Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Botosani vs CS Metaloglobus Bucuresti 20/04/2026

Ai sẽ thắng?

  • Botosani
  • Vẽ
  • CS Metaloglobus Bucuresti
Botosani BOT

Chi tiết trận đấu

CS Metaloglobus Bucuresti MET

Phỏng đoán

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Botosani trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

7 / 10 của trận đấu cuối cùng in Superliga kết thúc trong thất bại

4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi CS Metaloglobus Bucuresti không thua

3 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga không thua

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - X2

Tỷ lệ cược

2.60
Botosani BOT

Chi tiết trận đấu

CS Metaloglobus Bucuresti MET
67 %
Sở hữu bóng
33 %
8 (7)
Những cú sút vào khung thành / Sút xa khung thành
4 (1)
17
Tổng số mũi chích ngừa
5
2
Ảnh bị chặn
0
2
Thủ môn cứu thua
5
8
Fouls
8
1
Thẻ vàng
3
11
Đá phạt
10
6
Đá phạt góc
3
2
Ngoại vi
3
25
Ném biên
18
10 Diêm

4 - Thắng

0 - Rút thăm

6 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 1

Rút thăm - 3

Lỗ vốn - 6

Mục tiêu khác biệt

-5

16

21

Ghi bàn

Thừa nhận

-12

8

20

  • 1.6
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 0.8
  • 2.1
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 2
  • 24.3'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 32.1'
  • 3.7
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.8
  • 37
  • Bàn thắng
  • 28

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Botosani BOT

Số liệu thống kê H2H

CS Metaloglobus Bucuresti MET
  • 100% 3thắng
  • 0rút thăm
  • 0thắng
  • 8
  • Ghi bàn
  • 2
  • 1
  • Thẻ vàng
  • 3
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 20/04/26 10:30
Botosani Botosani CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
3 2
TTG 08/02/26 10:00
Botosani Botosani CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
3 0
TTG 29/09/25 11:00
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Botosani Botosani
0 2

Resultados mais recentes: Botosani

Resultados mais recentes: CS Metaloglobus Bucuresti

Botosani BOT

Bảng xếp hạng

CS Metaloglobus Bucuresti MET
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 17 9 4 53:27 26 60
2 30 16 8 6 47:30 17 56
3 30 16 6 8 48:27 21 54
4 30 15 8 7 49:40 9 53
5 30 14 10 6 42:28 14 52
6 30 15 5 10 37:28 9 50
7 30 13 7 10 48:40 8 46
8 30 11 10 9 39:44 -5 43
9 30 11 9 10 37:29 8 42
10 30 11 8 11 39:32 7 41
11 30 10 7 13 39:37 2 37
12 30 7 11 12 24:31 -7 32
13 30 8 8 14 30:58 -28 32
14 30 7 4 19 27:46 -19 25
15 30 5 8 17 29:50 -21 23
16 30 2 6 22 25:66 -41 12
  • Championship round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 6 4 0 2 5:5 0 42
2 6 4 0 2 10:5 5 39
3 6 3 1 2 5:5 0 37
4 6 2 2 2 9:8 1 34
5 6 1 1 4 5:9 -4 32
6 6 1 2 3 2:4 -2 30
  • Champions League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 6 4 1 1 13:6 7 36
2 6 3 1 2 11:6 5 32
3 6 3 1 2 11:13 -2 31
4 6 2 1 3 7:10 -3 28
5 6 3 2 1 8:7 1 27
6 6 1 2 3 5:6 -1 24
7 6 2 1 3 6:8 -2 23
8 6 2 2 2 7:6 1 20
9 6 2 1 3 9:10 -1 20
10 6 1 2 3 5:10 -5 11
  • Qualification Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 15 11 3 1 30:11 19 36
2 15 9 3 3 30:21 9 30
3 15 8 5 2 23:11 12 29
4 15 8 4 3 26:16 10 28
5 15 8 3 4 18:10 8 27
6 15 7 5 3 24:12 12 26
7 15 7 5 3 23:12 11 26
8 15 7 4 4 26:17 9 25
9 15 7 4 4 26:17 9 25
10 15 7 3 5 20:17 3 24
11 15 6 6 3 20:18 2 24
12 15 6 4 5 20:22 -2 22
13 15 4 4 7 11:17 -6 16
14 15 4 1 10 15:21 -6 13
15 15 2 4 9 15:27 -12 10
16 15 2 4 9 12:25 -13 10
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 3:1 2 7
2 2 2 0 0 6:1 5 6
3 3 2 0 1 5:3 2 6
4 3 2 0 1 3:1 2 6
5 3 1 1 1 4:4 0 4
6 4 0 1 3 1:4 -3 1
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 4 3 1 0 11:4 7 10
2 4 3 1 0 8:1 7 10
3 4 3 1 0 10:7 3 10
4 3 2 1 0 4:0 4 7
5 3 2 0 1 5:3 2 6
6 2 1 1 0 3:1 2 4
7 2 1 1 0 4:3 1 4
8 3 1 1 1 2:2 0 4
9 3 1 0 2 4:4 0 3
10 2 1 0 1 3:3 0 3
# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 15 9 1 5 25:15 10 28
2 15 8 4 3 21:14 7 28
3 15 6 6 3 23:16 7 24
4 15 6 5 4 19:17 2 23
5 15 7 2 6 19:18 1 23
6 15 6 5 4 19:19 0 23
7 15 6 4 5 28:23 5 22
8 15 5 6 4 19:22 -3 21
9 15 3 7 5 13:14 -1 16
10 15 4 4 7 13:15 -2 16
11 15 4 4 7 13:17 -4 16
12 15 3 4 8 14:23 -9 13
13 15 3 3 9 13:20 -7 12
14 15 3 3 9 12:25 -13 12
15 15 2 2 11 10:40 -30 8
16 15 0 2 13 13:41 -28 2
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 4 2 0 2 4:4 0 6
2 3 2 0 1 2:4 -2 6
3 2 1 1 0 1:0 1 4
4 3 1 0 2 2:4 -2 3
5 3 0 2 1 4:5 -1 2
6 3 0 0 3 1:5 -4 0
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 4 2 1 1 4:4 0 7
2 4 1 1 2 6:7 -1 4
3 2 1 0 1 5:5 0 3
4 4 1 0 3 3:7 -4 3
5 3 0 2 1 1:2 -1 2
6 3 0 1 2 3:6 -3 1
7 3 0 1 2 3:8 -5 1
8 3 0 1 2 2:7 -5 1
9 2 0 0 2 0:2 -2 0
10 2 0 0 2 1:6 -5 0

Sự kiện trận đấu

Metaloglobus Bucuresti đã không thể thắng 15 trận liên tiếp trên sân khách.

Elhadji Pape Djibril Diaw bị nhiều thẻ vàng (8) hơn tất cả các cầu thủ khác ở FC Botosani. David Irimia của Metaloglobus Bucuresti bị 7 thẻ.

FC Botosani đã để lọt lưới tất cả các trận trong 9 trận gần nhất.

FC Botosani wins 1st half in 25% of their matches, Metaloglobus Bucuresti in 13% of their matches.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
20 Tháng Tư 2026, 10:30
Trọng tài:
Lastun Mihail Sebastian, România
Sân vận động:
Stadionul Municipal, Botosani, România
Dung tích:
7782