Basel vs Thun 02/05/2026
-
02/05/26
14:30
|
Vòng 35
-
- 3 : 1
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- Basel
- Vẽ
- Thun
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Basel trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Thun trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
4 - Thắng
2 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 6
Rút thăm - 1
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
15
18
Ghi bàn
Thừa nhận
19
10
- 1.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.9
- 1.8
- Số bàn thua mỗi trận
- 1
- 27.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 31'
- 3.3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.9
- 33
- Bàn thắng
- 29
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
16
-
15
-
15
-
13
-
13
-
13
-
13
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
Biểu mẫu hiện hành
- 10
- Ghi bàn
- 10
- 4
- Thẻ vàng
- 5
- 0
- Thẻ đỏ
- 2
Đối đầu
Resultados mais recentes: Basel
Resultados mais recentes: Thun
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 24 | 2 | 9 | 76:41 | 35 | 74 | |
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 66:41 | 25 | 63 | |
| 3 | 34 | 17 | 9 | 8 | 51:38 | 13 | 60 | |
| 4 | 35 | 16 | 8 | 11 | 54:48 | 6 | 56 | |
| 5 | 34 | 14 | 13 | 7 | 53:35 | 18 | 55 | |
| 6 | 34 | 13 | 9 | 12 | 66:62 | 4 | 48 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 12 | 10 | 13 | 69:63 | 6 | 46 | |
| 2 | 34 | 10 | 13 | 11 | 62:60 | 2 | 43 | |
| 3 | 35 | 11 | 9 | 15 | 51:60 | -9 | 42 | |
| 4 | 35 | 10 | 5 | 20 | 47:68 | -21 | 35 | |
| 5 | 34 | 6 | 9 | 19 | 41:67 | -26 | 27 | |
| 6 | 35 | 4 | 8 | 23 | 40:93 | -53 | 20 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 42:21 | 21 | 38 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 13 | 30 | |
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 28:18 | 10 | 30 | |
| 6 | 17 | 8 | 4 | 5 | 37:22 | 15 | 28 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 6 | 7 | 5 | 35:29 | 6 | 25 | |
| 2 | 18 | 6 | 5 | 7 | 32:30 | 2 | 23 | |
| 3 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 4 | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 3 | 18 | |
| 5 | 17 | 3 | 5 | 9 | 23:30 | -7 | 14 | |
| 6 | 17 | 2 | 5 | 10 | 21:39 | -18 | 11 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 2 | 3 | 42:20 | 22 | 38 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 13 | 30 | |
| 5 | 16 | 8 | 4 | 4 | 36:20 | 16 | 28 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 7 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 9 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 10 | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 3 | 18 | |
| 11 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 12 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 0 | 5 | 34:20 | 14 | 36 | |
| 2 | 17 | 8 | 7 | 2 | 34:22 | 12 | 31 | |
| 3 | 18 | 7 | 6 | 5 | 21:20 | 1 | 27 | |
| 4 | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 5 | 17 | 6 | 7 | 4 | 28:23 | 5 | 25 | |
| 6 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 8 | 4 | 6 | 31:28 | 3 | 28 | |
| 2 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | -11 | 19 | |
| 3 | 16 | 4 | 6 | 6 | 27:31 | -4 | 18 | |
| 4 | 18 | 4 | 4 | 10 | 20:35 | -15 | 16 | |
| 5 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 6 | 18 | 2 | 3 | 13 | 19:54 | -35 | 9 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 16 | 7 | 7 | 2 | 32:21 | 11 | 28 | |
| 3 | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 7 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 | |
| 8 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | -11 | 19 | |
| 9 | 16 | 4 | 6 | 6 | 27:31 | -4 | 18 | |
| 10 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 11 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Basel 1893 và FC Thun là 1-1. Có 12 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 36 lần gặp nhau gần đây khi FC Basel 1893 chơi trên sân nhà, FC Basel 1893 đã thắng 23 trận, có 9 trận hòa trong khi FC Thun thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 88-38 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Trong 73 lần gặp nhau gần đây, FC Basel 1893 đã thắng 43 trận, có 20 trận hòa trong khi FC Thun thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 161-84 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Trận thắng gần đây nhất của FC Basel 1893 trước FC Thun trên sân nhà là ở năm 2019.