Helsingør vs Thisted 24/10/2025
-
24/10/25
13:00
|
Vòng 13
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Helsingør trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Thisted trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
0 - Thắng
1 - Rút thăm
9 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 2
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
7
21
Ghi bàn
Thừa nhận
15
6
- 0.7
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.5
- 2.1
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.6
- 32.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 42.9'
- 2.8
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.1
- 28
- Bàn thắng
- 21
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
14
-
14
-
13
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 8
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Helsingør
Resultados mais recentes: Thisted
| # | Tập đoàn 2. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 2 | 4 | 56:21 | 35 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 5 | 4 | 35:24 | 11 | 44 | |
| 3 | 22 | 13 | 2 | 7 | 33:25 | 8 | 41 | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 38:24 | 14 | 35 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 27:23 | 4 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 2 | 10 | 27:37 | -10 | 32 | |
| 7 | 22 | 6 | 10 | 6 | 26:31 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 23:26 | -3 | 24 | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | 30:40 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 3 | 11 | 8 | 22:28 | -6 | 20 | |
| 11 | 22 | 3 | 8 | 11 | 27:37 | -10 | 17 | |
| 12 | 22 | 3 | 3 | 16 | 17:45 | -28 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 2 | 5 | 67:26 | 41 | 59 | |
| 2 | 26 | 16 | 3 | 7 | 41:27 | 14 | 51 | |
| 3 | 26 | 14 | 6 | 6 | 37:30 | 7 | 48 | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 34:24 | 10 | 42 | |
| 5 | 26 | 10 | 7 | 9 | 41:29 | 12 | 37 | |
| 6 | 26 | 10 | 2 | 14 | 30:52 | -22 | 32 |
- Promotion
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 11 | 6 | 9 | 27:29 | -2 | 33 | |
| 2 | 26 | 6 | 12 | 8 | 28:35 | -7 | 30 | |
| 3 | 26 | 7 | 8 | 11 | 34:41 | -7 | 29 | |
| 4 | 26 | 4 | 12 | 10 | 26:34 | -8 | 24 | |
| 5 | 26 | 4 | 9 | 13 | 31:44 | -13 | 21 | |
| 6 | 26 | 4 | 5 | 17 | 24:49 | -25 | 17 |
- Relegation
| # | Tập đoàn 2. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 1 | 2 | 32:9 | 23 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 0 | 3 | 19:11 | 8 | 24 | |
| 3 | 11 | 7 | 1 | 3 | 28:11 | 17 | 22 | |
| 4 | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 3 | 22 | |
| 5 | 11 | 6 | 2 | 3 | 15:12 | 3 | 20 | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:11 | 3 | 19 | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | 22:18 | 4 | 17 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 14:11 | 3 | 16 | |
| 9 | 11 | 3 | 5 | 3 | 13:12 | 1 | 14 | |
| 10 | 11 | 1 | 7 | 3 | 10:12 | -2 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 4 | 6 | 11:15 | -4 | 7 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:22 | -16 | 5 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 0 | 3 | 24:12 | 12 | 30 | |
| 2 | 13 | 9 | 1 | 3 | 35:11 | 24 | 28 | |
| 3 | 14 | 7 | 2 | 5 | 31:16 | 15 | 23 | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 20:11 | 9 | 22 | |
| 5 | 13 | 7 | 1 | 5 | 20:22 | -2 | 22 | |
| 6 | 12 | 5 | 5 | 2 | 14:11 | 3 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 2 | 3 | 17:12 | 5 | 26 | |
| 2 | 13 | 6 | 3 | 4 | 24:19 | 5 | 21 | |
| 3 | 13 | 3 | 6 | 4 | 13:13 | 0 | 15 | |
| 4 | 13 | 2 | 5 | 6 | 15:17 | -2 | 11 | |
| 5 | 13 | 1 | 7 | 5 | 11:16 | -5 | 10 | |
| 6 | 13 | 2 | 3 | 8 | 12:24 | -12 | 9 |
| # | Tập đoàn 2. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 1 | 2 | 24:12 | 12 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 21:13 | 8 | 25 | |
| 3 | 11 | 5 | 2 | 4 | 13:12 | 1 | 17 | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:14 | 0 | 17 | |
| 5 | 11 | 3 | 5 | 3 | 13:19 | -6 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:13 | -3 | 13 | |
| 7 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:16 | -4 | 10 | |
| 8 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:22 | -6 | 10 | |
| 9 | 11 | 2 | 4 | 5 | 8:14 | -6 | 10 | |
| 10 | 11 | 3 | 1 | 7 | 9:22 | -13 | 10 | |
| 11 | 11 | 2 | 1 | 8 | 11:23 | -12 | 7 | |
| 12 | 11 | 0 | 4 | 7 | 8:22 | -14 | 4 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 1 | 2 | 32:15 | 17 | 31 | |
| 2 | 14 | 9 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 28 | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 17:15 | 2 | 21 | |
| 4 | 13 | 6 | 2 | 5 | 14:13 | 1 | 20 | |
| 5 | 12 | 3 | 5 | 4 | 10:13 | -3 | 14 | |
| 6 | 13 | 3 | 1 | 9 | 10:30 | -20 | 10 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 3 | 6 | 4 | 15:22 | -7 | 15 | |
| 2 | 13 | 3 | 5 | 5 | 15:18 | -3 | 14 | |
| 3 | 13 | 3 | 4 | 6 | 10:17 | -7 | 13 | |
| 4 | 13 | 2 | 4 | 7 | 16:27 | -11 | 10 | |
| 5 | 13 | 1 | 5 | 7 | 10:22 | -12 | 8 | |
| 6 | 13 | 2 | 2 | 9 | 12:25 | -13 | 8 |
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi FC Helsingoer chơi trên sân nhà, FC Helsingoer đã thắng 2 trận, có 0 trận hòa trong khi Thisted FC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-6 nghiêng về phía FC Helsingoer.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, FC Helsingoer đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Thisted FC thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-14 nghiêng về phía FC Helsingoer.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của FC Helsingoer) và 2-2 (sân của Thisted FC).
FC Helsingoer đã có 6 trận thua liên tiếp ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1.