Wembley Downs SC vs Thành phố Rockingham 25/04/2026
Trận đấu tiếp theo Thành phố Rockingham - Wembley Downs SC on 27/06/2026
-
25/04/26
05:00
|
Vòng 5
-
- 1 : 2
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- Wembley Downs SC
- Vẽ
- Thành phố Rockingham
Phỏng đoán
1 / 4 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wembley Downs SC không vẽ
1 / 4 của các trận đấu cuối cùng trong Western Australia State League 2 không vẽ
4 / 4 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Thành phố Rockingham không vẽ
4 / 4 của các trận đấu cuối cùng trong Western Australia State League 2 không vẽ
2 - Thắng
2 - Rút thăm
0 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 0
Mục tiêu khác biệt
7
2
Ghi bàn
Thừa nhận
9
2
- 1.8
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.3
- 0.5
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.5
- 40'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 32.7'
- 2.3
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2.8
- 9
- Bàn thắng
- 11
Biểu mẫu hiện hành
- 1
- Ghi bàn
- 2
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Wembley Downs SC
Resultados mais recentes: Thành phố Rockingham
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 11:3 | 8 | 15 | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:5 | 4 | 10 | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 9 | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 12:11 | 1 | 9 | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:5 | 4 | 8 | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:8 | -3 | 7 | |
| 7 | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:6 | 2 | 6 | |
| 8 | 5 | 2 | 0 | 3 | 9:9 | 0 | 6 | |
| 9 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:4 | 2 | 5 | |
| 10 | 5 | 1 | 0 | 4 | 6:13 | -7 | 3 | |
| 11 | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:11 | -9 | 1 | |
| 12 | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:13 | -11 | 1 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 1 | 7 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 10:1 | 9 | 6 | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 4 | 6 | |
| 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 3 | 6 | |
| 5 | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:6 | 1 | 6 | |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:4 | 2 | 5 | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 3 | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:6 | -1 | 3 | |
| 9 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | -4 | 1 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 11 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | -2 | 0 | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | -3 | 0 |
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 12 | |
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 12:11 | 1 | 9 | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 4 | 6 | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 1 | 4 | |
| 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 0 | 2 | |
| 7 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | -6 | 1 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 9 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | -1 | 0 | |
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | -4 | 0 | |
| 11 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:7 | -6 | 0 | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:7 | -7 | 0 |