Midtjylland vs Nordsjaell 15/03/2026
Trận đấu tiếp theo Nordsjaell - Midtjylland on 10/05/2026
-
15/03/26
09:00
|
Vòng 23
-
- 0 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Midtjylland trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Nordsjaell trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 - Thắng
3 - Rút thăm
0 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
21
6
Ghi bàn
Thừa nhận
17
14
- 2.1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.7
- 0.6
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.4
- 33.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 29'
- 2.7
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.1
- 27
- Bàn thắng
- 31
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
16
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Biểu mẫu hiện hành
- 12
- Ghi bàn
- 5
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Midtjylland
Resultados mais recentes: Nordsjaell
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 15 | 7 | 2 | 47:24 | 23 | 52 | |
| 2 | 24 | 13 | 8 | 3 | 59:25 | 34 | 47 | |
| 3 | 24 | 10 | 7 | 7 | 35:31 | 4 | 37 | |
| 4 | 24 | 11 | 4 | 9 | 39:36 | 3 | 37 | |
| 5 | 24 | 12 | 1 | 11 | 40:39 | 1 | 37 | |
| 6 | 24 | 10 | 5 | 9 | 31:23 | 8 | 35 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 8 | 7 | 9 | 39:48 | -9 | 31 | |
| 2 | 24 | 8 | 5 | 11 | 37:38 | -1 | 29 | |
| 3 | 24 | 8 | 5 | 11 | 25:30 | -5 | 29 | |
| 4 | 24 | 8 | 3 | 13 | 32:53 | -21 | 27 | |
| 5 | 24 | 6 | 5 | 13 | 28:46 | -18 | 23 | |
| 6 | 24 | 3 | 7 | 14 | 28:47 | -19 | 16 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 2 | 2 | 22:10 | 12 | 26 | |
| 2 | 12 | 7 | 4 | 1 | 34:15 | 19 | 25 | |
| 3 | 12 | 7 | 3 | 2 | 20:12 | 8 | 24 | |
| 4 | 12 | 7 | 1 | 4 | 24:14 | 10 | 22 | |
| 5 | 12 | 6 | 2 | 4 | 24:20 | 4 | 20 | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 19:15 | 4 | 18 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 5 | 3 | 4 | 22:25 | -3 | 18 | |
| 2 | 12 | 4 | 2 | 6 | 11:17 | -6 | 14 | |
| 3 | 12 | 3 | 4 | 5 | 16:18 | -2 | 13 | |
| 4 | 12 | 3 | 3 | 6 | 17:19 | -2 | 12 | |
| 5 | 12 | 3 | 3 | 6 | 11:19 | -8 | 12 | |
| 6 | 12 | 3 | 2 | 7 | 11:25 | -14 | 11 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 5 | 0 | 25:14 | 11 | 26 | |
| 2 | 12 | 6 | 4 | 2 | 25:10 | 15 | 22 | |
| 3 | 12 | 5 | 2 | 5 | 12:8 | 4 | 17 | |
| 4 | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:16 | -1 | 17 | |
| 5 | 12 | 5 | 0 | 7 | 16:25 | -9 | 15 | |
| 6 | 12 | 3 | 4 | 5 | 15:19 | -4 | 13 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 5 | 1 | 6 | 21:20 | 1 | 16 | |
| 2 | 12 | 5 | 1 | 6 | 21:28 | -7 | 16 | |
| 3 | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:13 | 1 | 15 | |
| 4 | 12 | 3 | 4 | 5 | 17:23 | -6 | 13 | |
| 5 | 12 | 3 | 2 | 7 | 17:27 | -10 | 11 | |
| 6 | 12 | 0 | 4 | 8 | 11:28 | -17 | 4 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Midtjylland và FC Nordsjælland khi FC Midtjylland chơi trên sân nhà là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Midtjylland và FC Nordsjælland là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 45 lần gặp nhau gần đây khi FC Midtjylland chơi trên sân nhà, FC Midtjylland đã thắng 28 trận, có 12 trận hòa trong khi FC Nordsjælland thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 97-39 nghiêng về phía FC Midtjylland.
Trong 86 lần gặp nhau gần đây, FC Midtjylland đã thắng 40 trận, có 23 trận hòa trong khi FC Nordsjælland thắng 23 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 166-103 nghiêng về phía FC Midtjylland.