Copenhagen vs Vejle 27/04/2026
-
27/04/26
13:00
|
Vòng 29
-
- 3 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Copenhagen không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Vejle không vẽ
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia không vẽ
5 - Thắng
1 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 0
Rút thăm - 5
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
23
14
Ghi bàn
Thừa nhận
13
21
- 2.3
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.3
- 1.4
- Số bàn thua mỗi trận
- 2.1
- 24.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 26.5'
- 3.7
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.4
- 37
- Bàn thắng
- 34
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
-
14
-
12
-
11
-
11
-
11
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 12
- Ghi bàn
- 4
- 0
- Thẻ vàng
- 5
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Copenhagen
Resultados mais recentes: Vejle
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 18 | 10 | 3 | 56:30 | 26 | 64 | |
| 2 | 31 | 16 | 12 | 3 | 70:33 | 37 | 60 | |
| 3 | 31 | 14 | 5 | 12 | 47:45 | 2 | 47 | |
| 4 | 31 | 13 | 5 | 13 | 47:45 | 2 | 44 | |
| 5 | 31 | 12 | 8 | 11 | 43:45 | -2 | 44 | |
| 6 | 31 | 12 | 6 | 13 | 41:33 | 8 | 42 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 14 | 6 | 11 | 62:44 | 18 | 48 | |
| 2 | 31 | 11 | 8 | 12 | 51:59 | -8 | 41 | |
| 3 | 31 | 10 | 6 | 15 | 40:63 | -23 | 36 | |
| 4 | 31 | 9 | 8 | 14 | 33:42 | -9 | 35 | |
| 5 | 31 | 8 | 7 | 16 | 41:67 | -26 | 31 | |
| 6 | 31 | 4 | 9 | 18 | 35:60 | -25 | 21 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 25:12 | 13 | 31 | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 41:21 | 20 | 30 | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 29:17 | 12 | 30 | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 24:16 | 8 | 27 | |
| 5 | 16 | 7 | 2 | 7 | 26:24 | 2 | 23 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 27:20 | 7 | 22 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 7 | 3 | 5 | 28:29 | -1 | 24 | |
| 2 | 15 | 6 | 4 | 5 | 28:19 | 9 | 22 | |
| 3 | 16 | 5 | 4 | 7 | 17:23 | -6 | 19 | |
| 4 | 16 | 5 | 4 | 7 | 18:26 | -8 | 19 | |
| 5 | 16 | 4 | 4 | 8 | 22:26 | -4 | 16 | |
| 6 | 15 | 3 | 4 | 8 | 16:32 | -16 | 13 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 20 | 25 | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 12 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 4 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | -4 | 15 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | -1 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | -2 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 6 | 1 | 31:18 | 13 | 33 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 29:12 | 17 | 30 | |
| 3 | 15 | 6 | 3 | 6 | 21:21 | 0 | 21 | |
| 4 | 15 | 6 | 2 | 7 | 14:13 | 1 | 20 | |
| 5 | 16 | 4 | 5 | 7 | 19:29 | -10 | 17 | |
| 6 | 15 | 5 | 2 | 8 | 18:28 | -10 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 2 | 6 | 34:25 | 9 | 26 | |
| 2 | 16 | 5 | 3 | 8 | 25:35 | -10 | 18 | |
| 3 | 16 | 4 | 5 | 7 | 23:30 | -7 | 17 | |
| 4 | 15 | 5 | 2 | 8 | 22:37 | -15 | 17 | |
| 5 | 15 | 4 | 4 | 7 | 16:19 | -3 | 16 | |
| 6 | 15 | 0 | 5 | 10 | 13:34 | -21 | 5 |
| # | Tập đoàn Superliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 11 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 15 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 2 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | -2 | 14 | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | -2 | 13 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:27 | -8 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:25 | -10 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | -13 | 8 | |
| 12 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | -17 | 3 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Copenhagen và Vejle Boldklub khi FC Copenhagen chơi trên sân nhà là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Copenhagen và Vejle Boldklub là 2-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi FC Copenhagen chơi trên sân nhà, FC Copenhagen đã thắng 15 trận, có 2 trận hòa trong khi Vejle Boldklub thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 43-16 nghiêng về phía FC Copenhagen.
Trong 40 lần gặp nhau gần đây, FC Copenhagen đã thắng 27 trận, có 6 trận hòa trong khi Vejle Boldklub thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 85-36 nghiêng về phía FC Copenhagen.