Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Thụy Điển U21 vs Armenia U21 05/09/2025

Last match Armenia U21 - Thụy Điển U21 on 18/11/2025

Thụy Điển U21 SWE

Chi tiết trận đấu

Armenia U21 ARM
Hiệp 1 0:0
Hiệp 2 3:0

Phỏng đoán

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Thụy Điển U21 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

1 / 4 của trận đấu cuối cùng in Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu kết thúc trong thất bại

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

40.00
Thụy Điển U21 SWE

Chi tiết trận đấu

Armenia U21 ARM
0
match
0
0
first_half
0
0
second_half
0
10 Diêm

3 - Thắng

3 - Rút thăm

4 - Lỗ vốn

4 Diêm

Thắng - 0

Rút thăm - 1

Lỗ vốn - 3

Mục tiêu khác biệt

+6

20

14

Ghi bàn

Thừa nhận

-6

4

10

  • 2
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1
  • 1.4
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 2.5
  • 25.1'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 25.7'
  • 3.4
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 3.5
  • 34
  • Bàn thắng
  • 14

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu


#
Bàn thắng

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Thụy Điển U21 SWE

Số liệu thống kê H2H

Armenia U21 ARM
  • 100% 3thắng
  • 0rút thăm
  • 0thắng
  • 14
  • Ghi bàn
  • 0
  • 1
  • Thẻ vàng
  • 3
  • 0
  • Thẻ đỏ
  • 0
TTG 18/11/25 06:00
Armenia U21 Armenia U21 Thụy Điển U21 Thụy Điển U21
0 1
TTG 05/09/25 12:00
Thụy Điển U21 Thụy Điển U21 Armenia U21 Armenia U21
3 0
TTG 13/10/20 12:30
Thụy Điển U21 Thụy Điển U21 Armenia U21 Armenia U21
10 0

