
10
Ghi bàn
Thừa nhận
20
26
- 2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2
- 1
- Số bàn thua mỗi trận
- 2.6
- 31.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 19.6'
- 3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4.6
- 30
- Bàn thắng
- 46
Biểu mẫu hiện hành
- 11
- Ghi bàn
- 10
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: VJS Vantaa
Resultados mais recentes: Inter Turku II
| # | Tập đoàn Ykkonen | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:4 | 10 | 16 | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 17:6 | 11 | 14 | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:10 | 5 | 13 | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 4 | 10 | |
| 5 | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:7 | 5 | 8 | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 2 | 8 | |
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 2 | 8 | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | |
| 9 | 6 | 1 | 1 | 4 | 11:16 | -5 | 4 | |
| 10 | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | -5 | 4 | |
| 11 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | -5 | 4 | |
| 12 | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:21 | -19 | 2 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Ykkonen | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:2 | 9 | 9 | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 4 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:4 | 7 | 7 | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 7 | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 1 | 5 | |
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:4 | 1 | 4 | |
| 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 0 | 4 | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 0 | 4 | |
| 9 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:8 | -1 | 3 | |
| 10 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:8 | -4 | 1 | |
| 11 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:7 | -6 | 0 | |
| 12 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:6 | -6 | 0 |
| # | Tập đoàn Ykkonen | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:6 | 4 | 9 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:5 | 1 | 9 | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:3 | 6 | 7 | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:4 | 2 | 5 | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:3 | 2 | 4 | |
| 6 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 1 | 3 | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 0 | 3 | |
| 8 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7:8 | -1 | 3 | |
| 9 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:15 | -13 | 2 | |
| 10 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | -2 | 1 | |
| 11 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:4 | -4 | 1 | |
| 12 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:6 | -5 | 0 |