Atromitos vs Asteras Tripolis 26/04/2026
Trận đấu tiếp theo Asteras Tripolis - Atromitos on 02/05/2026
-
26/04/26
11:00
|
Vòng 5
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- Atromitos
- Vẽ
- Asteras Tripolis
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Atromitos trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Asteras Tripolis trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 - Thắng
5 - Rút thăm
1 - Lỗ vốn
Thắng - 2
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
15
9
Ghi bàn
Thừa nhận
9
13
- 1.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 0.9
- 0.9
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.3
- 37.5'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 40.9'
- 2.4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.2
- 24
- Bàn thắng
- 22
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
17
-
16
-
10
-
10
-
10
-
10
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 8
- Ghi bàn
- 4
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Atromitos
Resultados mais recentes: Asteras Tripolis
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 20 | 6 | 2 | 53:17 | 36 | 66 | |
| 2 | 28 | 18 | 7 | 3 | 47:12 | 35 | 61 | |
| 3 | 28 | 17 | 7 | 4 | 52:20 | 32 | 58 | |
| 4 | 28 | 14 | 8 | 6 | 44:28 | 16 | 50 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Qualifying Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 12 | 7 | 9 | 52:40 | 12 | 22 | |
| 2 | 28 | 11 | 3 | 14 | 37:46 | -9 | 20 | |
| 3 | 28 | 7 | 13 | 8 | 24:30 | -6 | 19 | |
| 4 | 28 | 9 | 5 | 14 | 29:42 | -13 | 17 |
- UEFA Europa League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 10 | 10 | 11 | 36:34 | 2 | 40 | |
| 2 | 31 | 8 | 7 | 16 | 30:45 | -15 | 31 | |
| 3 | 31 | 6 | 13 | 12 | 34:45 | -11 | 31 | |
| 4 | 31 | 7 | 6 | 18 | 22:62 | -40 | 27 | |
| 5 | 31 | 5 | 10 | 16 | 28:45 | -17 | 25 | |
| 6 | 31 | 4 | 12 | 15 | 27:49 | -22 | 24 |
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 6 | 2 | 49:17 | 32 | 60 | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 45:11 | 34 | 58 | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 52:17 | 35 | 57 | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 44:26 | 18 | 49 | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 51:37 | 14 | 42 | |
| 6 | 26 | 10 | 2 | 14 | 34:45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 9 | 4 | 13 | 26:38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 6 | 12 | 8 | 20:27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | 26:30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 6 | 9 | 11 | 32:42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | 24:38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 4 | 11 | 11 | 22:39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 4 | 5 | 17 | 16:55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 3 | 8 | 15 | 22:41 | -19 | 17 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 12 | 1 | 1 | 28:5 | 23 | 37 | |
| 2 | 14 | 11 | 3 | 0 | 27:3 | 24 | 36 | |
| 3 | 14 | 9 | 3 | 2 | 24:6 | 18 | 30 | |
| 4 | 14 | 8 | 4 | 2 | 25:12 | 13 | 28 |
| # | Tập đoàn Qualifying Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 3 | 3 | 33:16 | 17 | 27 | |
| 2 | 14 | 7 | 0 | 7 | 22:17 | 5 | 21 | |
