Werder Bremen (Phụ nữ) vs TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) 21/09/2025
Last match TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) - Werder Bremen (Phụ nữ) on 01/02/2026
-
21/09/25
08:00
|
Vòng 3
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Phỏng đoán
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Werder Bremen (Phụ nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga, Nữ kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng trong Bundesliga, Nữ kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Bundesliga, Nữ
4 - Thắng
3 - Rút thăm
3 - Lỗ vốn
Thắng - 7
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
18
12
Ghi bàn
Thừa nhận
32
12
- 1.8
- Số bàn thắng mỗi trận
- 3.2
- 1.2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.2
- 30.2'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 20.6'
- 3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4.4
- 30
- Bàn thắng
- 44
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
14
-
14
-
13
-
12
-
12
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
Biểu mẫu hiện hành
- 4
- Ghi bàn
- 3
- 8
- Thẻ vàng
- 5
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Werder Bremen (Phụ nữ)
Resultados mais recentes: TSG 1899 Hoffenheim (Nữ)
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 21 | 1 | 0 | 84:8 | 76 | 64 | |
| 2 | 22 | 15 | 4 | 3 | 61:30 | 31 | 49 | |
| 3 | 22 | 13 | 3 | 6 | 54:37 | 17 | 42 | |
| 4 | 22 | 12 | 2 | 8 | 39:27 | 12 | 38 | |
| 5 | 22 | 12 | 1 | 9 | 34:31 | 3 | 37 | |
| 6 | 22 | 10 | 7 | 5 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 7 | 22 | 9 | 3 | 10 | 35:36 | -1 | 30 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 9 | 23 | 7 | 6 | 10 | 39:45 | -6 | 27 | |
| 10 | 23 | 7 | 6 | 10 | 36:42 | -6 | 27 | |
| 11 | 23 | 5 | 4 | 14 | 28:54 | -26 | 19 | |
| 12 | 23 | 4 | 6 | 13 | 25:53 | -28 | 18 | |
| 13 | 23 | 3 | 6 | 14 | 21:55 | -34 | 15 | |
| 14 | 23 | 2 | 5 | 16 | 21:57 | -36 | 11 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 1 | 0 | 38:3 | 35 | 31 | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 25:11 | 14 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 4 | 0 | 19:8 | 11 | 25 | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 26:18 | 8 | 23 | |
| 5 | 12 | 7 | 2 | 3 | 25:17 | 8 | 23 | |
| 6 | 11 | 7 | 0 | 4 | 18:17 | 1 | 21 | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | 19:15 | 4 | 17 | |
| 8 | 12 | 4 | 3 | 5 | 22:20 | 2 | 15 | |
| 9 | 12 | 4 | 3 | 5 | 17:18 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:13 | -2 | 14 | |
| 11 | 12 | 3 | 1 | 8 | 18:32 | -14 | 10 | |
| 12 | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:32 | -18 | 8 | |
| 13 | 11 | 1 | 3 | 7 | 12:28 | -16 | 6 | |
| 14 | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:29 | -19 | 3 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 11 | 0 | 0 | 46:5 | 41 | 33 | |
| 2 | 11 | 8 | 2 | 1 | 35:12 | 23 | 26 | |
| 3 | 11 | 7 | 0 | 4 | 20:12 | 8 | 21 | |
| 4 | 12 | 5 | 2 | 5 | 29:26 | 3 | 17 | |
| 5 | 11 | 5 | 1 | 5 | 16:14 | 2 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:17 | -2 | 14 | |
| 7 | 11 | 3 | 3 | 5 | 19:24 | -5 | 12 | |
| 8 | 11 | 3 | 3 | 5 | 17:25 | -8 | 12 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 13:22 | -9 | 12 | |
| 10 | 12 | 3 | 3 | 6 | 13:25 | -12 | 12 | |
| 11 | 11 | 2 | 3 | 6 | 10:22 | -12 | 9 | |
| 12 | 12 | 2 | 2 | 8 | 11:28 | -17 | 8 | |
| 13 | 10 | 2 | 1 | 7 | 10:19 | -9 | 7 | |
| 14 | 12 | 1 | 4 | 7 | 7:23 | -16 | 7 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Werder Bremen và TSG Hoffenheim là 0-4. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Werder Bremen chơi trên sân nhà, Werder Bremen đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi TSG Hoffenheim thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-5 nghiêng về phía TSG Hoffenheim.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Werder Bremen đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi TSG Hoffenheim thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 40-8 nghiêng về phía TSG Hoffenheim.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Werder Bremen) và 1-0 (sân của TSG Hoffenheim).