Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Ludogorets 1945 vs CSKA Sofia 14/03/2026

Trận đấu tiếp theo CSKA Sofia - Ludogorets 1945 on 03/05/2026

Ludogorets 1945 LUD

Chi tiết trận đấu

CSKA Sofia CSK

Phỏng đoán

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ludogorets 1945 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

1 / 10 của trận đấu cuối cùng in Parva Liga kết thúc trong thất bại

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi CSKA Sofia không thua

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Parva Liga không thua

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - X2

Tỷ lệ cược

1.99
Ludogorets 1945 LUD

Chi tiết trận đấu

CSKA Sofia CSK
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

7 - Thắng

1 - Rút thăm

2 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 7

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 1

Mục tiêu khác biệt

+7

15

8

Ghi bàn

Thừa nhận

+10

14

4

  • 1.5
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.4
  • 0.8
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 0.4
  • 39.1'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 50'
  • 2.3
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 1.8
  • 23
  • Bàn thắng
  • 18

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Ludogorets 1945 LUD

Số liệu thống kê H2H

CSKA Sofia CSK
  • 40% 2thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 5
  • Ghi bàn
  • 2
  • 3
  • Thẻ vàng
  • 7
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 1
TTG 29/04/26 12:00
CSKA Sofia CSKA Sofia Ludogorets 1945 Ludogorets 1945
0 0
TTG 21/04/26 12:00
Ludogorets 1945 Ludogorets 1945 CSKA Sofia CSKA Sofia
1 2
TTG 14/03/26 11:45
Ludogorets 1945 Ludogorets 1945 CSKA Sofia CSKA Sofia
3 0
TTG 05/10/25 13:15
CSKA Sofia CSKA Sofia Ludogorets 1945 Ludogorets 1945
0 0
TTG 22/05/25 12:00
Ludogorets 1945 Ludogorets 1945 CSKA Sofia CSKA Sofia
1 0

Resultados mais recentes: Ludogorets 1945

Resultados mais recentes: CSKA Sofia

Ludogorets 1945 LUD

Bảng xếp hạng

CSKA Sofia CSK
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 32 24 4 4 68:23 45 76
2 32 19 5 8 52:33 19 62
3 31 17 9 5 58:22 36 60
4 31 16 8 7 44:26 18 56
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Parva Liga TC T V Đ BT KD K
1 30 22 4 4 64:22 42 70
2 30 17 9 4 57:20 37 60
3 30 18 5 7 50:31 19 59
4 30 16 8 6 43:23 20 56
5 30 11 13 6 30:33 -3 46
6 30 11 11 8 33:26 7 44
7 30 12 8 10 33:27 6 44
8 30 11 7 12 40:37 3 40
9 30 10 9 11 36:33 3 39
10 30 9 11 10 24:26 -2 38
11 30 9 10 11 40:39 1 37
12 30 5 12 13 25:50 -25 27
13 30 7 5 18 23:43 -20 26
14 30 7 5 18 25:58 -33 26
15 30 4 11 15 19:44 -25 23
16 30 3 8 19 15:45 -30 17
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 31 12 11 8 34:26 8 47
2 31 11 13 7 30:34 -4 46
3 31 12 8 11 33:29 4 44
4 31 12 7 12 42:37 5 43
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 32 10 12 10 27:28 -1 42
2 32 10 11 11 44:40 4 41
3 32 10 10 12 37:37 0 40
4 32 6 11 15 24:45 -21 29
5 32 7 7 18 27:60 -33 28
6 32 5 12 15 27:54 -27 27
7 32 7 5 20 23:47 -24 26
8 32 4 9 19 17:46 -29 21
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 14 1 1 39:9 30 43
2 16 10 4 2 27:12 15 34
3 16 9 5 2 29:11 18 32
4 15 9 3 3 25:17 8 30
# Tập đoàn Parva Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 13 1 1 38:9 29 40
2 15 10 4 1 26:9 17 34
3 15 9 5 1 28:9 19 32
4 15 9 3 3 25:17 8 30
5 15 8 4 3 14:15 -1 28
6 15 7 4 4 15:12 3 25
7 15 7 3 5 18:18 0 24
8 15 6 4 5 20:16 4 22
9 15 5 6 4 12:10 2 21
10 15 5 6 4 21:16 5 21
11 15 5 6 4 15:14 1 21
12 15 5 4 6 18:19 -1 19
13 15 4 4 7 18:29 -11 16
14 15 4 3 8 14:25 -11 15
15 15 2 6 7 8:20 -12 12
16 15 2 5 8 9:20 -11 11
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 16 8 4 4 14:16 -2 28
2 16 7 4 5 15:14 1 25
3 15 5 6 4 15:14 1 21
4 15 5 4 6 18:19 -1 19
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 7 3 6 18:21 -3 24
2 16 6 6 4 14:11 3 24
3 16 6 5 5 21:17 4 23
4 16 5 7 4 22:17 5 22
5 16 4 4 8 15:26 -11 16
6 16 4 4 8 19:31 -12 16
7 16 3 6 7 11:20 -9 15
8 16 3 5 8 10:20 -10 14
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 10 3 3 29:14 15 33
2 17 10 2 5 27:16 11 32
3 15 8 4 3 29:11 18 28
4 15 6 4 5 17:14 3 22
# Tập đoàn Parva Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 9 3 3 26:13 13 30
2 15 9 2 4 25:14 11 29
3 15 8 4 3 29:11 18 28
4 15 6 5 4 18:12 6 23
5 15 6 4 5 17:14 3 22
6 15 6 3 6 22:18 4 21
7 15 5 4 6 18:15 3 19
8 15 3 9 3 16:18 -2 18
9 15 4 5 6 16:17 -1 17
10 15 4 5 6 12:16 -4 17
11 15 4 4 7 19:23 -4 16
12 15 3 2 10 11:33 -22 11
13 15 2 5 8 11:24 -13 11
14 15 1 8 6 7:21 -14 11
15 15 1 3 11 6:25 -19 6
16 15 0 2 13 5:25 -20 2
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 16 7 5 4 19:12 7 26
2 16 7 3 6 24:18 6 24
3 15 5 4 6 18:15 3 19
4 15 3 9 3 16:18 -2 18
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 5 4 7 22:23 -1 19
2 16 4 6 6 13:17 -4 18
3 16 4 5 7 16:20 -4 17
4 16 3 5 8 13:25 -12 14
5 16 3 3 10 12:34 -22 12
6 16 1 8 7 8:23 -15 11
7 16 1 4 11 7:26 -19 7
8 16 0 2 14 5:26 -21 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa PFC Ludogorets Razgrad và PFC CSKA Sofia khi PFC Ludogorets Razgrad chơi trên sân nhà là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa PFC Ludogorets Razgrad và PFC CSKA Sofia là 1-0. Có 12 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi PFC Ludogorets Razgrad chơi trên sân nhà, PFC Ludogorets Razgrad đã thắng 16 trận, có 4 trận hòa trong khi PFC CSKA Sofia thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 41-15 nghiêng về phía PFC Ludogorets Razgrad.

Trong 50 lần gặp nhau gần đây, PFC Ludogorets Razgrad đã thắng 25 trận, có 19 trận hòa trong khi PFC CSKA Sofia thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 68-32 nghiêng về phía PFC Ludogorets Razgrad.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
14 Tháng Ba 2026, 11:45
Trọng tài:
Lyubomirov Lyuboslav, Bulgaria
Sân vận động:
Ludogorets Arena, Razgrad, Bulgaria
Dung tích:
10422