| 3 | 14 | 5 | 5 | 4 | 15:18 | -3 | 20 | |
| 4 | 14 | 3 | 9 | 2 | 13:13 | 0 | 18 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 4 | 6 | 6 | 18:20 | -2 | 18 | |
| 2 | 16 | 4 | 6 | 6 | 18:20 | -2 | 18 | |
| 3 | 15 | 4 | 5 | 6 | 21:21 | 0 | 17 | |
| 4 | 15 | 4 | 2 | 9 | 18:27 | -9 | 14 | |
| 5 | 16 | 2 | 7 | 7 | 14:25 | -11 | 13 | |
| 6 | 15 | 3 | 3 | 9 | 8:28 | -20 | 12 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 2 | 0 | 27:3 | 24 | 35 | |
| 2 | 13 | 11 | 1 | 1 | 25:5 | 20 | 34 | |
| 3 | 13 | 9 | 3 | 1 | 24:5 | 19 | 30 | |
| 4 | 13 | 8 | 4 | 1 | 25:10 | 15 | 28 | |
| 5 | 13 | 8 | 2 | 3 | 32:15 | 17 | 26 | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | 14:17 | -3 | 19 | |
| 7 | 13 | 6 | 0 | 7 | 20:17 | 3 | 18 | |
| 8 | 13 | 4 | 4 | 5 | 17:18 | -1 | 16 | |
| 9 | 13 | 2 | 9 | 2 | 10:11 | -1 | 15 | |
| 10 | 13 | 4 | 1 | 8 | 15:23 | -8 | 13 | |
| 11 | 13 | 2 | 6 | 5 | 12:21 | -9 | 12 | |
| 12 | 13 | 3 | 2 | 8 | 8:24 | -16 | 11 | |
| 13 | 13 | 2 | 5 | 6 | 13:17 | -4 | 11 | |
| 14 | 13 | 2 | 5 | 6 | 16:19 | -3 | 11 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 4 | 1 | 23:6 | 17 | 31 | |
| 2 | 14 | 8 | 5 | 1 | 25:12 | 13 | 29 | |
| 3 | 14 | 6 | 4 | 4 | 25:17 | 8 | 22 | |
| 4 | 14 | 6 | 4 | 4 | 19:16 | 3 | 22 |
| # | Tập đoàn Qualifying Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 4 | 4 | 6 | 19:24 | -5 | 16 | |
| 2 | 14 | 4 | 4 | 6 | 11:17 | -6 | 16 | |
| 3 | 14 | 4 | 3 | 7 | 15:29 | -14 | 15 | |
| 4 | 14 | 4 | 0 | 10 | 14:24 | -10 | 12 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 6 | 4 | 5 | 18:14 | 4 | 22 | |
| 2 | 16 | 4 | 5 | 7 | 12:18 | -6 | 17 | |
| 3 | 16 | 4 | 3 | 9 | 14:34 | -20 | 15 | |
| 4 | 15 | 2 | 7 | 6 | 16:25 | -9 | 13 | |
| 5 | 15 | 2 | 5 | 8 | 13:24 | -11 | 11 | |
| 6 | 16 | 1 | 5 | 10 | 7:24 | -17 | 8 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 4 | 1 | 21:6 | 15 | 28 | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 24:12 | 12 | 26 | |
| 3 | 13 | 6 | 4 | 3 | 25:14 | 11 | 22 | |
| 4 | 13 | 6 | 3 | 4 | 19:16 | 3 | 21 | |
| 5 | 13 | 5 | 3 | 5 | 13:13 | 0 | 18 | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | 19:22 | -3 | 16 | |
| 7 | 13 | 4 | 3 | 6 | 10:16 | -6 | 15 | |
| 8 | 13 | 4 | 2 | 7 | 14:28 | -14 | 14 | |
| 9 | 13 | 3 | 4 | 6 | 9:15 | -6 | 13 | |
| 10 | 13 | 4 | 0 | 9 | 12:21 | -9 | 12 | |
| 11 | 13 | 2 | 5 | 6 | 10:18 | -8 | 11 | |
| 12 | 13 | 2 | 5 | 6 | 15:24 | -9 | 11 | |
| 13 | 13 | 1 | 3 | 9 | 8:31 | -23 | 6 | |
| 14 | 13 | 1 | 3 | 9 | 6:22 | -16 | 6 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Atromitos Athinon và Asteras Tripolis F.C. khi Atromitos Athinon chơi trên sân nhà là 0-0. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây khi Atromitos Athinon chơi trên sân nhà, Atromitos Athinon đã thắng 13 trận, có 8 trận hòa trong khi Asteras Tripolis F.C. thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-25 nghiêng về phía Atromitos Athinon.
Trong 60 lần gặp nhau gần đây, Atromitos Athinon đã thắng 21 trận, có 20 trận hòa trong khi Asteras Tripolis F.C. thắng 19 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 63-60 nghiêng về phía Asteras Tripolis F.C..
Atromitos Athinon đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.