Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Copenhagen vs Odense 22/04/2026

Ai sẽ thắng?

  • Copenhagen
  • Vẽ
  • Odense
Copenhagen FCC

Chi tiết trận đấu

Odense OBK

Phỏng đoán

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Copenhagen không vẽ

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia không vẽ

7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Odense không vẽ

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia không vẽ

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - 12

Tỷ lệ cược

1.21
Copenhagen FCC

Chi tiết trận đấu

Odense OBK
33 %
Sở hữu bóng
67 %
7 (6)
Những cú sút vào khung thành / Sút xa khung thành
3 (5)
20
Tổng số mũi chích ngừa
12
7
Ảnh bị chặn
4
2
Thủ môn cứu thua
5
6
Fouls
11
11
Đá phạt
8
6
Đá phạt góc
11
2
Ngoại vi
0
21
Ném biên
17
10 Diêm

5 - Thắng

1 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 4

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 4

Mục tiêu khác biệt

+9

23

14

Ghi bàn

Thừa nhận

-2

15

17

  • 2.3
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.5
  • 1.4
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 1.7
  • 24.3'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 28.1'
  • 3.7
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.2
  • 37
  • Bàn thắng
  • 32

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Copenhagen FCC

Số liệu thống kê H2H

Odense OBK
  • 40% 2thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 8
  • Ghi bàn
  • 6
  • 0
  • Thẻ vàng
  • 1
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 22/04/26 12:00
Copenhagen Copenhagen Odense Odense
2 1
TTG 15/03/26 09:00
Odense Odense Copenhagen Copenhagen
2 1
TTG 21/02/26 08:00
Odense Odense Copenhagen Copenhagen
2 2
TTG 23/08/25 12:00
Copenhagen Copenhagen Odense Odense
1 1
TTG 17/03/24 12:00
Odense Odense Copenhagen Copenhagen
0 2

Resultados mais recentes: Copenhagen

Resultados mais recentes: Odense

Copenhagen FCC

Bảng xếp hạng

Odense OBK
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 29 16 10 3 67:30 37 58
2 29 16 10 3 52:29 23 58
3 29 14 3 12 46:44 2 45
4 29 13 4 12 44:41 3 43
5 29 12 5 12 40:30 10 41
6 29 11 8 10 41:43 -2 41
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 29 13 5 11 55:41 14 44
2 29 11 7 11 47:54 -7 40
3 29 9 6 14 37:57 -20 33
4 29 8 7 14 30:40 -10 31
5 29 8 6 15 38:62 -24 30
6 29 3 9 17 33:59 -26 18
  • Qualification Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 22 15 5 2 46:23 23 50
2 22 13 7 2 58:23 35 46
3 22 10 6 6 34:28 6 36
4 22 10 4 8 31:22 9 34
5 22 10 3 9 37:35 2 33
6 22 10 1 11 37:39 -2 31
7 22 8 5 9 35:34 1 29
8 22 7 6 9 36:46 -10 27
9 22 7 5 10 22:27 -5 26
10 22 7 3 12 30:49 -19 24
11 22 5 4 13 24:45 -21 19
12 22 3 5 14 26:45 -19 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 14 8 5 1 38:18 20 29
2 15 9 2 4 29:17 12 29
3 14 8 4 2 23:11 12 28
4 15 8 3 4 24:16 8 27
5 15 7 2 6 26:23 3 23
6 14 6 3 5 26:17 9 21
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 7 3 4 26:26 0 24
2 15 6 4 5 28:19 9 22
3 15 5 4 6 18:22 -4 19
4 14 4 3 7 14:21 -7 15
5 15 3 4 8 20:26 -6 13
6 14 3 3 8 13:29 -16 12
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 34:14 20 25
2 11 8 1 2 22:10 12 25
3 11 7 2 2 19:11 8 23
4 11 6 1 4 22:14 8 19
5 11 6 1 4 23:19 4 19
6 11 5 3 3 19:14 5 18
7 11 4 3 4 20:24 -4 15
8 11 4 2 5 11:14 -3 14
9 11 3 4 4 15:16 -1 13
10 11 3 2 6 16:18 -2 11
11 11 3 2 6 10:18 -8 11
12 11 3 2 6 11:22 -11 11
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 15 8 6 1 29:18 11 30
2 15 8 5 2 29:12 17 29
3 15 6 2 7 14:13 1 20
4 14 6 2 6 18:18 0 20
5 14 5 1 8 17:27 -10 16
6 14 3 5 6 17:27 -10 14
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 14 7 1 6 27:22 5 22
2 15 5 3 7 25:33 -8 18
3 15 4 4 7 16:19 -3 16
4 15 4 4 7 21:28 -7 16
5 14 4 2 8 19:35 -16 14
6 14 0 5 9 13:33 -20 5
# Tập đoàn Superliga TC T V Đ BT KD K
1 11 7 4 0 24:13 11 25
2 11 6 3 2 24:9 15 21
3 11 5 1 5 12:8 4 16
4 11 5 1 5 20:18 2 16
5 11 4 2 5 14:16 -2 14
6 11 3 4 4 15:17 -2 13
7 11 4 1 6 19:27 -8 13
8 11 3 3 5 11:13 -2 12
9 11 3 3 5 16:22 -6 12
10 11 4 0 7 15:25 -10 12
11 11 2 2 7 14:27 -13 8
12 11 0 3 8 10:27 -17 3

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Copenhagen và Odense Boldklub khi FC Copenhagen chơi trên sân nhà là 1-1. Có 11 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Copenhagen và Odense Boldklub là 1-1. Có 13 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 44 lần gặp nhau gần đây khi FC Copenhagen chơi trên sân nhà, FC Copenhagen đã thắng 26 trận, có 15 trận hòa trong khi Odense Boldklub thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 91-43 nghiêng về phía FC Copenhagen.

Trong 87 lần gặp nhau gần đây, FC Copenhagen đã thắng 47 trận, có 24 trận hòa trong khi Odense Boldklub thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 153-92 nghiêng về phía FC Copenhagen.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
22 Tháng Tư 2026, 12:00
Trọng tài:
Redder Mikkel, Đan Mạch
Sân vận động:
Parken, Copenhagen, Đan Mạch
Dung tích:
38000