Các tiểu vương quốc Arập thống nhất U23 vs Nhật Bản U23 10/01/2026
-
10/01/26
06:30
|
Vòng 2
-
- 0 : 3
- Hoàn thành
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Các tiểu vương quốc Arập thống nhất U23 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 1 của trận đấu cuối cùng trong U23 AFC Asian Cup kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 - Thắng
1 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 5
Rút thăm - 0
Lỗ vốn - 0
Mục tiêu khác biệt
26
11
Ghi bàn
Thừa nhận
18
3
- 2.6
- Số bàn thắng mỗi trận
- 3.6
- 1.1
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.6
- 24.3'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 21.8'
- 3.7
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 4.2
- 37
- Bàn thắng
- 21
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Biểu mẫu hiện hành
- 1
- Ghi bàn
- 8
- 8
- Thẻ vàng
- 1
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Các tiểu vương quốc Arập thống nhất U23
Resultados mais recentes: Nhật Bản U23
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 4 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | -1 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:4 | -3 | 0 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:0 | 10 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | -1 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:6 | -4 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:5 | -5 | 0 |
| # | Tập đoàn C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 3 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:7 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | -1 | 2 |
| # | Tập đoàn D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 1 | 6 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 1 | 5 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | -1 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | -1 | 2 |
- Playoffs
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 2 | 6 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 2 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 0 | 3 | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 0 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:0 | 7 | 6 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | -3 | 1 | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | -2 | 0 |
| # | Tập đoàn C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | 6 | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | -1 | 1 | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | -2 | 0 |
| # | Tập đoàn D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 1 | 3 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 0 | 2 | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | -1 | 1 |
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 2 | 6 | |
| 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | -2 | 0 | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | -1 | 0 | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | -2 | 0 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 3 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 2 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:6 | -5 | 1 | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | -3 | 0 |
| # | Tập đoàn C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 3 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 0 | 3 | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| # | Tập đoàn D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 0 | 3 | |
| 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 0 |
Sự kiện trận đấu
Nhật Bản đã thắng 4 trận liên tiếp.
Nhật Bản đã bất bại 9 trận gần đây nhất.
Nhật Bản đã bất bại 4 trận liên tiếp trên sân khách.
Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất đã không thể thắng trong 3 trận đấu với Nhật Bản gần đây nhất.