Servette vs Grasshopper Club Zurich 21/03/2026
Last match Grasshopper Club Zurich - Servette on 03/05/2026
-
21/03/26
13:00
|
Vòng 31
-
- 5 : 0
- Hoàn thành
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Servette trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Grasshopper Club Zurich trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 - Thắng
6 - Rút thăm
2 - Lỗ vốn
Thắng - 2
Rút thăm - 3
Lỗ vốn - 5
Mục tiêu khác biệt
17
18
Ghi bàn
Thừa nhận
14
20
- 1.7
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.4
- 1.8
- Số bàn thua mỗi trận
- 2
- 25.7'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 27.4'
- 3.5
- Số bàn thắng trung bình trận đấu
- 3.4
- 35
- Bàn thắng
- 34
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
18
-
17
-
15
-
15
-
14
-
14
-
13
-
13
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
-
10
-
9
Biểu mẫu hiện hành
- 11
- Ghi bàn
- 2
- 3
- Thẻ vàng
- 2
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đối đầu
Resultados mais recentes: Servette
Resultados mais recentes: Grasshopper Club Zurich
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 3 | 11 | 80:52 | 28 | 75 | |
| 2 | 38 | 20 | 10 | 8 | 72:47 | 25 | 70 | |
| 3 | 38 | 19 | 10 | 9 | 59:42 | 17 | 67 | |
| 4 | 38 | 16 | 15 | 7 | 63:40 | 23 | 63 | |
| 5 | 38 | 16 | 8 | 14 | 55:58 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 15 | 10 | 13 | 80:69 | 11 | 55 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 14 | 11 | 13 | 76:66 | 10 | 53 | |
| 2 | 38 | 13 | 14 | 11 | 71:63 | 8 | 53 | |
| 3 | 38 | 11 | 9 | 18 | 53:67 | -14 | 42 | |
| 4 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 | -23 | 38 | |
| 5 | 38 | 8 | 9 | 21 | 48:74 | -26 | 33 | |
| 6 | 38 | 5 | 8 | 25 | 44:100 | -56 | 23 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 12 | 3 | 4 | 36:20 | 16 | 39 | |
| 2 | 19 | 12 | 2 | 5 | 45:29 | 16 | 38 | |
| 3 | 19 | 9 | 7 | 3 | 29:14 | 15 | 34 | |
| 4 | 19 | 10 | 3 | 6 | 33:23 | 10 | 33 | |
| 5 | 19 | 9 | 5 | 5 | 43:25 | 18 | 32 | |
| 6 | 19 | 8 | 6 | 5 | 29:21 | 8 | 30 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 7 | 7 | 5 | 37:29 | 8 | 28 | |
| 2 | 19 | 6 | 5 | 8 | 33:33 | 0 | 23 | |
| 3 | 19 | 5 | 7 | 7 | 42:38 | 4 | 22 | |
| 4 | 19 | 7 | 1 | 11 | 29:36 | -7 | 22 | |
| 5 | 19 | 4 | 5 | 10 | 26:34 | -8 | 17 | |
| 6 | 19 | 3 | 5 | 11 | 23:43 | -20 | 14 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 2 | 3 | 42:20 | 22 | 38 | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 12 | 33 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 13 | 32 | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 13 | 30 | |
| 5 | 16 | 8 | 4 | 4 | 36:20 | 16 | 28 | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 10 | 27 | |
| 7 | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 4 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 1 | 20 | |
| 9 | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | -6 | 19 | |
| 10 | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 3 | 18 | |
| 11 | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | -6 | 14 | |
| 12 | 16 | 2 | 4 | 10 | 19:37 | -18 | 10 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 10 | 7 | 2 | 39:24 | 15 | 37 | |
| 2 | 19 | 12 | 1 | 6 | 35:23 | 12 | 37 | |
| 3 | 19 | 7 | 8 | 4 | 34:26 | 8 | 29 | |
| 4 | 19 | 7 | 7 | 5 | 23:22 | 1 | 28 | |
| 5 | 19 | 8 | 2 | 9 | 26:37 | -11 | 26 | |
| 6 | 19 | 6 | 5 | 8 | 37:44 | -7 | 23 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 9 | 4 | 6 | 34:28 | 6 | 31 | |
| 2 | 19 | 6 | 7 | 6 | 34:34 | 0 | 25 | |
| 3 | 19 | 5 | 4 | 10 | 20:34 | -14 | 19 | |
| 4 | 19 | 4 | 4 | 11 | 20:36 | -16 | 16 | |
| 5 | 19 | 4 | 4 | 11 | 22:40 | -18 | 16 | |
| 6 | 19 | 2 | 3 | 14 | 21:57 | -36 | 9 |
| # | Tập đoàn Super League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 0 | 4 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 2 | 16 | 7 | 7 | 2 | 32:21 | 11 | 28 | |
| 3 | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | -4 | 26 | |
| 4 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:20 | 0 | 24 | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 3 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 0 | 22 | |
| 7 | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | -11 | 20 | |
| 8 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | -11 | 19 | |
| 9 | 16 | 4 | 6 | 6 | 27:31 | -4 | 18 | |
| 10 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | -12 | 15 | |
| 11 | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | -19 | 13 | |
| 12 | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:49 | -33 | 9 |
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Servette Geneva và Grasshopper Club Zürich là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Servette Geneva chơi trên sân nhà, Servette Geneva đã thắng 9 trận, có 3 trận hòa trong khi Grasshopper Club Zürich thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-21 nghiêng về phía Servette Geneva.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây, Servette Geneva đã thắng 20 trận, có 8 trận hòa trong khi Grasshopper Club Zürich thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 65-40 nghiêng về phía Servette Geneva.
Bạn có biết rằng Servette Geneva ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.