Rheindorf Altach vs Austria Wien 21/02/2026
-
21/02/26
11:00
|
Vòng 20
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Rheindorf Altach trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Austria Wien trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 - Thắng
3 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
12
9
Ghi bàn
Thừa nhận
19
12
- 1.2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.9
- 0.9
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.2
- 44.2'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 29'
- 2.1
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.1
- 21
- Bàn thắng
- 31
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
12
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 5
- Ghi bàn
- 8
- 11
- Thẻ vàng
- 11
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Rheindorf Altach
Resultados mais recentes: Austria Wien
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 16 | 37 | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 4 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 5 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 31 | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | -14 | 20 | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | -16 | 15 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 13 | 3 | 8 | 39:29 | 10 | 23 | |
| 2 | 24 | 11 | 6 | 7 | 31:27 | 4 | 22 | |
| 3 | 24 | 12 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 21 | |
| 4 | 24 | 10 | 8 | 6 | 43:28 | 15 | 19 | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 34:34 | 0 | 19 | |
| 6 | 24 | 8 | 10 | 6 | 29:25 | 4 | 17 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 8 | 9 | 7 | 26:25 | 1 | 18 | |
| 2 | 24 | 9 | 4 | 11 | 30:34 | -4 | 17 | |
| 3 | 24 | 6 | 8 | 10 | 29:37 | -8 | 16 | |
| 4 | 24 | 8 | 7 | 9 | 33:37 | -4 | 15 | |
| 5 | 24 | 7 | 6 | 11 | 32:35 | -3 | 14 | |
| 6 | 24 | 5 | 3 | 16 | 24:41 | -17 | 10 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 3 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 14:10 | 4 | 20 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:14 | 8 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:14 | 4 | 18 | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:15 | -1 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:14 | -2 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 2 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:13 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 2 | 15 | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:18 | -4 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 2 | 3 | 18:15 | 3 | 23 | |
| 2 | 12 | 6 | 2 | 4 | 18:14 | 4 | 20 | |
| 3 | 12 | 5 | 3 | 4 | 22:15 | 7 | 18 | |
| 4 | 12 | 5 | 2 | 5 | 16:20 | -4 | 17 | |
| 5 | 12 | 5 | 2 | 5 | 13:15 | -2 | 17 | |
| 6 | 12 | 4 | 4 | 4 | 13:12 | 1 | 16 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 6 | 5 | 1 | 17:11 | 6 | 23 | |
| 2 | 12 | 5 | 3 | 4 | 19:19 | 0 | 18 | |
| 3 | 12 | 5 | 3 | 4 | 14:14 | 0 | 18 | |
| 4 | 12 | 4 | 5 | 3 | 17:16 | 1 | 17 | |
| 5 | 12 | 4 | 4 | 4 | 17:15 | 2 | 16 | |
| 6 | 12 | 4 | 1 | 7 | 17:20 | -3 | 13 |
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:12 | 9 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 4 | 2 | 20:12 | 8 | 19 | |
| 3 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:15 | 5 | 19 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:13 | 3 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:18 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:13 | -5 | 9 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 7:20 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:18 | -12 | 5 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 1 | 3 | 26:14 | 12 | 25 | |
| 2 | 12 | 7 | 1 | 4 | 21:15 | 6 | 22 | |
| 3 | 12 | 5 | 5 | 2 | 21:13 | 8 | 20 | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 13:13 | 0 | 19 | |
| 5 | 12 | 4 | 6 | 2 | 16:13 | 3 | 18 | |
| 6 | 12 | 4 | 3 | 5 | 16:19 | -3 | 15 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 4 | 1 | 7 | 16:20 | -4 | 13 | |
| 2 | 12 | 3 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 13 | |
| 3 | 12 | 3 | 2 | 7 | 15:20 | -5 | 11 | |
| 4 | 12 | 2 | 4 | 6 | 9:14 | -5 | 10 | |
| 5 | 12 | 2 | 3 | 7 | 12:21 | -9 | 9 | |
| 6 | 12 | 1 | 2 | 9 | 7:21 | -14 | 5 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Altach và FK Austria Wien khi SC Altach chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Altach và FK Austria Wien là 1-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi SC Altach chơi trên sân nhà, SC Altach đã thắng 12 trận, có 6 trận hòa trong khi FK Austria Wien thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 34-24 nghiêng về phía SC Altach.
Trong 51 lần gặp nhau gần đây, SC Altach đã thắng 16 trận, có 10 trận hòa trong khi FK Austria Wien thắng 25 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 77-58 nghiêng về phía FK Austria Wien.