Skoda Xanthi vs Panthrakikos 02/11/2025
Last match Skoda Xanthi - Panthrakikos on 05/04/2026
-
02/11/25
08:00
|
Vòng 7
-
- 1 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 5 của trận đấu cuối cùng Skoda Xanthi trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 3 của trận đấu cuối cùng trong Gamma Ethniki, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Panthrakikos trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Gamma Ethniki, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 - Thắng
1 - Rút thăm
1 - Lỗ vốn
Thắng - 8
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 0
Mục tiêu khác biệt
10
2
Ghi bàn
Thừa nhận
17
0
- 2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.7
- 0.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 0
- 39.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 55.4'
- 2.4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 1.7
- 12
- Bàn thắng
- 17
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 2
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Skoda Xanthi
Resultados mais recentes: Panthrakikos
| # | Tập đoàn Championship Round, Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 15:4 | 11 | 12 | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:1 | 11 | 10 | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 10 | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:8 | -1 | 9 | |
| 5 | 5 | 1 | 0 | 4 | 6:15 | -9 | 3 | |
| 6 | 5 | 0 | 0 | 5 | 4:19 | -15 | 0 |
- Promotion round
| # | Tập đoàn Promotion Round, Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:7 | -4 | 0 |
- Promotion
| # | Tập đoàn Promotion Round, Group 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 1 | 5 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 0 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | -1 | 2 |
- Promotion
| # | Tập đoàn Championship Round, Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 13:2 | 11 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | -1 | 4 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 1 | 3 | |
| 5 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:7 | -3 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:9 | -9 | 0 |
| # | Tập đoàn Promotion Round, Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 4 | 6 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 1 | 3 | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | -2 | 0 | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:5 | -2 | 0 |
| # | Tập đoàn Promotion Round, Group 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 1 | 4 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 1 | 3 | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | -1 | 1 |
| # | Tập đoàn Championship Round, Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:0 | 10 | 7 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 4 | 6 | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 6 | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 0 | 3 | |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:8 | -6 | 0 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:10 | -6 | 0 |
| # | Tập đoàn Promotion Round, Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 2 | 3 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | -1 | 3 | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | -2 | 0 |
| # | Tập đoàn Promotion Round, Group 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 0 | 3 | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | -1 | 1 | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 |