Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

FK Arda Kardzhali vs Slavia Sofia 14/02/2026

FK Arda Kardzhali ARD

Chi tiết trận đấu

Slavia Sofia SLA

Phỏng đoán

5 / 10 của trận đấu cuối cùng FK Arda Kardzhali trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

7 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Parva Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn

5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Slavia Sofia trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

6 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Parva Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cá cược:Cả hai đội đều ghi bàn - Không

Tỷ lệ cược

1.64
FK Arda Kardzhali ARD

Chi tiết trận đấu

Slavia Sofia SLA
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

5 - Thắng

4 - Rút thăm

1 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 6

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 2

Mục tiêu khác biệt

+8

17

9

Ghi bàn

Thừa nhận

+5

14

9

  • 1.7
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.4
  • 0.9
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 0.9
  • 34.6'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 40.3'
  • 2.6
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.3
  • 26
  • Bàn thắng
  • 23

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
FK Arda Kardzhali ARD

Số liệu thống kê H2H

Slavia Sofia SLA
  • 40% 2thắng
  • 40% 2rút thăm
  • 20% 1thắng
  • 7
  • Ghi bàn
  • 6
  • 6
  • Thẻ vàng
  • 7
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 1
TTG 14/02/26 10:15
FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Slavia Sofia Slavia Sofia
2 1
TTG 25/08/25 12:00
Slavia Sofia Slavia Sofia FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali
2 0
TTG 22/02/25 05:30
FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Slavia Sofia Slavia Sofia
1 1
TTG 30/08/24 10:00
Slavia Sofia Slavia Sofia FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali
1 1
TTG 23/05/24 08:15
FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Slavia Sofia Slavia Sofia
3 1

Resultados mais recentes: FK Arda Kardzhali

Resultados mais recentes: Slavia Sofia

FK Arda Kardzhali ARD

Bảng xếp hạng

Slavia Sofia SLA
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 32 24 4 4 68:23 45 76
2 32 19 5 8 52:33 19 62
3 31 17 9 5 58:22 36 60
4 31 16 8 7 44:26 18 56
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Conference League Qualification
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Parva Liga TC T V Đ BT KD K
1 30 22 4 4 64:22 42 70
2 30 17 9 4 57:20 37 60
3 30 18 5 7 50:31 19 59
4 30 16 8 6 43:23 20 56
5 30 11 13 6 30:33 -3 46
6 30 11 11 8 33:26 7 44
7 30 12 8 10 33:27 6 44
8 30 11 7 12 40:37 3 40
9 30 10 9 11 36:33 3 39
10 30 9 11 10 24:26 -2 38
11 30 9 10 11 40:39 1 37
12 30 5 12 13 25:50 -25 27
13 30 7 5 18 23:43 -20 26
14 30 7 5 18 25:58 -33 26
15 30 4 11 15 19:44 -25 23
16 30 3 8 19 15:45 -30 17
  • Championship round
  • Qualifying round
  • Relegation Round
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 31 12 11 8 34:26 8 47
2 31 11 13 7 30:34 -4 46
3 31 12 8 11 33:29 4 44
4 31 12 7 12 42:37 5 43
  • Qualification Playoffs
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 32 10 12 10 27:28 -1 42
2 32 10 11 11 44:40 4 41
3 32 10 10 12 37:37 0 40
4 32 6 11 15 24:45 -21 29
5 32 7 7 18 27:60 -33 28
6 32 5 12 15 27:54 -27 27
7 32 7 5 20 23:47 -24 26
8 32 4 9 19 17:46 -29 21
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 14 1 1 39:9 30 43
2 16 10 4 2 27:12 15 34
3 16 9 5 2 29:11 18 32
4 15 9 3 3 25:17 8 30
# Tập đoàn Parva Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 13 1 1 38:9 29 40
2 15 10 4 1 26:9 17 34
3 15 9 5 1 28:9 19 32
4 15 9 3 3 25:17 8 30
5 15 8 4 3 14:15 -1 28
6 15 7 4 4 15:12 3 25
7 15 7 3 5 18:18 0 24
8 15 6 4 5 20:16 4 22
9 15 5 6 4 12:10 2 21
10 15 5 6 4 21:16 5 21
11 15 5 6 4 15:14 1 21
12 15 5 4 6 18:19 -1 19
13 15 4 4 7 18:29 -11 16
14 15 4 3 8 14:25 -11 15
15 15 2 6 7 8:20 -12 12
16 15 2 5 8 9:20 -11 11
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 16 8 4 4 14:16 -2 28
2 16 7 4 5 15:14 1 25
3 15 5 6 4 15:14 1 21
4 15 5 4 6 18:19 -1 19
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 7 3 6 18:21 -3 24
2 16 6 6 4 14:11 3 24
3 16 6 5 5 21:17 4 23
4 16 5 7 4 22:17 5 22
5 16 4 4 8 15:26 -11 16
6 16 4 4 8 19:31 -12 16
7 16 3 6 7 11:20 -9 15
8 16 3 5 8 10:20 -10 14
# Tập đoàn Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 16 10 3 3 29:14 15 33
2 17 10 2 5 27:16 11 32
3 15 8 4 3 29:11 18 28
4 15 6 4 5 17:14 3 22
# Tập đoàn Parva Liga TC T V Đ BT KD K
1 15 9 3 3 26:13 13 30
2 15 9 2 4 25:14 11 29
3 15 8 4 3 29:11 18 28
4 15 6 5 4 18:12 6 23
5 15 6 4 5 17:14 3 22
6 15 6 3 6 22:18 4 21
7 15 5 4 6 18:15 3 19
8 15 3 9 3 16:18 -2 18
9 15 4 5 6 16:17 -1 17
10 15 4 5 6 12:16 -4 17
11 15 4 4 7 19:23 -4 16
12 15 3 2 10 11:33 -22 11
13 15 2 5 8 11:24 -13 11
14 15 1 8 6 7:21 -14 11
15 15 1 3 11 6:25 -19 6
16 15 0 2 13 5:25 -20 2
# Tập đoàn Qualifying Round TC T V Đ BT KD K
1 16 7 5 4 19:12 7 26
2 16 7 3 6 24:18 6 24
3 15 5 4 6 18:15 3 19
4 15 3 9 3 16:18 -2 18
# Tập đoàn Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 16 5 4 7 22:23 -1 19
2 16 4 6 6 13:17 -4 18
3 16 4 5 7 16:20 -4 17
4 16 3 5 8 13:25 -12 14
5 16 3 3 10 12:34 -22 12
6 16 1 8 7 8:23 -15 11
7 16 1 4 11 7:26 -19 7
8 16 0 2 14 5:26 -21 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Arda Kardzhali và PFC Slavia Sofia là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi FC Arda Kardzhali chơi trên sân nhà, FC Arda Kardzhali đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi PFC Slavia Sofia thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-8 nghiêng về phía FC Arda Kardzhali.

Trong 20 lần gặp nhau gần đây, FC Arda Kardzhali đã thắng 7 trận, có 6 trận hòa trong khi PFC Slavia Sofia thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-20 nghiêng về phía FC Arda Kardzhali.

Trận thắng gần đây nhất của PFC Slavia Sofia trên sân của FC Arda Kardzhali là ở năm 2020.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
14 Tháng Hai 2026, 10:15
Trọng tài:
Grebencharski Marian
Sân vận động:
Arena Arda, Kardzhali, Bulgaria
Dung tích:
15000