Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Ludogorets 1945 vs Levski Sofia 05/03/2026

Trận đấu tiếp theo Levski Sofia - Ludogorets 1945 on 09/05/2026

Ludogorets 1945 LUD

Chi tiết trận đấu

Levski Sofia LEV

Phỏng đoán

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ludogorets 1945 không vẽ

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Parva Liga không vẽ

7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Levski Sofia không vẽ

10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Parva Liga không vẽ

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - 12

Tỷ lệ cược

1.35
Ludogorets 1945 LUD

Chi tiết trận đấu

Levski Sofia LEV
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

6 - Thắng

1 - Rút thăm

3 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 6

Rút thăm - 1

Lỗ vốn - 3

Mục tiêu khác biệt

+3

12

9

Ghi bàn

Thừa nhận

+8

19

11

  • 1.2
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.9
  • 0.9
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.1
  • 42.9'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 30'
  • 2.1
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3
  • 21
  • Bàn thắng
  • 30

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Ludogorets 1945 LUD

Số liệu thống kê H2H

Levski Sofia LEV
  • 60% 3thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 0thắng
  • 5
  • Ghi bàn
  • 2
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 0
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 05/03/26 11:30
Ludogorets 1945 Ludogorets 1945 Levski Sofia Levski Sofia
1 0
TTG 11/02/26 11:00
Ludogorets 1945 Ludogorets 1945 Levski Sofia Levski Sofia
1 0
TTG 03/02/26 11:00
Ludogorets 1945 Ludogorets 1945 Levski Sofia Levski Sofia
1 0
TTG 19/09/25 13:30
Levski Sofia Levski Sofia Ludogorets 1945 Ludogorets 1945
0 0
TTG 17/05/25 13:00
Levski Sofia Levski Sofia Ludogorets 1945 Ludogorets 1945
2 2

Resultados mais recentes: Ludogorets 1945

Resultados mais recentes: Levski Sofia

Ludogorets 1945 LUD

Bảng xếp hạng

Levski Sofia LEV
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 31 23 4 4 67:23 44 73
2 31 19 5 7 52:32 20 62
3 31 17 9 5 58:22 36 60
4 31 16 8 7 44:26 18 56
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Parva Liga TC T V Đ BT KD K
1 30 22 4 4 64:22 42 70
2 30 17 9 4 57:20 37 60
3 30 18 5 7 50:31 19 59
4 30 16 8 6 43:23 20 56
5 30 11 13 6 30:33 -3 46
6 30 11 11 8 33:26 7 44
7 30 12 8 10 33:27 6 44
8 30 11 7 12 40:37 3 40
9 30 10 9 11 36:33 3 39
10 30 9 11 10 24:26 -2 38
11 30 9 10 11 40:39 1 37
12 30 5 12 13 25:50 -25 27
13 30 7 5 18 23:43 -20 26
14 30 7 5 18 25:58 -33 26
15 30 4 11 15 19:44 -25 23
16 30 3 8 19 15:45 -30 17
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 31 12 11 8 34:26 8 47
2 31 11 13 7 30:34 -4 46
3 31 12 8 11 33:29 4 44
4 31 12 7 12 42:37 5 43
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 31 10 10 11 37:34 3 40
2 31 9 12 10 25:27 -2 39
3 31 9 11 11 41:40 1 38
4 31 7 6 18 26:59 -33 27
5 31 5 12 14 26:52 -26 27
6 31 7 5 19 23:44 -21 26
7 31 5 11 15 21:45 -24 26
8 31 4 8 19 16:45 -29 20
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 15 13 1 1 38:9 29 40
2 16 10 4 2 27:12 15 34
3 16 9 5 2 29:11 18 32
4 15 9 3 3 25:17 8 30
# Tập đoàn Parva Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 13 1 1 38:9 29 40
2 15 10 4 1 26:9 17 34
3 15 9 5 1 28:9 19 32
4 15 9 3 3 25:17 8 30
5 15 8 4 3 14:15 -1 28
6 15 7 4 4 15:12 3 25
7 15 7 3 5 18:18 0 24
8 15 6 4 5 20:16 4 22
9 15 5 6 4 12:10 2 21
10 15 5 6 4 21:16 5 21
11 15 5 6 4 15:14 1 21
12 15 5 4 6 18:19 -1 19
13 15 4 4 7 18:29 -11 16
14 15 4 3 8 14:25 -11 15
15 15 2 6 7 8:20 -12 12
16 15 2 5 8 9:20 -11 11
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 16 8 4 4 14:16 -2 28
2 16 7 4 5 15:14 1 25
3 15 5 6 4 15:14 1 21
4 15 5 4 6 18:19 -1 19
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 15 7 3 5 18:18 0 24
2 16 6 5 5 21:17 4 23
3 16 5 7 4 22:17 5 22
4 15 5 6 4 12:10 2 21
5 16 4 4 8 19:31 -12 16
6 15 4 3 8 14:25 -11 15
7 16 3 5 8 10:20 -10 14
8 15 2 6 7 8:20 -12 12
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 10 3 3 29:14 15 33
2 16 10 2 4 27:15 12 32
3 15 8 4 3 29:11 18 28
4 15 6 4 5 17:14 3 22
# Tập đoàn Parva Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 9 3 3 26:13 13 30
2 15 9 2 4 25:14 11 29
3 15 8 4 3 29:11 18 28
4 15 6 5 4 18:12 6 23
5 15 6 4 5 17:14 3 22
6 15 6 3 6 22:18 4 21
7 15 5 4 6 18:15 3 19
8 15 3 9 3 16:18 -2 18
9 15 4 5 6 16:17 -1 17
10 15 4 5 6 12:16 -4 17
11 15 4 4 7 19:23 -4 16
12 15 3 2 10 11:33 -22 11
13 15 2 5 8 11:24 -13 11
14 15 1 8 6 7:21 -14 11
15 15 1 3 11 6:25 -19 6
16 15 0 2 13 5:25 -20 2
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 16 7 5 4 19:12 7 26
2 16 7 3 6 24:18 6 24
3 15 5 4 6 18:15 3 19
4 15 3 9 3 16:18 -2 18
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 4 6 6 13:17 -4 18
2 15 4 5 6 16:17 -1 17
3 15 4 4 7 19:23 -4 16
4 16 3 5 8 13:25 -12 14
5 16 3 3 10 12:34 -22 12
6 15 1 8 6 7:21 -14 11
7 15 1 3 11 6:25 -19 6
8 16 0 2 14 5:26 -21 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa PFC Ludogorets Razgrad và PFC Levski Sofia khi PFC Ludogorets Razgrad chơi trên sân nhà là 2-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa PFC Ludogorets Razgrad và PFC Levski Sofia là 1-0. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi PFC Ludogorets Razgrad chơi trên sân nhà, PFC Ludogorets Razgrad đã thắng 18 trận, có 7 trận hòa trong khi PFC Levski Sofia thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 45-20 nghiêng về phía PFC Ludogorets Razgrad.

Trong 54 lần gặp nhau gần đây, PFC Ludogorets Razgrad đã thắng 31 trận, có 14 trận hòa trong khi PFC Levski Sofia thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 76-38 nghiêng về phía PFC Ludogorets Razgrad.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
5 Tháng Ba 2026, 11:30
Trọng tài:
Minev Vasil, Bulgaria
Sân vận động:
Ludogorets Arena, Razgrad, Bulgaria
Dung tích:
10422