Resultados mais recentes: Thụy Điển U21

Resultados mais recentes: Armenia U21

Thụy Điển U21 SWE

Bảng xếp hạng

Armenia U21 ARM
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 6 6 0 0 24:2 22 18
2 6 4 1 1 23:2 21 13
3 6 3 1 2 5:4 1 10
4 6 2 2 2 12:4 8 8
5 6 1 0 5 5:21 -16 3
6 6 0 0 6 0:36 -36 0
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 6 5 1 0 25:0 25 16
2 6 3 2 1 10:3 7 11
3 7 3 2 2 18:7 11 11
4 6 3 1 2 7:6 1 10
5 6 1 2 3 5:18 -13 5
6 7 0 0 7 1:32 -31 0
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 6 5 1 0 21:4 17 16
2 7 3 2 2 14:9 5 11
3 6 3 2 1 8:4 4 11
4 7 3 0 4 6:13 -7 9
5 6 1 1 4 7:14 -7 4
6 6 0 2 4 7:19 -12 2
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 6 5 1 0 14:1 13 16
2 7 5 1 1 15:10 5 16
3 6 2 2 2 6:10 -4 8
4 8 2 1 5 6:10 -4 7
5 7 1 2 4 8:13 -5 5
6 6 1 1 4 4:9 -5 4
# Tập đoàn E TC T V Đ BT KD K
1 7 7 0 0 22:2 20 21
2 7 6 0 1 21:5 16 18
3 7 3 1 3 11:13 -2 10
4 7 3 1 3 10:15 -5 10
5 7 1 0 6 5:17 -12 3
6 7 0 0 7 4:21 -17 0
# Tập đoàn F TC T V Đ BT KD K
1 6 6 0 0 21:2 19 18
2 6 5 0 1 20:4 16 15
3 6 2 1 3 5:10 -5 7
4 6 1 3 2 8:8 0 6
5 6 1 2 3 3:9 -6 5
6 6 0 0 6 0:24 -24 0
# Tập đoàn G TC T V Đ BT KD K
1 4 4 0 0 12:2 10 12
2 5 1 3 1 2:1 1 6
3 5 1 3 1 6:7 -1 6
4 5 1 2 2 7:8 -1 5
5 5 0 2 3 1:10 -9 2
# Tập đoàn H TC T V Đ BT KD K
1 5 3 2 0 7:3 4 11
2 4 3 1 0 8:1 7 10
3 5 1 2 2 8:6 2 5
4 4 0 3 1 5:7 -2 3
5 6 0 2 4 3:14 -11 2
# Tập đoàn I TC T V Đ BT KD K
1 5 3 1 1 11:2 9 10
2 5 2 1 2 5:6 -1 7
3 4 2 1 1 8:5 3 7
4 5 2 0 3 6:16 -10 6
5 5 1 1 3 6:7 -1 4
  • Qualified
  • Playoffs
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 12:1 11 9
2 3 2 1 0 9:0 9 7
3 3 1 1 1 2:2 0 4
4 3 1 0 2 8:4 4 3
5 3 0 0 3 0:16 -16 0
6 3 0 0 3 0:15 -15 0
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 7:0 7 7
2 4 2 1 1 13:2 11 7
3 2 2 0 0 8:0 8 6
4 2 2 0 0 5:1 4 6
5 3 0 2 1 4:8 -4 2
6 5 0 0 5 1:17 -16 0
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 9:2 7 9
2 3 2 0 1 9:5 4 6
3 3 1 2 0 2:1 1 5
4 3 1 0 2 3:10 -7 3
5 4 1 0 3 4:10 -6 3
6 3 0 2 1 3:5 -2 2
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 4 3 0 1 7:5 2 9
2 3 2 1 0 6:1 5 7
3 2 2 0 0 3:0 3 6
4 3 1 2 0 4:3 1 5
5 4 1 1 2 3:6 -3 4
6 4 1 0 3 6:9 -3 3
# Tập đoàn E TC T V Đ BT KD K
1 4 4 0 0 11:2 9 12
2 4 4 0 0 15:2 13 12
3 3 2 0 1 6:6 0 6
4 3 1 1 1 5:8 -3 4
5 4 1 0 3 3:7 -4 3
6 3 0 0 3 1:7 -6 0
# Tập đoàn F TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 12:0 12 9
2 4 3 0 1 16:3 13 9
3 3 2 0 1 4:2 2 6
4 3 0 2 1 2:4 -2 2
5 2 0 1 1 1:2 -1 1
6 3 0 0 3 0:11 -11 0
# Tập đoàn G TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 8:2 6 6
2 3 1 1 1 4:5 -1 4
3 2 1 1 0 4:2 2 4
4 4 0 3 1 0:1 -1 3
5 1 0 0 1 0:2 -2 0
# Tập đoàn H TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 4:1 3 7
2 2 2 0 0 5:0 5 6
3 2 0 2 0 4:4 0 2
4 3 0 1 2 2:7 -5 1
5 2 0 1 1 1:3 -2 1
# Tập đoàn I TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 3:0 3 6
2 4 1 1 2 6:5 1 4
3 3 1 0 2 4:13 -9 3
4 2 1 0 1 1:2 -1 3
5 1 0 1 0 1:1 0 1
# Tập đoàn A TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 12:1 11 9
2 3 2 0 1 14:2 12 6
3 3 2 0 1 3:2 1 6
4 3 1 2 0 4:0 4 5
5 3 1 0 2 5:5 0 3
6 3 0 0 3 0:21 -21 0
# Tập đoàn B TC T V Đ BT KD K
1 4 3 1 0 17:0 17 10
2 3 1 1 1 3:3 0 4
3 4 1 1 2 2:5 -3 4
4 3 1 1 1 5:5 0 4
5 3 1 0 2 1:10 -9 3
6 2 0 0 2 0:15 -15 0
# Tập đoàn C TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 12:2 10 7
2 3 2 0 1 6:3 3 6
3 4 2 0 2 3:3 0 6
4 4 1 2 1 5:4 1 5
5 2 0 1 1 3:4 -1 1
6 3 0 0 3 4:14 -10 0
# Tập đoàn D TC T V Đ BT KD K
1 4 3 1 0 11:1 10 10
2 3 2 1 0 8:5 3 7
3 3 1 0 2 2:7 -5 3
4 3 0 2 1 2:4 -2 2
5 2 0 0 2 1:3 -2 0
6 5 0 0 5 0:9 -9 0
# Tập đoàn E TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 11:0 11 9
2 3 2 0 1 6:3 3 6
3 4 2 0 2 5:7 -2 6
4 4 1 1 2 5:7 -2 4
5 3 0 0 3 2:10 -8 0
6 4 0 0 4 3:14 -11 0
# Tập đoàn F TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 9:2 7 9
2 2 2 0 0 4:1 3 6
3 3 1 1 1 6:4 2 4
4 4 1 1 2 2:7 -5 4
5 3 0 1 2 1:8 -7 1
6 3 0 0 3 0:13 -13 0
# Tập đoàn G TC T V Đ BT KD K
1 2 2 0 0 4:0 4 6
2 1 1 0 0 2:0 2 3
3 4 0 2 2 1:8 -7 2
4 2 0 2 0 2:2 0 2
5 3 0 1 2 3:6 -3 1
# Tập đoàn H TC T V Đ BT KD K
1 2 1 1 0 3:1 2 4
2 2 1 1 0 3:2 1 4
3 3 1 0 2 4:2 2 3
4 2 0 2 0 4:4 0 2
5 3 0 1 2 1:7 -6 1
# Tập đoàn I TC T V Đ BT KD K
1 3 2 0 1 7:4 3 6
2 3 1 1 1 8:2 6 4
3 3 1 1 1 4:4 0 4
4 2 1 0 1 2:3 -1 3
5 1 0 0 1 0:2 -2 0

Sự kiện trận đấu

Thụy Điển đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.

Armenia đã không thể thắng trong 21 trận gần đây nhất.

Armenia đã không thể thắng 22 trận liên tiếp trên sân khách.

Thụy Điển đã để lọt lưới tất cả các trận trong 5 trận gần nhất.

Thông tin thêm

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
5 Tháng Chín 2025, 12:00