Ried vs Wolfsberger AC 19/05/2026
-
19/05/26
12:30
|
Bán kết
-
- 2 : 1
- Hoàn thành
Ai sẽ thắng?
- Ried
- Vẽ
- Wolfsberger AC
Phỏng đoán
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ried trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng in Bundesliga kết thúc trong thất bại
5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wolfsberger AC không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Bundesliga không thua
4 - Thắng
2 - Rút thăm
4 - Lỗ vốn
Thắng - 4
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 3
Mục tiêu khác biệt
12
12
Ghi bàn
Thừa nhận
10
10
- 1.2
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1
- 1.2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1
- 37.8'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 45'
- 2.4
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 2
- 24
- Bàn thắng
- 20
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
16
-
15
-
13
-
13
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
Biểu mẫu hiện hành
- 5
- Ghi bàn
- 3
- 1
- Thẻ vàng
- 3
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Ried
Resultados mais recentes: Wolfsberger AC
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 16 | 37 | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 4 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 5 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 31 | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | -14 | 20 | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | -16 | 15 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 17 | 7 | 8 | 56:42 | 14 | 39 | |
| 2 | 32 | 16 | 8 | 8 | 51:35 | 16 | 37 | |
| 3 | 32 | 13 | 9 | 10 | 56:41 | 15 | 29 | |
| 4 | 32 | 14 | 5 | 13 | 45:50 | -5 | 29 | |
| 5 | 32 | 12 | 8 | 12 | 36:41 | -5 | 27 | |
| 6 | 32 | 10 | 12 | 10 | 40:40 | 0 | 25 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 12 | 6 | 14 | 38:42 | -4 | 28 | |
| 2 | 32 | 11 | 8 | 13 | 41:42 | -1 | 28 | |
| 3 | 32 | 10 | 12 | 10 | 36:39 | -3 | 27 | |
| 4 | 32 | 9 | 10 | 13 | 42:45 | -3 | 27 | |
| 5 | 32 | 10 | 10 | 12 | 40:52 | -12 | 24 | |
| 6 | 32 | 8 | 5 | 19 | 37:49 | -12 | 21 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 3 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 14:10 | 4 | 20 | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:14 | 8 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:14 | 4 | 18 | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:15 | -1 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:14 | -2 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 2 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:13 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 2 | 15 | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:18 | -4 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 28:19 | 9 | 33 | |
| 2 | 16 | 6 | 5 | 5 | 17:17 | 0 | 23 | |
| 3 | 16 | 7 | 2 | 7 | 19:20 | -1 | 23 | |
| 4 | 16 | 6 | 4 | 6 | 29:23 | 6 | 22 | |
| 5 | 16 | 6 | 3 | 7 | 19:27 | -8 | 21 | |
| 6 | 16 | 4 | 5 | 7 | 19:25 | -6 | 17 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 6 | 2 | 21:15 | 6 | 30 | |
| 2 | 16 | 8 | 3 | 5 | 21:18 | 3 | 27 | |
| 3 | 16 | 7 | 5 | 4 | 26:23 | 3 | 26 | |
| 4 | 16 | 6 | 7 | 3 | 26:20 | 6 | 25 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 20:15 | 5 | 24 | |
| 6 | 16 | 7 | 1 | 8 | 28:23 | 5 | 22 |
| # | Tập đoàn Bundesliga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:12 | 9 | 22 | |
| 2 | 11 | 5 | 4 | 2 | 20:12 | 8 | 19 | |
| 3 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:15 | 5 | 19 | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:13 | 3 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | -1 | 15 | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:18 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:13 | -5 | 9 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 7:20 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:18 | -12 | 5 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 34:18 | 16 | 33 | |
| 2 | 16 | 7 | 5 | 4 | 27:18 | 9 | 26 | |
| 3 | 16 | 8 | 2 | 6 | 26:23 | 3 | 26 | |
| 4 | 16 | 7 | 4 | 5 | 28:23 | 5 | 25 | |
| 5 | 16 | 6 | 7 | 3 | 21:15 | 6 | 25 | |
| 6 | 16 | 5 | 6 | 5 | 17:21 | -4 | 21 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 5 | 2 | 9 | 21:27 | -6 | 17 | |
| 2 | 16 | 4 | 3 | 9 | 17:24 | -7 | 15 | |
| 3 | 16 | 3 | 5 | 8 | 14:29 | -15 | 14 | |
| 4 | 16 | 3 | 3 | 10 | 16:25 | -9 | 12 | |
| 5 | 16 | 2 | 6 | 8 | 15:24 | -9 | 12 | |
| 6 | 16 | 1 | 4 | 11 | 9:26 | -17 | 7 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Josko Ried và Wolfsberger AC khi Josko Ried chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Josko Ried và Wolfsberger AC là 0-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Josko Ried chơi trên sân nhà, Josko Ried đã thắng 5 trận, có 6 trận hòa trong khi Wolfsberger AC thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-16 nghiêng về phía Wolfsberger AC.
Trong 38 lần gặp nhau gần đây, Josko Ried đã thắng 12 trận, có 12 trận hòa trong khi Wolfsberger AC thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 44-43 nghiêng về phía Wolfsberger AC.