B.93 Copenhagen vs Đội bóng đá AaB 17/10/2025
Trận đấu tiếp theo B.93 Copenhagen - Đội bóng đá AaB on 15/05/2026
-
17/10/25
13:00
|
Vòng 13
-
- 2 : 2
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng B.93 Copenhagen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 8 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đội bóng đá AaB trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại
4 - Thắng
1 - Rút thăm
5 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
10
19
Ghi bàn
Thừa nhận
21
15
- 1
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.1
- 1.9
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.5
- 32.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 25'
- 2.9
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.6
- 29
- Bàn thắng
- 36
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
12
-
11
-
11
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 7
- Ghi bàn
- 12
- 3
- Thẻ vàng
- 2
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: B.93 Copenhagen
Resultados mais recentes: Đội bóng đá AaB
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49:25 | 24 | 42 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34:23 | 11 | 39 | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33:29 | 4 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:29 | 3 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29:23 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26:24 | 2 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33:31 | 2 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32:27 | 5 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22:31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26:41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21:44 | -23 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 17 | 6 | 6 | 65:31 | 34 | 57 | |
| 2 | 29 | 13 | 8 | 8 | 38:26 | 12 | 47 | |
| 3 | 29 | 12 | 10 | 7 | 39:38 | 1 | 46 | |
| 4 | 29 | 11 | 12 | 6 | 40:32 | 8 | 45 | |
| 5 | 29 | 13 | 6 | 10 | 38:40 | -2 | 45 | |
| 6 | 29 | 9 | 8 | 12 | 33:36 | -3 | 35 |
- Promotion
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 11 | 9 | 9 | 48:41 | 7 | 42 | |
| 2 | 29 | 9 | 10 | 10 | 42:35 | 7 | 37 | |
| 3 | 29 | 10 | 7 | 12 | 38:46 | -8 | 37 | |
| 4 | 29 | 9 | 9 | 11 | 36:38 | -2 | 36 | |
| 5 | 29 | 9 | 5 | 15 | 37:53 | -16 | 32 | |
| 6 | 29 | 3 | 6 | 20 | 28:66 | -38 | 15 |
- Relegation
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:10 | 13 | 21 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 16:10 | 6 | 21 | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 19:16 | 3 | 21 | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:11 | 5 | 20 | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 21:14 | 7 | 18 | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 20:12 | 8 | 16 | |
| 7 | 11 | 3 | 7 | 1 | 17:13 | 4 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:17 | -2 | 15 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 12:14 | -2 | 14 | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:15 | -4 | 12 | |
| 11 | 11 | 3 | 1 | 7 | 10:20 | -10 | 10 | |
| 12 | 11 | 1 | 4 | 6 | 12:19 | -7 | 7 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 3 | 3 | 34:14 | 20 | 30 | |
| 2 | 15 | 8 | 4 | 3 | 23:17 | 6 | 28 | |
| 3 | 14 | 7 | 4 | 3 | 19:13 | 6 | 25 | |
| 4 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24:18 | 6 | 24 | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 18:14 | 4 | 22 | |
| 6 | 15 | 4 | 9 | 2 | 21:18 | 3 | 21 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 7 | 4 | 4 | 29:21 | 8 | 25 | |
| 2 | 15 | 7 | 3 | 5 | 20:17 | 3 | 24 | |
| 3 | 15 | 6 | 5 | 4 | 28:15 | 13 | 23 | |
| 4 | 14 | 3 | 4 | 7 | 15:21 | -6 | 13 | |
| 5 | 14 | 4 | 1 | 9 | 13:25 | -12 | 13 | |
| 6 | 14 | 1 | 4 | 9 | 14:31 | -17 | 7 |
| # | Tập đoàn 1. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:10 | 7 | 23 | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 26:15 | 11 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:16 | 0 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | 13:13 | 0 | 16 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:19 | -2 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:7 | 4 | 15 | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:12 | 1 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:16 | -5 | 13 | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:17 | -5 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 14:27 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 9:25 | -16 | 5 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 3 | 3 | 31:17 | 14 | 27 | |
| 2 | 14 | 7 | 3 | 4 | 19:14 | 5 | 24 | |
| 3 | 15 | 6 | 5 | 4 | 14:8 | 6 | 23 | |
| 4 | 15 | 5 | 6 | 4 | 20:25 | -5 | 21 | |
| 5 | 14 | 5 | 2 | 7 | 15:23 | -8 | 17 | |
| 6 | 15 | 3 | 4 | 8 | 15:22 | -7 | 13 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 6 | 5 | 4 | 21:17 | 4 | 23 | |
| 2 | 15 | 5 | 4 | 6 | 24:28 | -4 | 19 | |
| 3 | 14 | 4 | 5 | 5 | 19:20 | -1 | 17 | |
| 4 | 14 | 3 | 5 | 6 | 14:20 | -6 | 14 | |
| 5 | 14 | 3 | 4 | 7 | 18:29 | -11 | 13 | |
| 6 | 15 | 2 | 2 | 11 | 14:35 | -21 | 8 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa B93 Boldklubben và Aalborg BK là 0-3. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, B93 Boldklubben đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi Aalborg BK thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-5 nghiêng về phía Aalborg BK.
Ở Giải hạng nhất quốc gia, Aalborg BK đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng B93 Boldklubben ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?